XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam hôm nay - SXMN
XSMN » XSMN chủ nhật » XSMN 10/5/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 82 | 86 |
| G.7 | 531 | 768 | 743 |
| G.6 | 3523 2502 5567 | 0364 6951 7812 | 1666 0533 2774 |
| G.5 | 1906 | 6108 | 3400 |
| G.4 |
80383
05788
35208
07766
76893
97180
77268
|
54614
52467
44112
92887
26068
46797
57940
|
64508
97086
35218
65389
18073
26990
11350
|
| G.3 | 12180 50033 | 69698 39824 | 49484 73147 |
| G.2 | 16528 | 65578 | 31516 |
| G.1 | 78183 | 50423 | 42829 |
| G.ĐB | 378913 | 134619 | 566502 |
Lô tô Tiền Giang chủ nhật, ngày 10/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21, 23, 28 |
| 3 | 31, 33 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 66, 67, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 83, 88 |
| 9 | 93 |
Lô tô Kiên Giang chủ nhật, ngày 10/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12, 14, 19 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 |
| 6 | 64, 67, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | 97, 98 |
Lô tô Đà Lạt chủ nhật, ngày 10/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 08 |
| 1 | 16, 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73, 74 |
| 8 | 84, 86, 89 |
| 9 | 90 |
Xem thêm Dự đoán XSMN chính xác nhất ✅
XSMN » XSMN thứ 7 » XSMN 9/5/2026
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 64 | 15 | 47 |
| G.7 | 874 | 264 | 769 | 217 |
| G.6 | 0990 7134 8442 | 6583 7601 2313 | 5532 8251 4100 | 8204 5133 9572 |
| G.5 | 3271 | 8555 | 0032 | 4683 |
| G.4 |
12374
05949
47189
32784
27474
41031
22627
|
82793
12696
85608
97601
57086
04470
06683
|
19275
31235
16557
56765
89126
17992
94666
|
43927
30194
45165
23281
89836
95829
36048
|
| G.3 | 06773 99588 | 58036 43879 | 26989 18657 | 74216 45289 |
| G.2 | 98159 | 23743 | 89571 | 85887 |
| G.1 | 27267 | 30410 | 16210 | 76403 |
| G.ĐB | 063178 | 411089 | 370369 | 703896 |
Lô tô Hậu Giang thứ 7, ngày 9/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | 47, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 65 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81, 83, 87, 89 |
| 9 | 94, 96 |
Lô tô Bình Phước thứ 7, ngày 9/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 10, 15 |
| 2 | 26 |
| 3 | 32, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 65, 66, 69 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 92 |
Lô tô Long An thứ 7, ngày 9/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 10, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 83, 86, 89 |
| 9 | 93, 96 |
Lô tô TPHCM thứ 7, ngày 9/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71, 73, 74, 78 |
| 8 | 84, 88, 89 |
| 9 | 90 |
XSMN » XSMN thứ 6 » XSMN 8/5/2026
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 39 | 61 |
| G.7 | 610 | 472 | 639 |
| G.6 | 7423 7689 3744 | 1707 5072 8705 | 0638 7383 8932 |
| G.5 | 5833 | 1761 | 9759 |
| G.4 |
38926
59015
04759
03747
28383
03391
35311
|
23417
79235
98477
60127
82517
38787
10098
|
56105
14298
05505
13089
82107
68310
23086
|
| G.3 | 10875 60374 | 88330 81405 | 64922 39575 |
| G.2 | 82722 | 20586 | 54186 |
| G.1 | 69099 | 91335 | 75226 |
| G.ĐB | 058821 | 246252 | 195634 |
Lô tô Vĩnh Long thứ 6, ngày 8/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 11, 15 |
| 2 | 21, 22, 23, 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | 91, 99 |
Lô tô Bình Dương thứ 6, ngày 8/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 35, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72, 77 |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 98 |
Lô tô Trà Vinh thứ 6, ngày 8/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | 32, 34, 38, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 83, 86, 89 |
| 9 | 98 |
XSMN » XSMN thứ 5 » XSMN 7/5/2026
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 01 | 13 |
| G.7 | 637 | 470 | 144 |
| G.6 | 5457 6938 2092 | 5279 7627 8102 | 2948 0246 1879 |
| G.5 | 0213 | 8858 | 7328 |
| G.4 |
49352
87085
26879
21028
12215
14299
75198
|
36917
24203
51744
91893
07307
76524
00253
|
33178
83462
39637
09480
86260
34282
23959
|
| G.3 | 91699 75957 | 07166 33739 | 63627 01897 |
| G.2 | 65082 | 62595 | 52782 |
| G.1 | 16656 | 28999 | 21183 |
| G.ĐB | 472012 | 642819 | 961493 |
Lô tô Tây Ninh thứ 5, ngày 7/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 13, 15 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 56, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 92, 93, 98, 99 |
Lô tô An Giang thứ 5, ngày 7/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 03, 07 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 24, 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 95, 99 |
Lô tô Bình Thuận thứ 5, ngày 7/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 44, 46, 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 80, 82, 83 |
| 9 | 93, 97 |
XSMN » XSMN thứ 4 » XSMN 6/5/2026
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 94 | 78 |
| G.7 | 009 | 418 | 437 |
| G.6 | 6682 6073 8124 | 4203 3106 4935 | 6113 5413 5490 |
| G.5 | 8824 | 3832 | 5920 |
| G.4 |
65061
73837
87115
14013
48041
87357
04789
|
44901
06684
77749
31254
63143
86256
90104
|
16545
77581
71806
82059
16964
85690
69692
|
| G.3 | 84936 93311 | 48290 80609 | 92265 70293 |
| G.2 | 46544 | 41519 | 49136 |
| G.1 | 14504 | 08619 | 31786 |
| G.ĐB | 934311 | 292205 | 127240 |
Lô tô Đồng Nai thứ 4, ngày 6/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 11, 13, 15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | - |
Lô tô Cần Thơ thứ 4, ngày 6/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 04, 05, 06, 09 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 35 |
| 4 | 43, 49 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 90, 94 |
Lô tô Sóc Trăng thứ 4, ngày 6/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | 40, 45 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64, 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 90, 92, 93 |
XSMN » XSMN thứ 3 » XSMN 5/5/2026
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 32 | 77 |
| G.7 | 927 | 412 | 735 |
| G.6 | 9967 6222 5220 | 9965 3319 6837 | 8567 8897 1178 |
| G.5 | 0757 | 8171 | 4861 |
| G.4 |
60032
59391
94763
87352
99352
19567
36538
|
87600
75793
67133
26882
84978
83376
23130
|
57396
88465
58246
13244
04254
73060
38620
|
| G.3 | 34282 01507 | 33901 21917 | 02558 45637 |
| G.2 | 29602 | 69796 | 56268 |
| G.1 | 31921 | 84324 | 02034 |
| G.ĐB | 133509 | 742546 | 066493 |
Lô tô Bạc Liêu thứ 3, ngày 5/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 34, 35, 37 |
| 4 | 44, 46 |
| 5 | 54, 58 |
| 6 | 60, 61, 65, 67, 68 |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 96, 97 |
Lô tô Vũng Tàu thứ 3, ngày 5/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 12, 17, 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30, 32, 33, 37 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 65 |
| 7 | 71, 76, 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93, 96 |
Lô tô Bến Tre thứ 3, ngày 5/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 21, 22, 27 |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 82 |
| 9 | 91, 95 |
XSMN » XSMN thứ 2 » XSMN 4/5/2026
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 04 | 16 |
| G.7 | 598 | 123 | 160 |
| G.6 | 2060 1982 0041 | 5590 2646 9824 | 3253 3774 8477 |
| G.5 | 5628 | 7853 | 9785 |
| G.4 |
05730
61846
95984
98332
98740
84073
74599
|
40452
94528
40714
64672
24213
24901
57820
|
14894
10395
11594
94528
90952
51091
30111
|
| G.3 | 84046 25226 | 53819 86610 | 71373 87443 |
| G.2 | 37386 | 34014 | 45487 |
| G.1 | 82161 | 53825 | 31724 |
| G.ĐB | 975219 | 024185 | 207225 |
Lô tô TPHCM thứ 2, ngày 4/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 40, 41, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 61 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82, 84, 86 |
| 9 | 98, 99 |
Lô tô Đồng Tháp thứ 2, ngày 4/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 10, 13, 14, 19 |
| 2 | 20, 23, 24, 25, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 52, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 72 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90 |
Lô tô Cà Mau thứ 2, ngày 4/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 16 |
| 2 | 24, 25, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 52, 53 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73, 74, 77 |
| 8 | 85, 87 |
| 9 | 91, 94, 95 |
Thông tin xổ số Miền Nam
Xổ số miền nam mở thưởng lúc 16h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật với số lượng đài mở thưởng đông nhất trong ba miền.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Nam, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMN
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau |
| Thứ Ba | Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu |
| Thứ Tư | Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng |
| Thứ Năm | Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận |
| Thứ Sáu | Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh |
| Thứ Bảy | TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang |
| Chủ Nhật | Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt |
Cơ cấu giải thưởng XSMN
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMN có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
| Giải phụ đặc biệt | 50.000.000 | Vé chỉ sai một chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt | 9 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | Vé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 số còn lại so với giải đặc biệt | 45 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).