XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam hôm nay - SXMN
XSMN » XSMN thứ 2 » XSMN 26/10/2026
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 46 | 67 |
| G.7 | 010 | 770 | 961 |
| G.6 | 3452 9687 3427 | 1705 2828 6898 | 2030 5543 1489 |
| G.5 | 3987 | 1682 | 6468 |
| G.4 |
78899
13421
69122
62142
48887
90540
68727
|
07328
63114
84005
11826
10469
70207
57564
|
87410
61423
44332
34318
21473
36608
28649
|
| G.3 | 79446 35158 | 83001 88374 | 64980 84581 |
| G.2 | 54677 | 90107 | 27463 |
| G.1 | 78600 | 63631 | 83940 |
| G.ĐB | 472899 | 987692 | 929097 |
Lô tô TPHCM thứ 2, ngày 26/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21, 22, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 42, 46 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | 99 |
Lô tô Đồng Tháp thứ 2, ngày 26/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 98 |
Lô tô Cà Mau thứ 2, ngày 26/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10, 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 40, 43, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 63, 67, 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80, 81, 89 |
| 9 | 97 |
Xem thêm Dự đoán XSMN chính xác nhất ✅
XSMN » XSMN chủ nhật » XSMN 25/10/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 37 | 59 |
| G.7 | 847 | 222 | 631 |
| G.6 | 3898 6589 9240 | 3633 1365 6146 | 7730 0641 5002 |
| G.5 | 5156 | 0340 | 9837 |
| G.4 |
07870
92900
11796
29443
99200
84566
93699
|
93779
44343
13988
64590
13155
53655
21803
|
81708
09632
38037
52089
89831
77683
16565
|
| G.3 | 76065 79867 | 52751 93988 | 38067 66306 |
| G.2 | 69597 | 39977 | 14938 |
| G.1 | 41398 | 15201 | 04832 |
| G.ĐB | 083816 | 729510 | 400467 |
Lô tô Đà Lạt chủ nhật, ngày 25/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 08 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 30, 31, 32, 37, 38 |
| 4 | 41 |
| 5 | 59 |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | - |
Lô tô Kiên Giang chủ nhật, ngày 25/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | 40, 43, 46 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90 |
Lô tô Tiền Giang chủ nhật, ngày 25/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 40, 43, 45, 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65, 66, 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96, 97, 98, 99 |
Sản phẩm bán chạy
Sản phẩm bán chạy
XSMN » XSMN thứ 7 » XSMN 24/10/2026
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 52 | 16 | 92 |
| G.7 | 554 | 802 | 900 | 924 |
| G.6 | 6781 3056 6237 | 6260 8746 5193 | 7938 8163 9825 | 1598 1580 4395 |
| G.5 | 1148 | 6823 | 8962 | 8129 |
| G.4 |
97890
29567
19053
13566
97760
36035
71847
|
58815
00554
16631
20888
71228
11413
58658
|
68564
54275
01951
97084
56232
68105
54538
|
18285
94477
30477
11450
49000
35135
84831
|
| G.3 | 90169 37660 | 63645 95566 | 88657 49157 | 65490 49542 |
| G.2 | 28385 | 88450 | 04208 | 28029 |
| G.1 | 28505 | 09285 | 40969 | 68686 |
| G.ĐB | 698440 | 372036 | 940745 | 361620 |
Lô tô TPHCM thứ 7, ngày 24/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 40, 47, 48 |
| 5 | 51, 53, 54, 56 |
| 6 | 60, 66, 67, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 85 |
| 9 | 90 |
Lô tô Long An thứ 7, ngày 24/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 50, 52, 54, 58 |
| 6 | 60, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | 93 |
Lô tô Bình Phước thứ 7, ngày 24/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 62, 63, 64, 69 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
Lô tô Hậu Giang thứ 7, ngày 24/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 24, 29 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 80, 85, 86 |
| 9 | 90, 92, 95, 98 |
XSMN » XSMN thứ 6 » XSMN 23/10/2026
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 55 | 11 |
| G.7 | 560 | 039 | 544 |
| G.6 | 2871 5938 5468 | 5413 4594 3708 | 4451 2250 8598 |
| G.5 | 2634 | 2781 | 7134 |
| G.4 |
94932
71519
71114
87962
76311
66901
83511
|
79667
48162
60159
55000
97814
17136
87571
|
84743
55685
75828
97342
21155
05560
01979
|
| G.3 | 46550 95996 | 65438 29608 | 61517 14913 |
| G.2 | 51649 | 15306 | 36155 |
| G.1 | 83056 | 28717 | 64640 |
| G.ĐB | 138051 | 370218 | 177413 |
Lô tô Vĩnh Long thứ 6, ngày 23/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 14, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 34, 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50, 51, 56, 58 |
| 6 | 60, 62, 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
Lô tô Bình Dương thứ 6, ngày 23/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06, 08 |
| 1 | 13, 14, 17, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 38, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 62, 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 94 |
Lô tô Trà Vinh thứ 6, ngày 23/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 13, 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40, 42, 43, 44 |
| 5 | 50, 51, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 98 |
XSMN » XSMN thứ 5 » XSMN 22/10/2026
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 45 | 15 |
| G.7 | 133 | 236 | 048 |
| G.6 | 0148 6332 3319 | 5559 8761 8815 | 7366 1836 4458 |
| G.5 | 8807 | 8978 | 9485 |
| G.4 |
80107
54749
64858
41700
35174
91786
79270
|
95385
58955
97622
15985
76232
49179
02287
|
49445
71944
22451
92254
97103
49627
57440
|
| G.3 | 37652 14960 | 80724 75976 | 00261 18326 |
| G.2 | 40234 | 50113 | 97974 |
| G.1 | 03697 | 50418 | 10401 |
| G.ĐB | 058734 | 456865 | 454685 |
Lô tô Tây Ninh thứ 5, ngày 22/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 33, 34 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 52, 58, 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97 |
Lô tô An Giang thứ 5, ngày 22/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 15, 18 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 76, 78, 79 |
| 8 | 85, 87 |
| 9 | - |
Lô tô Bình Thuận thứ 5, ngày 22/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40, 44, 45, 48 |
| 5 | 51, 54, 58 |
| 6 | 61, 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
XSMN » XSMN thứ 4 » XSMN 21/10/2026
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 96 | 80 |
| G.7 | 978 | 780 | 404 |
| G.6 | 8286 2193 4213 | 2469 7462 6945 | 9103 2225 3835 |
| G.5 | 3788 | 8117 | 5410 |
| G.4 |
68045
31481
58442
76365
68060
83316
79783
|
40533
98758
74539
19950
14090
93417
40422
|
27998
07063
55504
72238
57339
20691
39704
|
| G.3 | 80029 85860 | 23525 53660 | 16655 23251 |
| G.2 | 70444 | 95710 | 45994 |
| G.1 | 66517 | 32185 | 74007 |
| G.ĐB | 041493 | 934817 | 281682 |
Lô tô Sóc Trăng thứ 4, ngày 21/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 25 |
| 3 | 35, 38, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 91, 94, 98 |
Lô tô Cần Thơ thứ 4, ngày 21/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 33, 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50, 58 |
| 6 | 60, 62, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | 90, 96 |
Lô tô Đồng Nai thứ 4, ngày 21/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 16, 17 |
| 2 | 29 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 44, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 81, 83, 86, 88 |
| 9 | 93 |
XSMN » XSMN thứ 3 » XSMN 20/10/2026
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 91 | 90 |
| G.7 | 272 | 583 | 702 |
| G.6 | 4111 3777 9526 | 9672 6442 0557 | 9434 0470 0332 |
| G.5 | 9664 | 9322 | 2533 |
| G.4 |
97050
57092
34679
11483
99579
63323
95277
|
08191
17159
48824
41937
27707
95025
56892
|
35687
37625
63772
82433
25374
24299
81345
|
| G.3 | 79847 93922 | 77425 11244 | 70727 60872 |
| G.2 | 43329 | 66573 | 80680 |
| G.1 | 07672 | 00144 | 43242 |
| G.ĐB | 213684 | 319542 | 565770 |
Lô tô Bến Tre thứ 3, ngày 20/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 22, 23, 26, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72, 77, 79 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 92 |
Lô tô Vũng Tàu thứ 3, ngày 20/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 24, 25 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 92 |
Lô tô Bạc Liêu thứ 3, ngày 20/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 32, 33, 34 |
| 4 | 42, 45 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 70, 72, 74 |
| 8 | 80, 87 |
| 9 | 90, 99 |
Thông tin xổ số Miền Nam
Xổ số miền nam mở thưởng lúc 16h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật với số lượng đài mở thưởng đông nhất trong ba miền.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Nam, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMN
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau |
| Thứ Ba | Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu |
| Thứ Tư | Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng |
| Thứ Năm | Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận |
| Thứ Sáu | Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh |
| Thứ Bảy | TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang |
| Chủ Nhật | Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt |
Cơ cấu giải thưởng XSMN
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMN có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
| Giải phụ đặc biệt | 50.000.000 | Vé chỉ sai một chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt | 9 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | Vé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 số còn lại so với giải đặc biệt | 45 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).