XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam hôm nay - SXMN
XSMN » XSMN chủ nhật » XSMN 19/4/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 22 | 61 |
| G.7 | 637 | 984 | 708 |
| G.6 | 3524 4809 0130 | 5011 0861 5855 | 6335 4971 5815 |
| G.5 | 7262 | 3821 | 9669 |
| G.4 |
04888
87316
75774
06253
08553
32491
65600
|
78479
59935
78817
78369
98695
57658
49712
|
43213
86251
80682
07980
39370
46881
59227
|
| G.3 | 73319 54837 | 15001 84619 | 55805 28953 |
| G.2 | 83257 | 36588 | 69037 |
| G.1 | 81303 | 65347 | 11144 |
| G.ĐB | 480644 | 220127 | 751465 |
Lô tô Tiền Giang chủ nhật, ngày 19/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 09 |
| 1 | 16, 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 74 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 |
Lô tô Kiên Giang chủ nhật, ngày 19/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 12, 17, 19 |
| 2 | 21, 22, 27 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 55, 58 |
| 6 | 61, 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 84, 88 |
| 9 | 95 |
Lô tô Đà Lạt chủ nhật, ngày 19/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | 61, 65, 69 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 80, 81, 82 |
| 9 | - |
Xem thêm Dự đoán XSMN chính xác nhất ✅
XSMN » XSMN thứ 7 » XSMN 18/4/2026
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 77 | 68 | 85 |
| G.7 | 084 | 618 | 651 | 090 |
| G.6 | 5658 0084 1452 | 4873 8302 6012 | 6590 0598 2610 | 6820 1740 4300 |
| G.5 | 8156 | 2595 | 5261 | 1579 |
| G.4 |
71547
34467
89393
53714
88469
78345
75365
|
27902
84779
47267
21498
61030
19127
33296
|
42914
08377
28087
00572
43855
76036
89407
|
14819
77793
45101
44424
03705
22874
61363
|
| G.3 | 76171 97094 | 46521 14628 | 87652 95389 | 55442 22912 |
| G.2 | 56465 | 88408 | 98328 | 47477 |
| G.1 | 84911 | 91258 | 41528 | 15886 |
| G.ĐB | 724556 | 479455 | 424189 | 453092 |
Lô tô Hậu Giang thứ 7, ngày 18/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 05 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 74, 77, 79 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 90, 92, 93 |
Lô tô Bình Phước thứ 7, ngày 18/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 52, 55 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 72, 77 |
| 8 | 87, 89 |
| 9 | 90, 98 |
Lô tô Long An thứ 7, ngày 18/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 21, 27, 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73, 77, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 96, 98 |
Lô tô TPHCM thứ 7, ngày 18/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 45, 47 |
| 5 | 52, 56, 58 |
| 6 | 65, 67, 69 |
| 7 | 71, 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 93, 94 |
XSMN » XSMN thứ 6 » XSMN 17/4/2026
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 06 | 41 |
| G.7 | 796 | 777 | 018 |
| G.6 | 1500 1363 0876 | 9814 0735 5698 | 3774 9567 1669 |
| G.5 | 5108 | 7964 | 7498 |
| G.4 |
89040
85015
13922
22402
68305
74606
47690
|
66754
38220
16490
33570
62921
61797
51543
|
88729
46026
28870
11045
96291
09951
12580
|
| G.3 | 01538 95878 | 70325 45281 | 24933 15432 |
| G.2 | 73106 | 11982 | 17972 |
| G.1 | 88617 | 87044 | 07462 |
| G.ĐB | 865023 | 239260 | 771757 |
Lô tô Vĩnh Long thứ 6, ngày 17/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 05, 06, 08 |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | 22, 23 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 96 |
Lô tô Bình Dương thứ 6, ngày 17/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20, 21, 25 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 90, 97, 98 |
Lô tô Trà Vinh thứ 6, ngày 17/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 62, 67, 69 |
| 7 | 70, 72, 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 98 |
XSMN » XSMN thứ 5 » XSMN 16/4/2026
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 48 | 36 |
| G.7 | 882 | 705 | 109 |
| G.6 | 7007 8466 3780 | 9983 4485 7159 | 0505 5080 7042 |
| G.5 | 4947 | 1555 | 7473 |
| G.4 |
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
|
26586
52301
36840
82592
09690
59402
97825
|
11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
|
| G.3 | 13031 01689 | 50233 05819 | 93660 96519 |
| G.2 | 99825 | 36951 | 56939 |
| G.1 | 86365 | 32482 | 03687 |
| G.ĐB | 143754 | 951018 | 672774 |
Lô tô Tây Ninh thứ 5, ngày 16/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 47, 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 62, 65, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 82, 89 |
| 9 | 97, 98 |
Lô tô An Giang thứ 5, ngày 16/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 05 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | 51, 55, 59 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 83, 85, 86 |
| 9 | 90, 92 |
Lô tô Bình Thuận thứ 5, ngày 16/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | 42, 47 |
| 5 | 51, 52, 59 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 72, 73, 74 |
| 8 | 80, 87 |
| 9 | - |
XSMN » XSMN thứ 4 » XSMN 15/4/2026
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 31 | 36 |
| G.7 | 080 | 094 | 977 |
| G.6 | 6492 4564 1176 | 9679 1349 9018 | 9763 1276 6075 |
| G.5 | 7307 | 2393 | 9129 |
| G.4 |
07095
32979
21059
77274
96774
97255
66037
|
10315
65370
14475
89675
91407
12204
85353
|
80650
78122
18251
76745
87027
39371
05112
|
| G.3 | 82918 58618 | 19580 18435 | 69265 33669 |
| G.2 | 42443 | 75484 | 53708 |
| G.1 | 50469 | 32126 | 82548 |
| G.ĐB | 813676 | 854211 | 457503 |
Lô tô Đồng Nai thứ 4, ngày 15/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 43 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 64, 68, 69 |
| 7 | 74, 76, 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 92, 95 |
Lô tô Cần Thơ thứ 4, ngày 15/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 11, 15, 18 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 75, 79 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 93, 94 |
Lô tô Sóc Trăng thứ 4, ngày 15/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22, 27, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | 63, 65, 69 |
| 7 | 71, 75, 76, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
XSMN » XSMN thứ 3 » XSMN 14/4/2026
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 31 | 45 |
| G.7 | 094 | 324 | 937 |
| G.6 | 1155 4575 4068 | 0654 2210 3858 | 8160 1950 1938 |
| G.5 | 8216 | 8073 | 0029 |
| G.4 |
20511
69975
56808
15258
94879
85385
81455
|
29930
60759
69430
05728
80690
42222
71762
|
48893
83131
45675
82545
11814
72398
20865
|
| G.3 | 66305 65850 | 61574 64120 | 97499 30808 |
| G.2 | 25790 | 58385 | 79068 |
| G.1 | 50733 | 24529 | 82272 |
| G.ĐB | 966588 | 433594 | 499850 |
Lô tô Bạc Liêu thứ 3, ngày 14/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31, 37, 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60, 65, 68 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 98, 99 |
Lô tô Vũng Tàu thứ 3, ngày 14/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 20, 22, 24, 28, 29 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 58, 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 94 |
Lô tô Bến Tre thứ 3, ngày 14/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 10, 11, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 55, 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 79 |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | 90, 94 |
XSMN » XSMN thứ 2 » XSMN 13/4/2026
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 14 | 50 |
| G.7 | 454 | 186 | 314 |
| G.6 | 2648 1819 1455 | 1180 5773 6743 | 2444 9162 1487 |
| G.5 | 4574 | 9435 | 9703 |
| G.4 |
60684
75206
01217
87930
86044
99326
36303
|
60780
39898
32050
51588
63416
81580
76784
|
12651
64464
99711
94616
28220
92226
81430
|
| G.3 | 40232 94170 | 30122 18501 | 32318 39787 |
| G.2 | 16244 | 57301 | 16367 |
| G.1 | 67501 | 57620 | 76997 |
| G.ĐB | 310631 | 699223 | 133005 |
Lô tô TPHCM thứ 2, ngày 13/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 06 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 31, 32 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
Lô tô Đồng Tháp thứ 2, ngày 13/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 20, 22, 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 80, 84, 86, 88 |
| 9 | 98 |
Lô tô Cà Mau thứ 2, ngày 13/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 11, 14, 16, 18 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | 62, 64, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 97 |
Thông tin xổ số Miền Nam
Xổ số miền nam mở thưởng lúc 16h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật với số lượng đài mở thưởng đông nhất trong ba miền.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Nam, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMN
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau |
| Thứ Ba | Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu |
| Thứ Tư | Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng |
| Thứ Năm | Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận |
| Thứ Sáu | Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh |
| Thứ Bảy | TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang |
| Chủ Nhật | Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt |
Cơ cấu giải thưởng XSMN
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMN có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
| Giải phụ đặc biệt | 50.000.000 | Vé chỉ sai một chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt | 9 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | Vé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 số còn lại so với giải đặc biệt | 45 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).