XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam hôm nay - SXMN
XSMN » XSMN thứ 6 » XSMN 30/1/2026
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 53 | 80 |
| G.7 | 868 | 195 | 354 |
| G.6 | 0359 1577 4803 | 2559 3450 9865 | 4518 1989 7897 |
| G.5 | 2580 | 6621 | 2358 |
| G.4 |
55260
57320
13638
97125
42698
84541
44400
|
92780
08501
03663
73681
67843
25171
77142
|
37579
38846
51075
12885
62363
10531
81452
|
| G.3 | 69667 60031 | 71503 31848 | 54306 09010 |
| G.2 | 11773 | 06744 | 48576 |
| G.1 | 53974 | 70264 | 64435 |
| G.ĐB | 141867 | 923320 | 524605 |
Lô tô Vĩnh Long thứ 6, ngày 30/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 22, 25 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 41 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60, 67, 68 |
| 7 | 73, 74, 77 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98 |
Lô tô Bình Dương thứ 6, ngày 30/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 43, 44, 48 |
| 5 | 50, 53, 59 |
| 6 | 63, 64, 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 95 |
Lô tô Trà Vinh thứ 6, ngày 30/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 10, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52, 54, 58 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75, 76, 79 |
| 8 | 80, 85, 89 |
| 9 | 97 |
Xem thêm Dự đoán XSMN chính xác nhất ✅
XSMN » XSMN thứ 5 » XSMN 29/1/2026
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 41 | 82 |
| G.7 | 858 | 604 | 149 |
| G.6 | 3016 1095 9100 | 3559 2240 6097 | 3453 4223 0281 |
| G.5 | 3447 | 4069 | 4607 |
| G.4 |
39162
73566
71068
04822
43347
95481
39001
|
99609
62348
81906
48084
34918
70270
78623
|
98380
04467
68600
50284
51260
10489
69497
|
| G.3 | 40788 90447 | 50749 65783 | 37173 73562 |
| G.2 | 83970 | 49962 | 60717 |
| G.1 | 72617 | 05073 | 07503 |
| G.ĐB | 394184 | 727511 | 902776 |
Lô tô Bình Thuận thứ 5, ngày 29/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60, 62, 67 |
| 7 | 73, 76 |
| 8 | 80, 81, 82, 84, 89 |
| 9 | 97 |
Lô tô An Giang thứ 5, ngày 29/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06, 09 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 41, 48, 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62, 69 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 97 |
Lô tô Tây Ninh thứ 5, ngày 29/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62, 66, 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81, 84, 87, 88 |
| 9 | 95 |
XSMN » XSMN thứ 4 » XSMN 28/1/2026
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 04 | 93 |
| G.7 | 657 | 925 | 869 |
| G.6 | 2764 6450 3176 | 0437 2444 2728 | 4199 0241 2400 |
| G.5 | 7677 | 9056 | 3267 |
| G.4 |
97996
22366
43836
91584
15958
13247
25488
|
72944
78191
31828
51117
09600
11085
24778
|
14742
38965
72228
30262
17622
45932
51347
|
| G.3 | 56890 06162 | 01732 57045 | 59616 10238 |
| G.2 | 30973 | 23492 | 89012 |
| G.1 | 31917 | 38970 | 53048 |
| G.ĐB | 283857 | 073937 | 973923 |
Lô tô Đồng Nai thứ 4, ngày 28/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | 36 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 50, 57, 58 |
| 6 | 62, 64, 66 |
| 7 | 73, 76, 77 |
| 8 | 84, 88 |
| 9 | 90, 96 |
Lô tô Cần Thơ thứ 4, ngày 28/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 25, 28 |
| 3 | 32, 37 |
| 4 | 44, 45 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91, 92 |
Lô tô Sóc Trăng thứ 4, ngày 28/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12, 16 |
| 2 | 22, 23, 28 |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 41, 42, 47, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 65, 67, 69 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 93, 99 |
XSMN » XSMN thứ 3 » XSMN 27/1/2026
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 22 | 49 |
| G.7 | 695 | 886 | 329 |
| G.6 | 7231 3643 8721 | 0901 3763 8145 | 8292 8943 0723 |
| G.5 | 0294 | 3233 | 4452 |
| G.4 |
57314
09525
72405
97535
40692
50400
89649
|
50994
61589
17397
01368
34501
64915
99538
|
57356
41180
12098
91019
67221
39472
40177
|
| G.3 | 67624 01653 | 72387 26942 | 62120 21485 |
| G.2 | 45533 | 26370 | 45770 |
| G.1 | 75394 | 04227 | 35099 |
| G.ĐB | 999081 | 319678 | 195045 |
Lô tô Bến Tre thứ 3, ngày 27/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21, 24, 25 |
| 3 | 31, 33, 35 |
| 4 | 43, 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 92, 94, 95, 99 |
Lô tô Vũng Tàu thứ 3, ngày 27/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | 42, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 68 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 86, 87, 89 |
| 9 | 94, 97 |
Lô tô Bạc Liêu thứ 3, ngày 27/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 20, 21, 23, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 45, 49 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 72, 77 |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | 92, 98, 99 |
XSMN » XSMN thứ 2 » XSMN 26/1/2026
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 57 | 29 |
| G.7 | 180 | 943 | 717 |
| G.6 | 1412 8086 7271 | 2462 9467 0605 | 6894 0740 7624 |
| G.5 | 6667 | 7290 | 3023 |
| G.4 |
64498
65882
89492
57156
00989
49158
85259
|
06204
23952
49076
11721
93900
00696
91792
|
25313
93962
12958
78124
08681
06616
71688
|
| G.3 | 66334 84631 | 49892 56013 | 28164 26311 |
| G.2 | 56143 | 31070 | 84937 |
| G.1 | 84622 | 55538 | 13984 |
| G.ĐB | 683111 | 180906 | 701276 |
Lô tô TPHCM thứ 2, ngày 26/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 56, 58, 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 80, 82, 86, 89 |
| 9 | 92, 98 |
Lô tô Đồng Tháp thứ 2, ngày 26/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04, 05, 06 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 62, 67 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 92, 96 |
Lô tô Cà Mau thứ 2, ngày 26/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 13, 16, 17 |
| 2 | 23, 24, 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81, 84, 88 |
| 9 | 94 |
XSMN » XSMN chủ nhật » XSMN 25/1/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 23 | 02 |
| G.7 | 756 | 745 | 677 |
| G.6 | 1237 5859 0119 | 1733 0249 5246 | 9768 0940 6711 |
| G.5 | 7037 | 3681 | 7942 |
| G.4 |
63536
13164
19941
93874
15913
21453
97017
|
75657
63226
71207
72411
74503
69845
28967
|
63554
08923
70952
13448
39809
54965
25717
|
| G.3 | 71878 08928 | 56207 07402 | 14532 89609 |
| G.2 | 97959 | 96021 | 73478 |
| G.1 | 43176 | 83950 | 31381 |
| G.ĐB | 804455 | 641355 | 545527 |
Lô tô Đà Lạt chủ nhật, ngày 25/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 42, 48 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | 65, 68 |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
Lô tô Kiên Giang chủ nhật, ngày 25/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 23, 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 45, 46, 49 |
| 5 | 50, 55, 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
Lô tô Tiền Giang chủ nhật, ngày 25/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 17, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53, 55, 56, 57, 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74, 76, 78 |
| 8 | - |
| 9 | - |
XSMN » XSMN thứ 7 » XSMN 24/1/2026
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 34 | 22 | 16 |
| G.7 | 196 | 427 | 578 | 171 |
| G.6 | 9920 1815 3755 | 0225 0269 2506 | 9803 8739 2279 | 6119 2795 5020 |
| G.5 | 9544 | 1447 | 0376 | 9643 |
| G.4 |
75176
24962
96685
57997
23260
69342
59915
|
59352
53192
24300
18105
21869
99781
04275
|
62733
00208
10028
89236
05248
42487
07608
|
39345
49428
83010
04246
44028
79716
57051
|
| G.3 | 49182 37256 | 37435 68369 | 85308 80582 | 12367 82358 |
| G.2 | 97035 | 82824 | 52060 | 55045 |
| G.1 | 42045 | 91392 | 81564 | 31065 |
| G.ĐB | 124594 | 145400 | 450526 | 724047 |
Lô tô TPHCM thứ 7, ngày 24/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15 |
| 2 | 20 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42, 44, 45 |
| 5 | 52, 55, 56 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 94, 96, 97 |
Lô tô Long An thứ 7, ngày 24/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 25, 27 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | 69 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92 |
Lô tô Bình Phước thứ 7, ngày 24/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 26, 28 |
| 3 | 33, 36, 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 76, 78, 79 |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | - |
Lô tô Hậu Giang thứ 7, ngày 24/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 16, 19 |
| 2 | 20, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 45, 46, 47 |
| 5 | 51, 58 |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
Thông tin xổ số Miền Nam
Xổ số miền nam mở thưởng lúc 16h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật với số lượng đài mở thưởng đông nhất trong ba miền.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Nam, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMN
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau |
| Thứ Ba | Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu |
| Thứ Tư | Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng |
| Thứ Năm | Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận |
| Thứ Sáu | Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh |
| Thứ Bảy | TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang |
| Chủ Nhật | Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt |
Cơ cấu giải thưởng XSMN
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMN có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
| Giải phụ đặc biệt | 50.000.000 | Vé chỉ sai một chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt | 9 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | Vé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 số còn lại so với giải đặc biệt | 45 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).