XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam hôm nay - SXMN
XSMN » XSMN chủ nhật » XSMN 17/5/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 49 | 10 |
| G.7 | 288 | 664 | 949 |
| G.6 | 4461 4898 6000 | 7085 2156 2510 | 8297 1486 0008 |
| G.5 | 9411 | 0990 | 3623 |
| G.4 |
83231
44525
09242
11953
27332
76340
47902
|
25409
60745
21782
91930
06613
13284
53011
|
31950
07376
83740
59419
40143
41524
48838
|
| G.3 | 96451 79851 | 76412 05049 | 90022 41451 |
| G.2 | 41572 | 11367 | 64900 |
| G.1 | 87701 | 42716 | 72853 |
| G.ĐB | 486686 | 996036 | 443862 |
Lô tô Tiền Giang chủ nhật, ngày 17/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31, 32 |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72, 74 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 98 |
Lô tô Kiên Giang chủ nhật, ngày 17/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10, 11, 12, 13, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 84, 85 |
| 9 | 90 |
Lô tô Đà Lạt chủ nhật, ngày 17/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08 |
| 1 | 10, 19 |
| 2 | 22, 23, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40, 43, 49 |
| 5 | 50, 51, 53 |
| 6 | 62 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97 |
Xem thêm Dự đoán XSMN chính xác nhất ✅
XSMN » XSMN thứ 7 » XSMN 16/5/2026
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 90 | 83 | 22 |
| G.7 | 172 | 864 | 163 | 881 |
| G.6 | 1440 5694 1358 | 1235 9898 6712 | 5138 8250 6552 | 5475 8332 5273 |
| G.5 | 0346 | 3696 | 4110 | 0410 |
| G.4 |
31340
06531
29369
19229
29267
31681
70703
|
26834
16125
09152
73168
62388
33768
81151
|
44078
22391
49354
57903
04201
83486
80152
|
02725
24114
27058
53087
23269
49456
15182
|
| G.3 | 22302 94319 | 46115 95626 | 36505 09118 | 46636 83526 |
| G.2 | 75541 | 54767 | 80385 | 15086 |
| G.1 | 07481 | 95968 | 68365 | 46885 |
| G.ĐB | 911805 | 009743 | 822472 | 639537 |
Lô tô Hậu Giang thứ 7, ngày 16/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 22, 25, 26 |
| 3 | 32, 36, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 81, 82, 85, 86, 87 |
| 9 | - |
Lô tô Bình Phước thứ 7, ngày 16/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 05 |
| 1 | 10, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 52, 54 |
| 6 | 63, 65 |
| 7 | 72, 78 |
| 8 | 83, 85, 86 |
| 9 | 91 |
Lô tô Long An thứ 7, ngày 16/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 15 |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 64, 67, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 90, 96, 98 |
Lô tô TPHCM thứ 7, ngày 16/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 05, 06 |
| 1 | 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 40, 41, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | 94 |
XSMN » XSMN thứ 6 » XSMN 15/5/2026
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 39 | 49 |
| G.7 | 792 | 371 | 256 |
| G.6 | 8696 9071 9899 | 1995 7830 5033 | 0425 9452 2233 |
| G.5 | 6558 | 7433 | 7639 |
| G.4 |
81890
74589
19516
74905
79365
49958
32396
|
67708
94928
41243
75585
05343
91528
40795
|
20490
77179
06596
97690
73992
39322
52889
|
| G.3 | 85216 24672 | 38479 18924 | 55894 63395 |
| G.2 | 48400 | 02531 | 98772 |
| G.1 | 75759 | 55107 | 51221 |
| G.ĐB | 216215 | 660519 | 314542 |
Lô tô Vĩnh Long thứ 6, ngày 15/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 15, 16 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 51, 58, 59 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71, 72 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 92, 96, 99 |
Lô tô Bình Dương thứ 6, ngày 15/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 08 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 30, 31, 33, 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 |
Lô tô Trà Vinh thứ 6, ngày 15/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 21, 22, 25 |
| 3 | 33, 39 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 92, 94, 95, 96 |
XSMN » XSMN thứ 5 » XSMN 14/5/2026
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 10 | 61 |
| G.7 | 838 | 859 | 755 |
| G.6 | 7523 0914 5317 | 6162 0765 1076 | 2938 9035 4450 |
| G.5 | 8196 | 1552 | 3600 |
| G.4 |
30110
94740
27355
10709
64939
82489
15901
|
95003
62502
27378
00545
11899
00306
17127
|
87201
68233
01262
40500
42881
63857
88450
|
| G.3 | 08696 71643 | 91561 88175 | 58083 08003 |
| G.2 | 18150 | 33513 | 70529 |
| G.1 | 80289 | 80679 | 54119 |
| G.ĐB | 261628 | 194241 | 859600 |
Lô tô Tây Ninh thứ 5, ngày 14/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 09 |
| 1 | 10, 14, 17 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 38, 39 |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 96 |
Lô tô An Giang thứ 5, ngày 14/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 06 |
| 1 | 10, 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 52, 59 |
| 6 | 61, 62, 65 |
| 7 | 75, 76, 78, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
Lô tô Bình Thuận thứ 5, ngày 14/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 03 |
| 1 | 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33, 35, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 55, 57 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | - |
XSMN » XSMN thứ 4 » XSMN 13/5/2026
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 35 | 79 |
| G.7 | 890 | 620 | 862 |
| G.6 | 2240 9632 2295 | 1445 5891 4941 | 8351 7644 4273 |
| G.5 | 1691 | 2935 | 5990 |
| G.4 |
51240
50385
20672
05034
85590
25704
72202
|
02197
84591
34572
57331
52534
82906
79613
|
21926
90989
70998
85680
95753
65263
07873
|
| G.3 | 40834 25332 | 37583 10648 | 05568 13968 |
| G.2 | 44747 | 34709 | 01758 |
| G.1 | 00656 | 31597 | 34820 |
| G.ĐB | 077915 | 718304 | 632151 |
Lô tô Đồng Nai thứ 4, ngày 13/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 72 |
| 8 | 81, 85 |
| 9 | 90, 91, 95 |
Lô tô Cần Thơ thứ 4, ngày 13/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06, 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 34, 35 |
| 4 | 41, 45, 48 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 72 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 97 |
Lô tô Sóc Trăng thứ 4, ngày 13/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 53, 58 |
| 6 | 62, 63, 68 |
| 7 | 73, 79 |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | 90, 98 |
XSMN » XSMN thứ 3 » XSMN 12/5/2026
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 12 | 07 |
| G.7 | 423 | 314 | 588 |
| G.6 | 7725 4023 1109 | 6503 2806 0539 | 6131 4394 3766 |
| G.5 | 7451 | 7140 | 0130 |
| G.4 |
51707
73731
58388
83095
84501
13557
85419
|
94336
70828
28483
31307
94232
99771
87162
|
03655
42372
82216
93788
75020
35907
88950
|
| G.3 | 55702 88663 | 42445 15516 | 11297 64064 |
| G.2 | 50000 | 52307 | 53189 |
| G.1 | 07865 | 03134 | 39494 |
| G.ĐB | 408610 | 355485 | 366748 |
Lô tô Bạc Liêu thứ 3, ngày 12/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | 64, 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 88, 89 |
| 9 | 94, 97 |
Lô tô Vũng Tàu thứ 3, ngày 12/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06, 07 |
| 1 | 12, 14, 16 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32, 34, 36, 39 |
| 4 | 40, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | - |
Lô tô Bến Tre thứ 3, ngày 12/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 02, 07, 09 |
| 1 | 10, 19 |
| 2 | 22, 23, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 63, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 95 |
XSMN » XSMN thứ 2 » XSMN 11/5/2026
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 08 | 23 |
| G.7 | 727 | 101 | 938 |
| G.6 | 8633 0567 8337 | 8086 5721 0071 | 0375 0416 5406 |
| G.5 | 2042 | 5258 | 3665 |
| G.4 |
86873
73430
05706
07918
21430
76206
51322
|
15077
05897
32136
04951
59816
93995
52592
|
10909
82598
82591
29562
70203
26000
26899
|
| G.3 | 01387 58344 | 25196 27523 | 37217 83597 |
| G.2 | 97781 | 13525 | 73701 |
| G.1 | 98301 | 10834 | 88194 |
| G.ĐB | 115854 | 586853 | 431844 |
Lô tô TPHCM thứ 2, ngày 11/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06 |
| 1 | 18 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 30, 33, 37 |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80, 81, 87 |
| 9 | - |
Lô tô Đồng Tháp thứ 2, ngày 11/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21, 23, 25 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 53, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92, 95, 96, 97 |
Lô tô Cà Mau thứ 2, ngày 11/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 03, 06, 09 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | 75 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 94, 97, 98, 99 |
Thông tin xổ số Miền Nam
Xổ số miền nam mở thưởng lúc 16h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật với số lượng đài mở thưởng đông nhất trong ba miền.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Nam, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMN
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau |
| Thứ Ba | Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu |
| Thứ Tư | Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng |
| Thứ Năm | Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận |
| Thứ Sáu | Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh |
| Thứ Bảy | TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang |
| Chủ Nhật | Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt |
Cơ cấu giải thưởng XSMN
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMN có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
| Giải phụ đặc biệt | 50.000.000 | Vé chỉ sai một chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt | 9 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | Vé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 số còn lại so với giải đặc biệt | 45 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).