XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam hôm nay - SXMN
XSMN » XSMN thứ 2 » XSMN 21/9/2026
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 81 | 74 |
| G.7 | 281 | 484 | 982 |
| G.6 | 0322 8736 7715 | 6185 4869 2151 | 5312 2712 1296 |
| G.5 | 9729 | 0086 | 3477 |
| G.4 |
35059
37355
42827
17002
70220
17567
03634
|
08345
01182
76355
92320
60333
85210
83171
|
47814
21054
95023
78916
68510
96056
99679
|
| G.3 | 47812 54384 | 04566 68924 | 17552 41247 |
| G.2 | 33533 | 87503 | 81938 |
| G.1 | 45022 | 58303 | 84624 |
| G.ĐB | 016707 | 966088 | 405981 |
Lô tô TPHCM thứ 2, ngày 21/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 12, 15 |
| 2 | 20, 22, 27, 29 |
| 3 | 31, 33, 34, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 84 |
| 9 | - |
Lô tô Đồng Tháp thứ 2, ngày 21/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 33 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81, 82, 84, 85, 86, 88 |
| 9 | - |
Lô tô Cà Mau thứ 2, ngày 21/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 12, 14, 16 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 52, 54, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 77, 79 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 96 |
Xem thêm Dự đoán XSMN chính xác nhất ✅
XSMN » XSMN chủ nhật » XSMN 20/9/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 35 | 44 |
| G.7 | 062 | 349 | 917 |
| G.6 | 8384 2964 7285 | 8497 3148 4768 | 5486 7885 9074 |
| G.5 | 6839 | 9084 | 5823 |
| G.4 |
94261
89843
63708
07347
05758
50324
28032
|
62150
12550
13247
45529
25272
31249
43906
|
86585
14450
26016
97344
23929
64560
52801
|
| G.3 | 24740 55580 | 84807 89887 | 60526 88359 |
| G.2 | 77874 | 05467 | 78387 |
| G.1 | 92644 | 06508 | 15078 |
| G.ĐB | 248087 | 237748 | 722323 |
Lô tô Đà Lạt chủ nhật, ngày 20/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 23, 26, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 78 |
| 8 | 85, 86, 87 |
| 9 | - |
Lô tô Kiên Giang chủ nhật, ngày 20/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47, 48, 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | 97 |
Lô tô Tiền Giang chủ nhật, ngày 20/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 40, 43, 44, 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61, 62, 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80, 84, 85, 87 |
| 9 | - |
Sản phẩm bán chạy
Sản phẩm bán chạy
XSMN » XSMN thứ 7 » XSMN 19/9/2026
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 22 | 68 | 50 |
| G.7 | 789 | 874 | 370 | 379 |
| G.6 | 5275 9644 2508 | 0659 0281 6942 | 7021 7181 4670 | 5003 0429 0544 |
| G.5 | 5391 | 1710 | 8756 | 6591 |
| G.4 |
33233
34368
54314
26839
24968
80881
57714
|
82356
69366
10718
07465
91438
77433
87707
|
87336
89285
93874
08134
72044
80383
59769
|
98265
95438
03163
53365
97262
29580
30654
|
| G.3 | 14942 54389 | 04032 76191 | 75288 63888 | 81668 90291 |
| G.2 | 72337 | 20389 | 42156 | 54987 |
| G.1 | 01845 | 07155 | 69211 | 85336 |
| G.ĐB | 451013 | 961743 | 854864 | 043160 |
Lô tô TPHCM thứ 7, ngày 19/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 14, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 37, 39 |
| 4 | 42, 44, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 91 |
Lô tô Long An thứ 7, ngày 19/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32, 33, 38 |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | 55, 56, 59 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 91 |
Lô tô Bình Phước thứ 7, ngày 19/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 64, 68, 69 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 81, 83, 85, 88 |
| 9 | - |
Lô tô Hậu Giang thứ 7, ngày 19/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 60, 62, 63, 65, 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80, 87 |
| 9 | 91 |
XSMN » XSMN thứ 6 » XSMN 18/9/2026
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 92 | 15 |
| G.7 | 512 | 354 | 279 |
| G.6 | 5353 5416 3737 | 2133 7696 6019 | 5861 3746 8332 |
| G.5 | 0954 | 9131 | 8201 |
| G.4 |
88580
93332
95057
16369
30922
55391
22091
|
92104
02926
23414
93905
34399
07798
47759
|
63034
07527
65368
00071
94934
44330
93689
|
| G.3 | 41161 52686 | 66860 59014 | 42301 79312 |
| G.2 | 66131 | 88793 | 30563 |
| G.1 | 47478 | 27421 | 52848 |
| G.ĐB | 905889 | 898508 | 207644 |
Lô tô Vĩnh Long thứ 6, ngày 18/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31, 32, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 54, 57 |
| 6 | 61, 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 86, 89 |
| 9 | 91 |
Lô tô Bình Dương thứ 6, ngày 18/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 08 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 21, 26 |
| 3 | 31, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 92, 93, 96, 98, 99 |
Lô tô Trà Vinh thứ 6, ngày 18/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 32, 34 |
| 4 | 44, 46, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 63, 68 |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
XSMN » XSMN thứ 5 » XSMN 17/9/2026
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 58 | 99 |
| G.7 | 670 | 764 | 698 |
| G.6 | 5601 2296 2799 | 5015 6791 5584 | 2104 8269 7690 |
| G.5 | 1268 | 7521 | 1276 |
| G.4 |
17867
37385
39119
69531
27568
47061
71517
|
36216
86692
59334
33570
68967
66777
06713
|
97611
43728
46157
24832
84083
70591
84046
|
| G.3 | 27096 27631 | 94243 76424 | 61343 86509 |
| G.2 | 00525 | 01332 | 52841 |
| G.1 | 44034 | 19780 | 88872 |
| G.ĐB | 024183 | 958515 | 452018 |
Lô tô Tây Ninh thứ 5, ngày 17/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 61, 67, 68 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 96, 99 |
Lô tô An Giang thứ 5, ngày 17/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 15, 16 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 91, 92 |
Lô tô Bình Thuận thứ 5, ngày 17/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 43, 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90, 91, 98, 99 |
XSMN » XSMN thứ 4 » XSMN 16/9/2026
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 90 | 18 |
| G.7 | 058 | 392 | 666 |
| G.6 | 5015 8016 7186 | 1157 3698 0290 | 0080 4857 3170 |
| G.5 | 9333 | 9660 | 8521 |
| G.4 |
20149
88390
92242
28191
90366
61532
31726
|
96289
65502
08396
16144
92871
80754
98346
|
49871
15133
12101
26191
60655
07415
92147
|
| G.3 | 50774 80660 | 41230 53436 | 46965 04971 |
| G.2 | 60261 | 16348 | 87658 |
| G.1 | 30067 | 22415 | 81546 |
| G.ĐB | 360877 | 171205 | 296399 |
Lô tô Sóc Trăng thứ 4, ngày 16/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15, 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 46, 47 |
| 5 | 55, 57, 58 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 99 |
Lô tô Cần Thơ thứ 4, ngày 16/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 44, 46, 48 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 92, 96, 98 |
Lô tô Đồng Nai thứ 4, ngày 16/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60, 61, 66, 67 |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 91 |
XSMN » XSMN thứ 3 » XSMN 15/9/2026
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 19 | 54 |
| G.7 | 045 | 270 | 984 |
| G.6 | 8564 9430 6200 | 0845 0766 1217 | 3869 6373 6316 |
| G.5 | 7467 | 8257 | 0128 |
| G.4 |
70965
87230
09565
85290
78818
70943
70506
|
11319
75441
75688
26836
99073
57292
79341
|
64567
38021
98927
05962
02344
68237
43933
|
| G.3 | 79974 17129 | 23230 37366 | 95547 00689 |
| G.2 | 34176 | 70642 | 62910 |
| G.1 | 73405 | 29125 | 98197 |
| G.ĐB | 873287 | 426800 | 118673 |
Lô tô Bến Tre thứ 3, ngày 15/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 06, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 65, 67 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90 |
Lô tô Vũng Tàu thứ 3, ngày 15/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 41, 42, 45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92 |
Lô tô Bạc Liêu thứ 3, ngày 15/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 21, 27, 28 |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 62, 67, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | 97 |
Thông tin xổ số Miền Nam
Xổ số miền nam mở thưởng lúc 16h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật với số lượng đài mở thưởng đông nhất trong ba miền.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Nam, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMN
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau |
| Thứ Ba | Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu |
| Thứ Tư | Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng |
| Thứ Năm | Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận |
| Thứ Sáu | Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh |
| Thứ Bảy | TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang |
| Chủ Nhật | Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt |
Cơ cấu giải thưởng XSMN
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMN có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
| Giải phụ đặc biệt | 50.000.000 | Vé chỉ sai một chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt | 9 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | Vé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 số còn lại so với giải đặc biệt | 45 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).