XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam hôm nay - SXMN
XSMN » XSMN thứ 2 » XSMN 5/10/2026
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 19 | 79 |
| G.7 | 674 | 782 | 082 |
| G.6 | 6709 6519 9382 | 2499 5857 0033 | 1709 3942 7583 |
| G.5 | 2393 | 1490 | 1065 |
| G.4 |
44118
39055
75974
55336
55027
70253
03612
|
44390
56294
00393
49150
45158
81012
08550
|
97520
03798
19769
76864
63335
73120
67518
|
| G.3 | 99092 75676 | 15175 56449 | 20865 43533 |
| G.2 | 10842 | 37527 | 02682 |
| G.1 | 99882 | 73680 | 00496 |
| G.ĐB | 750136 | 555738 | 030118 |
Lô tô TPHCM thứ 2, ngày 5/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12, 18, 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 53, 55, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 93 |
Lô tô Đồng Tháp thứ 2, ngày 5/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50, 57, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 75 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 90, 93, 94, 99 |
Lô tô Cà Mau thứ 2, ngày 5/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 65, 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82, 83 |
| 9 | 96, 98 |
Xem thêm Dự đoán XSMN chính xác nhất ✅
XSMN » XSMN chủ nhật » XSMN 4/10/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 31 | 71 |
| G.7 | 481 | 169 | 325 |
| G.6 | 3046 3286 1401 | 2582 1802 8238 | 2977 0361 9980 |
| G.5 | 0775 | 2070 | 3196 |
| G.4 |
26223
06148
95880
97385
15416
05787
79132
|
62275
61137
55861
03439
86553
27442
28060
|
12165
32789
25954
94747
14092
16120
39733
|
| G.3 | 41566 63764 | 57942 26035 | 81218 42573 |
| G.2 | 67524 | 15566 | 67332 |
| G.1 | 78227 | 82009 | 44605 |
| G.ĐB | 668674 | 062977 | 239681 |
Lô tô Đà Lạt chủ nhật, ngày 4/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 71, 73, 77 |
| 8 | 80, 81, 89 |
| 9 | 92, 96 |
Lô tô Kiên Giang chủ nhật, ngày 4/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 31, 35, 37, 38, 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60, 61, 66, 69 |
| 7 | 70, 75, 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
Lô tô Tiền Giang chủ nhật, ngày 4/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23, 24, 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 66 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 80, 81, 85, 86, 87 |
| 9 | - |
Sản phẩm bán chạy
Sản phẩm bán chạy
XSMN » XSMN thứ 7 » XSMN 3/10/2026
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 40 | 49 | 41 |
| G.7 | 357 | 538 | 741 | 888 |
| G.6 | 2023 6763 3163 | 5441 7601 4399 | 7544 0606 6071 | 9994 6681 7384 |
| G.5 | 8436 | 7181 | 7444 | 1883 |
| G.4 |
75903
73649
92358
47410
94976
93777
07633
|
21809
09422
79871
92257
52381
55307
74890
|
35267
18383
37730
69543
59420
35361
83504
|
97130
35326
74520
35246
01569
17530
99017
|
| G.3 | 79828 43422 | 04451 24486 | 45155 68161 | 59388 34380 |
| G.2 | 21871 | 66353 | 99953 | 20121 |
| G.1 | 17459 | 43348 | 60169 | 28666 |
| G.ĐB | 660851 | 018356 | 740065 | 383277 |
Lô tô TPHCM thứ 7, ngày 3/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22, 23, 28 |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51, 57, 58, 59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71, 75, 76, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Long An thứ 7, ngày 3/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40, 41, 48 |
| 5 | 51, 53, 56, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 90, 99 |
Lô tô Bình Phước thứ 7, ngày 3/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41, 43, 44, 49 |
| 5 | 53, 55 |
| 6 | 61, 65, 67, 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
Lô tô Hậu Giang thứ 7, ngày 3/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 20, 21, 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80, 81, 83, 84, 88 |
| 9 | 94 |
XSMN » XSMN thứ 6 » XSMN 2/10/2026
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 07 | 57 |
| G.7 | 496 | 143 | 477 |
| G.6 | 3753 0609 3108 | 4242 2886 9451 | 4822 8960 0026 |
| G.5 | 1802 | 0705 | 4386 |
| G.4 |
18666
15990
44238
49325
25037
90913
60453
|
17467
02851
90548
29519
91876
50071
04917
|
94340
96971
37408
54812
57205
99055
98036
|
| G.3 | 50576 14938 | 18090 57493 | 75794 90469 |
| G.2 | 31549 | 39283 | 84718 |
| G.1 | 77305 | 00879 | 59378 |
| G.ĐB | 132697 | 313004 | 886827 |
Lô tô Vĩnh Long thứ 6, ngày 2/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05, 08, 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25 |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 40, 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 96, 97 |
Lô tô Bình Dương thứ 6, ngày 2/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 07 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 42, 43, 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71, 76, 79 |
| 8 | 83, 86 |
| 9 | 90, 93 |
Lô tô Trà Vinh thứ 6, ngày 2/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 22, 26, 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 60, 69 |
| 7 | 71, 77, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94 |
XSMN » XSMN thứ 5 » XSMN 1/10/2026
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 69 | 00 |
| G.7 | 866 | 840 | 861 |
| G.6 | 2102 6847 9663 | 1812 3049 8786 | 7307 4203 7496 |
| G.5 | 9755 | 0077 | 7649 |
| G.4 |
45546
75678
30698
38266
37991
33648
70127
|
18346
98300
44793
37823
57354
67415
68623
|
78624
77552
59117
20761
25785
40077
58621
|
| G.3 | 31306 58213 | 63805 49007 | 06279 80247 |
| G.2 | 55031 | 70855 | 48760 |
| G.1 | 80777 | 57382 | 57496 |
| G.ĐB | 348513 | 016473 | 247346 |
Lô tô Tây Ninh thứ 5, ngày 1/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 06 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 46, 47, 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63, 66 |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 98 |
Lô tô An Giang thứ 5, ngày 1/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 07 |
| 1 | 12, 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 46, 49 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | 93 |
Lô tô Bình Thuận thứ 5, ngày 1/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 47, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60, 61 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 96 |
XSMN » XSMN thứ 4 » XSMN 30/9/2026
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 36 | 51 |
| G.7 | 956 | 587 | 344 |
| G.6 | 1983 1429 8180 | 2971 7027 2662 | 9792 5605 0638 |
| G.5 | 7819 | 5952 | 4713 |
| G.4 |
60110
70505
04633
99206
41977
48756
79224
|
29614
06587
40447
69545
05086
05661
53386
|
67466
88093
63364
00906
89217
69660
80706
|
| G.3 | 17078 10583 | 57775 49227 | 98451 38484 |
| G.2 | 64114 | 51271 | 29411 |
| G.1 | 46177 | 25432 | 33828 |
| G.ĐB | 470822 | 216556 | 275034 |
Lô tô Sóc Trăng thứ 4, ngày 30/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 11, 13, 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34, 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 64, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 93 |
Lô tô Cần Thơ thứ 4, ngày 30/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 45, 47 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | - |
Lô tô Đồng Nai thứ 4, ngày 30/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 10, 14, 19 |
| 2 | 22, 24, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | 80, 83, 87 |
| 9 | - |
XSMN » XSMN thứ 3 » XSMN 29/9/2026
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 14 | 20 |
| G.7 | 665 | 405 | 927 |
| G.6 | 8725 3897 2585 | 4027 3142 7899 | 1803 4497 6892 |
| G.5 | 9293 | 1066 | 7417 |
| G.4 |
49058
06693
06306
15228
98990
54213
61395
|
04232
96159
48194
08565
03103
07250
64199
|
74311
88775
14160
52458
10696
35055
43915
|
| G.3 | 14309 37125 | 16288 21673 | 70765 65775 |
| G.2 | 75792 | 67850 | 06956 |
| G.1 | 61692 | 14992 | 57108 |
| G.ĐB | 383665 | 333771 | 150902 |
Lô tô Bến Tre thứ 3, ngày 29/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25, 28 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 92, 93, 95, 97 |
Lô tô Vũng Tàu thứ 3, ngày 29/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92, 94, 99 |
Lô tô Bạc Liêu thứ 3, ngày 29/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 08 |
| 1 | 11, 15, 17 |
| 2 | 20, 27 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 55, 56, 58 |
| 6 | 60, 65 |
| 7 | 75 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 96, 97 |
Thông tin xổ số Miền Nam
Xổ số miền nam mở thưởng lúc 16h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật với số lượng đài mở thưởng đông nhất trong ba miền.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Nam, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMN
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau |
| Thứ Ba | Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu |
| Thứ Tư | Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng |
| Thứ Năm | Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận |
| Thứ Sáu | Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh |
| Thứ Bảy | TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang |
| Chủ Nhật | Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt |
Cơ cấu giải thưởng XSMN
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMN có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
| Giải phụ đặc biệt | 50.000.000 | Vé chỉ sai một chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt | 9 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | Vé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 số còn lại so với giải đặc biệt | 45 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).