XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc hôm nay - SXMB
XSMB » XSMB thứ 3 » XSMB 6/10/2026
| Mã ĐB | 13HK-15HK-5HK-8HK-10HK-14HK |
| G.ĐB | 12554 |
| G.1 | 26733 |
| G.2 | 59151 17771 |
| G.3 |
03151
68114
40389
58145
45943
53888
|
| G.4 | 1684 8376 3445 8586 |
| G.5 |
8860
3678
7808
7697
2736
4819
|
| G.6 | 572 875 605 |
| G.7 | 49 97 79 70 |
Lô tô Quảng Ninh thứ 3, ngày 6/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | 43, 45, 49 |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70, 71, 72, 75, 76, 78, 79 |
| 8 | 84, 86, 88, 89 |
| 9 | 97 |
Xem thêm Dự đoán XSMB chính xác nhất ✅
Sản phẩm bán chạy
XSMB » XSMB thứ 2 » XSMB 5/10/2026
| Mã ĐB | 9HG-10HG-6HG-7HG-14HG-11HG |
| G.ĐB | 19654 |
| G.1 | 62219 |
| G.2 | 92501 22795 |
| G.3 |
67752
15062
61353
69038
81889
00945
|
| G.4 | 0166 4647 0994 1272 |
| G.5 |
1025
6151
9374
9380
4735
9347
|
| G.6 | 553 648 231 |
| G.7 | 44 70 72 15 |
Lô tô Hà Nội thứ 2, ngày 5/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31, 35, 38 |
| 4 | 44, 45, 47, 48 |
| 5 | 51, 52, 53, 54 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 70, 72, 74 |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | 94, 95 |
XSMB » XSMB chủ nhật » XSMB 4/10/2026
| Mã ĐB | 13HF-14HF-2HF-6HF-12HF-4HF |
| G.ĐB | 82951 |
| G.1 | 28235 |
| G.2 | 82614 47824 |
| G.3 |
33386
23385
09503
43582
60243
04348
|
| G.4 | 2251 1053 3431 9308 |
| G.5 |
3969
7927
5509
2889
4781
1038
|
| G.6 | 237 580 604 |
| G.7 | 90 89 26 59 |
Lô tô Thái Bình chủ nhật, ngày 4/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 08, 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24, 26, 27 |
| 3 | 31, 35, 37, 38 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 51, 53, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 81, 82, 85, 86, 89 |
| 9 | 90 |
Sản phẩm bán chạy
XSMB » XSMB thứ 7 » XSMB 3/10/2026
| Mã ĐB | 9HE-5HE-14HE-8HE-13HE-10HE |
| G.ĐB | 77961 |
| G.1 | 59714 |
| G.2 | 70056 79568 |
| G.3 |
20816
60874
21577
85793
36546
43188
|
| G.4 | 6288 2348 1063 5874 |
| G.5 |
6110
2976
0273
0068
4429
2952
|
| G.6 | 087 641 821 |
| G.7 | 38 43 37 27 |
Lô tô Nam Định thứ 7, ngày 3/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 14, 16 |
| 2 | 21, 27, 29 |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 41, 43, 46, 48 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 61, 63, 68 |
| 7 | 73, 74, 76, 77 |
| 8 | 87, 88 |
| 9 | 93 |
XSMB » XSMB thứ 6 » XSMB 2/10/2026
| Mã ĐB | 2HD-3HD-10HD-7HD-9HD-12HD |
| G.ĐB | 24483 |
| G.1 | 48799 |
| G.2 | 63906 22370 |
| G.3 |
92151
85709
96557
45967
17050
35145
|
| G.4 | 2719 2206 1575 1644 |
| G.5 |
8754
3913
4102
5685
9938
3837
|
| G.6 | 294 075 609 |
| G.7 | 84 65 87 63 |
Lô tô Hải Phòng thứ 6, ngày 2/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 09 |
| 1 | 13, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 44, 45 |
| 5 | 50, 51, 54, 57 |
| 6 | 63, 65, 67 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 83, 84, 85, 87 |
| 9 | 94, 99 |
Sản phẩm bán chạy
XSMB » XSMB thứ 5 » XSMB 1/10/2026
| Mã ĐB | 3HC-7HC-6HC-12HC-1HC-2HC |
| G.ĐB | 40208 |
| G.1 | 92635 |
| G.2 | 24807 62639 |
| G.3 |
16892
82700
92965
40504
68709
38492
|
| G.4 | 6537 7453 7691 9434 |
| G.5 |
3349
1896
5752
6691
6935
4650
|
| G.6 | 390 655 395 |
| G.7 | 50 15 07 04 |
Lô tô Hà Nội thứ 5, ngày 1/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04, 07, 08, 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 35, 37, 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50, 52, 53, 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 90, 91, 92, 95, 96 |
XSMB » XSMB thứ 4 » XSMB 30/9/2026
| Mã ĐB | 14HB-10HB-8HB-15HB-2HB-12HB |
| G.ĐB | 95242 |
| G.1 | 82585 |
| G.2 | 24297 13691 |
| G.3 |
09006
92188
16348
26272
60098
01271
|
| G.4 | 9323 6991 2485 0001 |
| G.5 |
6672
3984
2140
5302
3225
6175
|
| G.6 | 730 611 160 |
| G.7 | 17 63 60 90 |
Lô tô Bắc Ninh thứ 4, ngày 30/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 06 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40, 42, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 63 |
| 7 | 71, 72, 75 |
| 8 | 84, 85, 88 |
| 9 | 90, 91, 97, 98 |
Thông tin xổ số Miền Bắc
Xổ số miền bắc mở thưởng lúc 18h10 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Lịch mở thưởng XSMB
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Ba | Quảng Ninh |
| Thứ Tư | Bắc Ninh |
| Thứ Năm | Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Sáu | Hải Phòng |
| Thứ Bảy | Nam Định |
| Chủ Nhật | Thái Bình |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
Có 20 loại vé được phát hành vào ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 5 số | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) |
| Giải phụ ĐB | 25.000.000 | vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) |
| Giải Nhất | 10.000.000 | 5 số | 15 |
| Giải Nhì | 5.000.000 | 5 số | 30 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 5 số | 90 |
| Giải Tư | 400.000 | 4 số | 600 |
| Giải Năm | 200.000 | 4 số | 900 |
| Giải Sáu | 100.000 | 3 số | 4.500 |
| Giải Bảy | 40.000 | 2 số | 60.000 |
| Giải KK | 40.000 | vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB | 15.000 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).
Vé trúng nhiều giải được lãnh tất cả các giải