XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam hôm nay - SXMN
XSMN » XSMN thứ 5 » XSMN 16/4/2026
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 48 | 36 |
| G.7 | 882 | 705 | 109 |
| G.6 | 7007 8466 3780 | 9983 4485 7159 | 0505 5080 7042 |
| G.5 | 4947 | 1555 | 7473 |
| G.4 |
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
|
26586
52301
36840
82592
09690
59402
97825
|
11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
|
| G.3 | 13031 01689 | 50233 05819 | 93660 96519 |
| G.2 | 99825 | 36951 | 56939 |
| G.1 | 86365 | 32482 | 03687 |
| G.ĐB | 143754 | 951018 | 672774 |
Lô tô Tây Ninh thứ 5, ngày 16/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 47, 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 62, 65, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 82, 89 |
| 9 | 97, 98 |
Lô tô An Giang thứ 5, ngày 16/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 05 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | 51, 55, 59 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 83, 85, 86 |
| 9 | 90, 92 |
Lô tô Bình Thuận thứ 5, ngày 16/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | 42, 47 |
| 5 | 51, 52, 59 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 72, 73, 74 |
| 8 | 80, 87 |
| 9 | - |
Xem thêm Dự đoán XSMN chính xác nhất ✅
XSMN » XSMN thứ 4 » XSMN 15/4/2026
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 31 | 36 |
| G.7 | 080 | 094 | 977 |
| G.6 | 6492 4564 1176 | 9679 1349 9018 | 9763 1276 6075 |
| G.5 | 7307 | 2393 | 9129 |
| G.4 |
07095
32979
21059
77274
96774
97255
66037
|
10315
65370
14475
89675
91407
12204
85353
|
80650
78122
18251
76745
87027
39371
05112
|
| G.3 | 82918 58618 | 19580 18435 | 69265 33669 |
| G.2 | 42443 | 75484 | 53708 |
| G.1 | 50469 | 32126 | 82548 |
| G.ĐB | 813676 | 854211 | 457503 |
Lô tô Sóc Trăng thứ 4, ngày 15/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22, 27, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | 63, 65, 69 |
| 7 | 71, 75, 76, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Cần Thơ thứ 4, ngày 15/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 11, 15, 18 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 75, 79 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 93, 94 |
Lô tô Đồng Nai thứ 4, ngày 15/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 43 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 64, 68, 69 |
| 7 | 74, 76, 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 92, 95 |
XSMN » XSMN thứ 3 » XSMN 14/4/2026
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 31 | 45 |
| G.7 | 094 | 324 | 937 |
| G.6 | 1155 4575 4068 | 0654 2210 3858 | 8160 1950 1938 |
| G.5 | 8216 | 8073 | 0029 |
| G.4 |
20511
69975
56808
15258
94879
85385
81455
|
29930
60759
69430
05728
80690
42222
71762
|
48893
83131
45675
82545
11814
72398
20865
|
| G.3 | 66305 65850 | 61574 64120 | 97499 30808 |
| G.2 | 25790 | 58385 | 79068 |
| G.1 | 50733 | 24529 | 82272 |
| G.ĐB | 966588 | 433594 | 499850 |
Lô tô Bến Tre thứ 3, ngày 14/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 10, 11, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 55, 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 79 |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | 90, 94 |
Lô tô Vũng Tàu thứ 3, ngày 14/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 20, 22, 24, 28, 29 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 58, 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 94 |
Lô tô Bạc Liêu thứ 3, ngày 14/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31, 37, 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60, 65, 68 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 98, 99 |
XSMN » XSMN thứ 2 » XSMN 13/4/2026
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 14 | 50 |
| G.7 | 454 | 186 | 314 |
| G.6 | 2648 1819 1455 | 1180 5773 6743 | 2444 9162 1487 |
| G.5 | 4574 | 9435 | 9703 |
| G.4 |
60684
75206
01217
87930
86044
99326
36303
|
60780
39898
32050
51588
63416
81580
76784
|
12651
64464
99711
94616
28220
92226
81430
|
| G.3 | 40232 94170 | 30122 18501 | 32318 39787 |
| G.2 | 16244 | 57301 | 16367 |
| G.1 | 67501 | 57620 | 76997 |
| G.ĐB | 310631 | 699223 | 133005 |
Lô tô TPHCM thứ 2, ngày 13/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 06 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 31, 32 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
Lô tô Đồng Tháp thứ 2, ngày 13/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 20, 22, 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 80, 84, 86, 88 |
| 9 | 98 |
Lô tô Cà Mau thứ 2, ngày 13/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 11, 14, 16, 18 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | 62, 64, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 97 |
XSMN » XSMN chủ nhật » XSMN 12/4/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 46 | 19 |
| G.7 | 687 | 668 | 847 |
| G.6 | 8623 6946 2206 | 1575 6777 3518 | 3640 8178 3529 |
| G.5 | 0077 | 1704 | 1154 |
| G.4 |
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611
|
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
|
06411
02552
26005
24556
34208
50308
89375
|
| G.3 | 92263 23547 | 02532 50793 | 74780 02212 |
| G.2 | 53400 | 69043 | 27357 |
| G.1 | 31704 | 55795 | 14124 |
| G.ĐB | 855718 | 487766 | 232073 |
Lô tô Tiền Giang chủ nhật, ngày 12/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04, 06 |
| 1 | 10, 11, 17, 18 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
Lô tô Kiên Giang chủ nhật, ngày 12/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 43, 44, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66, 68, 69 |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 95 |
Lô tô Đà Lạt chủ nhật, ngày 12/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 11, 12, 19 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 52, 54, 56, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 75, 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
XSMN » XSMN thứ 7 » XSMN 11/4/2026
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 34 | 31 | 85 |
| G.7 | 961 | 348 | 520 | 932 |
| G.6 | 2409 4086 0603 | 2667 0824 8151 | 9193 7502 6112 | 5605 6638 8414 |
| G.5 | 0244 | 4995 | 4943 | 0354 |
| G.4 |
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
|
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161
|
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
|
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
|
| G.3 | 88131 92072 | 48129 09187 | 92988 23598 | 23217 30055 |
| G.2 | 49980 | 62590 | 53427 | 98847 |
| G.1 | 03769 | 95720 | 82303 | 95985 |
| G.ĐB | 812128 | 169749 | 307467 | 104888 |
Lô tô Hậu Giang thứ 7, ngày 11/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 06 |
| 1 | 14, 17 |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 46, 47 |
| 5 | 54, 55, 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | - |
Lô tô Bình Phước thứ 7, ngày 11/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20, 22, 27 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 43, 45, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 65, 67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 93, 98 |
Lô tô Long An thứ 7, ngày 11/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20, 24, 26, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 93, 95, 98 |
Lô tô TPHCM thứ 7, ngày 11/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 06, 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | 94 |
XSMN » XSMN thứ 6 » XSMN 10/4/2026
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 17 | 72 |
| G.7 | 456 | 857 | 210 |
| G.6 | 2160 6750 6856 | 2453 2458 2054 | 8367 4321 1235 |
| G.5 | 0900 | 4379 | 9203 |
| G.4 |
30403
77546
98049
43262
35826
60658
02728
|
28136
40690
72341
68432
78025
26204
91460
|
28880
03310
12256
52801
18187
72878
64323
|
| G.3 | 51395 20138 | 34505 67258 | 46909 58293 |
| G.2 | 58034 | 08655 | 07713 |
| G.1 | 38865 | 41945 | 29275 |
| G.ĐB | 760016 | 442450 | 046089 |
Lô tô Vĩnh Long thứ 6, ngày 10/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 34, 38 |
| 4 | 46, 49 |
| 5 | 50, 56, 58 |
| 6 | 60, 62, 65, 66 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
Lô tô Bình Dương thứ 6, ngày 10/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | 17 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 50, 53, 54, 55, 57, 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 90 |
Lô tô Trà Vinh thứ 6, ngày 10/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 09 |
| 1 | 10, 13 |
| 2 | 21, 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72, 75, 78 |
| 8 | 80, 87, 89 |
| 9 | 93 |
Thông tin xổ số Miền Nam
Xổ số miền nam mở thưởng lúc 16h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật với số lượng đài mở thưởng đông nhất trong ba miền.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Nam, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMN
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau |
| Thứ Ba | Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu |
| Thứ Tư | Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng |
| Thứ Năm | Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận |
| Thứ Sáu | Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh |
| Thứ Bảy | TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang |
| Chủ Nhật | Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt |
Cơ cấu giải thưởng XSMN
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMN có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
| Giải phụ đặc biệt | 50.000.000 | Vé chỉ sai một chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt | 9 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | Vé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 số còn lại so với giải đặc biệt | 45 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).