XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc hôm nay - SXMB
XSMB » XSMB thứ 7 » XSMB 5/9/2026
| Mã ĐB | 8FX-14FX-4FX-6FX-11FX-9FX |
| G.ĐB | 24037 |
| G.1 | 26504 |
| G.2 | 19394 38969 |
| G.3 |
82903
37511
66329
99426
71193
60084
|
| G.4 | 3797 1157 6770 9888 |
| G.5 |
1258
9028
1021
5867
7290
4791
|
| G.6 | 313 293 339 |
| G.7 | 88 59 31 21 |
Lô tô Nam Định thứ 7, ngày 5/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 21, 26, 28, 29 |
| 3 | 31, 37, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 58, 59 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 84, 88 |
| 9 | 90, 91, 93, 94, 97 |
Xem thêm Dự đoán XSMB chính xác nhất ✅
Sản phẩm bán chạy
XSMB » XSMB thứ 6 » XSMB 4/9/2026
| Mã ĐB | 8FV-2FV-13FV-6FV-9FV-4FV |
| G.ĐB | 50066 |
| G.1 | 71152 |
| G.2 | 34677 11336 |
| G.3 |
31123
91287
35599
38872
70150
30636
|
| G.4 | 8795 2876 3557 6896 |
| G.5 |
1372
8325
0353
0211
7949
0185
|
| G.6 | 053 732 243 |
| G.7 | 06 14 74 88 |
Lô tô Hải Phòng thứ 6, ngày 4/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 43, 49 |
| 5 | 50, 52, 53, 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72, 74, 76, 77 |
| 8 | 85, 87, 88 |
| 9 | 95, 96, 99 |
XSMB » XSMB thứ 5 » XSMB 3/9/2026
| Mã ĐB | 13FU-8FU-4FU-2FU-11FU-10FU |
| G.ĐB | 39511 |
| G.1 | 23956 |
| G.2 | 52156 38339 |
| G.3 |
02003
95975
57033
07934
95846
95188
|
| G.4 | 8846 7210 6567 2605 |
| G.5 |
9043
1126
9634
7326
1964
1077
|
| G.6 | 897 347 118 |
| G.7 | 08 44 73 71 |
Lô tô Hà Nội thứ 5, ngày 3/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05, 08 |
| 1 | 10, 11, 18 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33, 34, 39 |
| 4 | 43, 44, 46, 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | 71, 73, 75, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 97 |
Sản phẩm bán chạy
XSMB » XSMB thứ 4 » XSMB 2/9/2026
| Mã ĐB | 5FT-15FT-10FT-6FT-9FT-3FT |
| G.ĐB | 44542 |
| G.1 | 70943 |
| G.2 | 20944 30062 |
| G.3 |
60516
22853
65620
02493
52067
04270
|
| G.4 | 3422 1237 4540 1955 |
| G.5 |
9150
5572
7077
4767
4522
2340
|
| G.6 | 261 232 249 |
| G.7 | 15 64 32 10 |
Lô tô Bắc Ninh thứ 4, ngày 2/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 15, 16 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 32, 37 |
| 4 | 40, 42, 43, 44, 49 |
| 5 | 50, 53, 55 |
| 6 | 61, 62, 64, 67 |
| 7 | 70, 72, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
XSMB » XSMB thứ 3 » XSMB 1/9/2026
| Mã ĐB | 8FS-2FS-6FS-7FS-14FS-11FS |
| G.ĐB | 05521 |
| G.1 | 69764 |
| G.2 | 11984 25698 |
| G.3 |
24697
76719
65670
08302
47610
85931
|
| G.4 | 9017 8080 3768 3944 |
| G.5 |
6796
9705
8662
2052
6112
5873
|
| G.6 | 874 177 239 |
| G.7 | 63 93 51 68 |
Lô tô Quảng Ninh thứ 3, ngày 1/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 10, 12, 17, 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 62, 63, 64, 68 |
| 7 | 70, 73, 74, 77 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 93, 96, 97, 98 |
Sản phẩm bán chạy
XSMB » XSMB thứ 2 » XSMB 31/8/2026
| Mã ĐB | 7FR-13FR-11FR-15FR-3FR-5FR |
| G.ĐB | 35644 |
| G.1 | 44080 |
| G.2 | 78984 50748 |
| G.3 |
89513
30669
56530
96863
99520
17862
|
| G.4 | 4957 1095 3729 9646 |
| G.5 |
5516
8263
4726
6107
8216
8450
|
| G.6 | 878 021 893 |
| G.7 | 77 34 70 20 |
Lô tô Hà Nội thứ 2, ngày 31/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13, 16 |
| 2 | 20, 21, 26, 29 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 44, 46, 48 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | 62, 63, 69 |
| 7 | 70, 77, 78 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 93, 95 |
XSMB » XSMB chủ nhật » XSMB 30/8/2026
| Mã ĐB | 11FQ-4FQ-10FQ-8FQ-1FQ-13FQ |
| G.ĐB | 83772 |
| G.1 | 68785 |
| G.2 | 50518 27452 |
| G.3 |
57053
92810
56241
65128
33811
42264
|
| G.4 | 4753 1152 6777 3507 |
| G.5 |
9460
2913
3232
2999
3670
5129
|
| G.6 | 939 751 594 |
| G.7 | 66 21 34 78 |
Lô tô Thái Bình chủ nhật, ngày 30/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 11, 13, 18 |
| 2 | 21, 28, 29 |
| 3 | 32, 34, 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 51, 52, 53 |
| 6 | 60, 64, 66 |
| 7 | 70, 72, 77, 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 94, 99 |
Thông tin xổ số Miền Bắc
Xổ số miền bắc mở thưởng lúc 18h10 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Lịch mở thưởng XSMB
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Ba | Quảng Ninh |
| Thứ Tư | Bắc Ninh |
| Thứ Năm | Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Sáu | Hải Phòng |
| Thứ Bảy | Nam Định |
| Chủ Nhật | Thái Bình |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
Có 20 loại vé được phát hành vào ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 5 số | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) |
| Giải phụ ĐB | 25.000.000 | vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) |
| Giải Nhất | 10.000.000 | 5 số | 15 |
| Giải Nhì | 5.000.000 | 5 số | 30 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 5 số | 90 |
| Giải Tư | 400.000 | 4 số | 600 |
| Giải Năm | 200.000 | 4 số | 900 |
| Giải Sáu | 100.000 | 3 số | 4.500 |
| Giải Bảy | 40.000 | 2 số | 60.000 |
| Giải KK | 40.000 | vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB | 15.000 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).
Vé trúng nhiều giải được lãnh tất cả các giải