XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc hôm nay - SXMB
XSMB » XSMB thứ 7 » XSMB 28/3/2026
| Mã ĐB | 3YT-2YT-9YT-12YT-6YT-17YT-11YT-13YT |
| G.ĐB | 96422 |
| G.1 | 19843 |
| G.2 | 50838 44534 |
| G.3 |
29883
54840
33497
94988
98142
42209
|
| G.4 | 1804 3611 2755 0569 |
| G.5 |
7194
9927
2925
1164
2143
4991
|
| G.6 | 188 358 385 |
| G.7 | 09 61 76 18 |
Lô tô Nam Định thứ 7, ngày 28/3/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | 22, 25, 27 |
| 3 | 34, 38 |
| 4 | 40, 42, 43 |
| 5 | 55, 58 |
| 6 | 61, 64, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83, 85, 88 |
| 9 | 91, 94, 97 |
Xem thêm Dự đoán XSMB chính xác nhất ✅
XSMB » XSMB thứ 6 » XSMB 27/3/2026
| Mã ĐB | 12YU-9YU-5YU-17YU-8YU-10YU-2YU-3YU |
| G.ĐB | 61332 |
| G.1 | 00833 |
| G.2 | 06749 90784 |
| G.3 |
33991
15957
12620
79296
77418
49338
|
| G.4 | 2776 9180 8286 8265 |
| G.5 |
7005
5021
9525
3674
5538
5814
|
| G.6 | 938 124 130 |
| G.7 | 16 10 04 65 |
Lô tô Hải Phòng thứ 6, ngày 27/3/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | 10, 14, 16, 18 |
| 2 | 20, 21, 24, 25 |
| 3 | 30, 32, 33, 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 80, 84, 86 |
| 9 | 91, 96 |
XSMB » XSMB thứ 5 » XSMB 26/3/2026
| Mã ĐB | 14YV-8YV-12YV-11YV-2YV-4YV-15YV-9YV |
| G.ĐB | 44693 |
| G.1 | 60794 |
| G.2 | 14552 17487 |
| G.3 |
81985
47014
57792
95318
78875
67162
|
| G.4 | 2166 9428 5602 2636 |
| G.5 |
1902
5487
2110
7982
9799
9727
|
| G.6 | 551 696 336 |
| G.7 | 11 95 82 49 |
Lô tô Hà Nội thứ 5, ngày 26/3/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 11, 14, 18 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82, 85, 87 |
| 9 | 92, 93, 94, 95, 96, 99 |
XSMB » XSMB thứ 4 » XSMB 25/3/2026
| Mã ĐB | 16YX-13YX-9YX-6YX-11YX-14YX-10YX-7YX |
| G.ĐB | 53988 |
| G.1 | 71466 |
| G.2 | 22728 42861 |
| G.3 |
90932
68244
46533
34712
50682
63621
|
| G.4 | 8233 8490 9513 9360 |
| G.5 |
6007
9020
8451
1887
0568
0356
|
| G.6 | 811 195 876 |
| G.7 | 24 74 00 95 |
Lô tô Bắc Ninh thứ 4, ngày 25/3/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07 |
| 1 | 11, 12, 13 |
| 2 | 20, 21, 24, 28 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 60, 61, 66, 68 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 82, 87, 88 |
| 9 | 90, 95 |
XSMB » XSMB thứ 3 » XSMB 24/3/2026
| Mã ĐB | 9YZ-18YZ-17YZ-6YZ-14YZ-19YZ-10YZ-15YZ |
| G.ĐB | 03829 |
| G.1 | 39331 |
| G.2 | 28736 20562 |
| G.3 |
38181
15270
27945
79080
62309
88699
|
| G.4 | 9163 8720 8923 0991 |
| G.5 |
0202
1721
0424
8973
4490
1213
|
| G.6 | 364 509 375 |
| G.7 | 07 96 47 40 |
Lô tô Quảng Ninh thứ 3, ngày 24/3/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20, 21, 23, 24, 29 |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | 40, 45, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 63, 64 |
| 7 | 70, 73, 75 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 90, 91, 96, 99 |
XSMB » XSMB thứ 2 » XSMB 23/3/2026
| Mã ĐB | 17XA-12XA-13XA-19XA-6XA-4XA-3XA-2XA |
| G.ĐB | 77514 |
| G.1 | 24090 |
| G.2 | 50525 97318 |
| G.3 |
47731
60452
40281
09169
89329
77930
|
| G.4 | 9754 8292 9859 1069 |
| G.5 |
9514
8857
0009
2277
2631
8725
|
| G.6 | 916 952 302 |
| G.7 | 89 44 29 28 |
Lô tô Hà Nội thứ 2, ngày 23/3/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09 |
| 1 | 14, 16, 18 |
| 2 | 25, 28, 29 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52, 54, 57, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 90, 92 |
XSMB » XSMB chủ nhật » XSMB 22/3/2026
| Mã ĐB | 8XB-6XB-16XB-13XB-5XB-1XB-12XB-14XB |
| G.ĐB | 58646 |
| G.1 | 56121 |
| G.2 | 38604 79618 |
| G.3 |
39390
29082
23973
57243
36911
81249
|
| G.4 | 6597 3406 5752 7016 |
| G.5 |
9261
8191
4162
9138
1933
9913
|
| G.6 | 065 454 913 |
| G.7 | 80 11 24 39 |
Lô tô Thái Bình chủ nhật, ngày 22/3/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | 11, 13, 16, 18 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 33, 38, 39 |
| 4 | 43, 46, 49 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | 61, 62, 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 90, 91, 97 |
Thông tin xổ số Miền Bắc
Xổ số miền bắc mở thưởng lúc 18h10 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Lịch mở thưởng XSMB
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Ba | Quảng Ninh |
| Thứ Tư | Bắc Ninh |
| Thứ Năm | Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Sáu | Hải Phòng |
| Thứ Bảy | Nam Định |
| Chủ Nhật | Thái Bình |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
Có 20 loại vé được phát hành vào ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 5 số | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) |
| Giải phụ ĐB | 25.000.000 | vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) |
| Giải Nhất | 10.000.000 | 5 số | 15 |
| Giải Nhì | 5.000.000 | 5 số | 30 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 5 số | 90 |
| Giải Tư | 400.000 | 4 số | 600 |
| Giải Năm | 200.000 | 4 số | 900 |
| Giải Sáu | 100.000 | 3 số | 4.500 |
| Giải Bảy | 40.000 | 2 số | 60.000 |
| Giải KK | 40.000 | vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB | 15.000 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).
Vé trúng nhiều giải được lãnh tất cả các giải