XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam hôm nay - SXMN
XSMN » XSMN chủ nhật » XSMN 19/7/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 80 | 36 |
| G.7 | 623 | 871 | 910 |
| G.6 | 5916 3248 7386 | 3004 2143 2681 | 4644 6422 6783 |
| G.5 | 0773 | 7408 | 3182 |
| G.4 |
89657
50741
73041
97878
00520
04712
74001
|
06037
55223
65942
08198
48790
57310
58265
|
14894
01559
37943
80545
21584
66381
32803
|
| G.3 | 17485 36461 | 64457 30871 | 32207 76311 |
| G.2 | 01288 | 12877 | 18224 |
| G.1 | 82978 | 30176 | 47409 |
| G.ĐB | 486026 | 310228 | 087842 |
Lô tô Tiền Giang chủ nhật, ngày 19/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12, 16 |
| 2 | 20, 23, 26, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 85, 86, 88 |
| 9 | - |
Lô tô Kiên Giang chủ nhật, ngày 19/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71, 76, 77 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 90, 98 |
Lô tô Đà Lạt chủ nhật, ngày 19/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07, 09 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42, 43, 44, 45 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 81, 82, 83, 84 |
| 9 | 94 |
Xem thêm Dự đoán XSMN chính xác nhất ✅
XSMN » XSMN thứ 7 » XSMN 18/7/2026
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 18 | 11 | 27 |
| G.7 | 342 | 801 | 391 | 998 |
| G.6 | 7042 7726 0734 | 6565 0088 3591 | 9799 3160 5556 | 8901 1489 1619 |
| G.5 | 5799 | 8646 | 4588 | 3647 |
| G.4 |
11970
72294
56366
79173
70041
09912
71613
|
43411
41630
42690
44224
86054
04561
59396
|
27861
90239
15018
83523
65881
24583
09028
|
82669
32028
56757
84499
55661
96593
63791
|
| G.3 | 29076 17449 | 89947 80160 | 14168 90798 | 45143 18076 |
| G.2 | 78893 | 54718 | 88305 | 02702 |
| G.1 | 59174 | 25194 | 72964 | 27793 |
| G.ĐB | 246882 | 203770 | 962811 | 019407 |
Lô tô Hậu Giang thứ 7, ngày 18/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91, 93, 98, 99 |
Lô tô Bình Phước thứ 7, ngày 18/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 60, 61, 64, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 83, 88 |
| 9 | 91, 98, 99 |
Lô tô Long An thứ 7, ngày 18/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30 |
| 4 | 46, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60, 61, 65 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90, 91, 94, 96 |
Lô tô TPHCM thứ 7, ngày 18/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41, 42, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 70, 73, 74, 76, 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93, 94, 99 |
Sản phẩm bán chạy
Sản phẩm bán chạy
XSMN » XSMN thứ 6 » XSMN 17/7/2026
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 50 | 23 |
| G.7 | 789 | 064 | 231 |
| G.6 | 7881 0607 8701 | 4108 3730 3980 | 3579 2899 9275 |
| G.5 | 5767 | 2727 | 4738 |
| G.4 |
98024
65171
48803
78929
49571
23305
71811
|
83541
95443
93377
19565
47395
32623
97685
|
04497
95725
31392
22442
48417
12573
25920
|
| G.3 | 60451 52254 | 21083 73708 | 58056 04366 |
| G.2 | 89620 | 41594 | 77085 |
| G.1 | 18214 | 31741 | 55489 |
| G.ĐB | 899058 | 265991 | 561324 |
Lô tô Vĩnh Long thứ 6, ngày 17/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 05, 07 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 20, 24, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 54, 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | - |
Lô tô Bình Dương thứ 6, ngày 17/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64, 65 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80, 83, 85 |
| 9 | 91, 94, 95 |
Lô tô Trà Vinh thứ 6, ngày 17/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 20, 23, 24, 25 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73, 75, 79 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 92, 97, 99 |
XSMN » XSMN thứ 5 » XSMN 16/7/2026
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 54 | 23 |
| G.7 | 767 | 809 | 445 |
| G.6 | 6219 7281 9418 | 8156 4612 0981 | 6227 6641 7200 |
| G.5 | 2023 | 0874 | 4618 |
| G.4 |
90022
64615
28858
13087
08404
45891
42815
|
45145
75742
89903
92299
23230
61786
17762
|
91772
82436
97975
10625
86633
67015
29031
|
| G.3 | 17532 66620 | 55582 44217 | 76773 89731 |
| G.2 | 09628 | 03014 | 20472 |
| G.1 | 01378 | 54496 | 57643 |
| G.ĐB | 085113 | 830834 | 623836 |
Lô tô Tây Ninh thứ 5, ngày 16/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13, 15, 18, 19 |
| 2 | 20, 22, 23, 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 91 |
Lô tô An Giang thứ 5, ngày 16/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | 12, 14, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 42, 45 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81, 82, 86 |
| 9 | 96, 99 |
Lô tô Bình Thuận thứ 5, ngày 16/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15, 18 |
| 2 | 23, 25, 27 |
| 3 | 31, 33, 36 |
| 4 | 41, 43, 45 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 72, 73, 75 |
| 8 | - |
| 9 | - |
XSMN » XSMN thứ 4 » XSMN 15/7/2026
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 05 | 96 |
| G.7 | 116 | 411 | 569 |
| G.6 | 7234 0593 5348 | 4867 3131 0548 | 6588 3670 9501 |
| G.5 | 0406 | 5790 | 6550 |
| G.4 |
55010
13786
58671
06858
56387
95574
21141
|
10149
59317
08464
63611
20248
73940
74747
|
44078
02042
01604
52838
95288
23604
55299
|
| G.3 | 34150 64151 | 95096 56949 | 95472 31367 |
| G.2 | 80517 | 60099 | 76508 |
| G.1 | 71200 | 46874 | 36842 |
| G.ĐB | 008402 | 867898 | 282199 |
Lô tô Đồng Nai thứ 4, ngày 15/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 06 |
| 1 | 10, 16, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 41, 48 |
| 5 | 50, 51, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 93 |
Lô tô Cần Thơ thứ 4, ngày 15/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 40, 47, 48, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 96, 98, 99 |
Lô tô Sóc Trăng thứ 4, ngày 15/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 08 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 70, 72, 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96, 99 |
XSMN » XSMN thứ 3 » XSMN 14/7/2026
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 92 | 69 |
| G.7 | 457 | 345 | 404 |
| G.6 | 2427 4215 9827 | 4897 7947 5148 | 5435 5195 2475 |
| G.5 | 0921 | 4164 | 1876 |
| G.4 |
09898
90423
61459
72185
25388
88650
15423
|
53264
53387
39050
78457
88403
16471
62844
|
95949
51833
00248
20070
20902
63798
39001
|
| G.3 | 41478 00179 | 65642 57053 | 40502 91329 |
| G.2 | 08596 | 42300 | 36777 |
| G.1 | 56088 | 17861 | 92144 |
| G.ĐB | 681119 | 955319 | 258393 |
Lô tô Bạc Liêu thứ 3, ngày 14/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 44, 48, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 70, 75, 76, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 95, 98 |
Lô tô Vũng Tàu thứ 3, ngày 14/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 42, 44, 45, 47, 48 |
| 5 | 50, 53, 57 |
| 6 | 61, 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92, 97 |
Lô tô Bến Tre thứ 3, ngày 14/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 19 |
| 2 | 21, 23, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 42 |
| 5 | 50, 57, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | 96, 98 |
XSMN » XSMN thứ 2 » XSMN 13/7/2026
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 04 | 70 |
| G.7 | 053 | 032 | 874 |
| G.6 | 3498 1040 1591 | 5538 3369 6966 | 9069 9501 4841 |
| G.5 | 7645 | 8451 | 8357 |
| G.4 |
90043
55833
67619
06219
77996
86006
13613
|
93536
92699
52930
41349
60250
89452
33980
|
27175
90925
66397
63591
36897
04437
39300
|
| G.3 | 04976 02576 | 13182 13302 | 15667 06530 |
| G.2 | 64476 | 47597 | 93956 |
| G.1 | 76748 | 10472 | 90382 |
| G.ĐB | 256022 | 439097 | 303404 |
Lô tô TPHCM thứ 2, ngày 13/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13, 16, 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 43, 45, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 96, 98 |
Lô tô Đồng Tháp thứ 2, ngày 13/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 30, 32, 36, 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50, 51, 52 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 97, 99 |
Lô tô Cà Mau thứ 2, ngày 13/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 70, 74, 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 91, 97 |
Thông tin xổ số Miền Nam
Xổ số miền nam mở thưởng lúc 16h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật với số lượng đài mở thưởng đông nhất trong ba miền.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Nam, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMN
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau |
| Thứ Ba | Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu |
| Thứ Tư | Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng |
| Thứ Năm | Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận |
| Thứ Sáu | Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh |
| Thứ Bảy | TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang |
| Chủ Nhật | Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt |
Cơ cấu giải thưởng XSMN
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMN có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
| Giải phụ đặc biệt | 50.000.000 | Vé chỉ sai một chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt | 9 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | Vé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 số còn lại so với giải đặc biệt | 45 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).