XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc hôm nay - SXMB
XSMB » XSMB thứ 7 » XSMB 2/5/2026
| Mã ĐB | 6ZC-9ZC-2ZC-5ZC-12ZC-11ZC |
| G.ĐB | 16132 |
| G.1 | 71757 |
| G.2 | 99083 98654 |
| G.3 |
86938
71437
36884
49158
15991
74525
|
| G.4 | 3100 7714 4382 0524 |
| G.5 |
6046
7173
3104
6621
0697
8307
|
| G.6 | 960 157 907 |
| G.7 | 41 14 62 87 |
Lô tô Nam Định thứ 7, ngày 2/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04, 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21, 24, 25 |
| 3 | 32, 37, 38 |
| 4 | 41, 46 |
| 5 | 54, 57, 58 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82, 83, 84, 87 |
| 9 | 91, 97 |
Xem thêm Dự đoán XSMB chính xác nhất ✅
XSMB » XSMB thứ 6 » XSMB 1/5/2026
| Mã ĐB | 20ZD-8ZD-10ZD-4ZD-17ZD-9ZD-7ZD-14ZD |
| G.ĐB | 96637 |
| G.1 | 93296 |
| G.2 | 12155 58409 |
| G.3 |
22927
29764
94519
63942
21062
69625
|
| G.4 | 0114 2932 0581 7691 |
| G.5 |
5151
1059
8554
7671
0982
0427
|
| G.6 | 355 722 435 |
| G.7 | 48 39 79 46 |
Lô tô Hải Phòng thứ 6, ngày 1/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 22, 25, 27 |
| 3 | 32, 35, 37, 39 |
| 4 | 42, 46, 48 |
| 5 | 51, 54, 55, 59 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 91, 96 |
XSMB » XSMB thứ 5 » XSMB 30/4/2026
| Mã ĐB | 2ZE-13ZE-1ZE-10ZE-6ZE-15ZE |
| G.ĐB | 82075 |
| G.1 | 36057 |
| G.2 | 15774 56957 |
| G.3 |
35292
04025
54556
19779
55983
32357
|
| G.4 | 8296 0013 0284 2330 |
| G.5 |
9054
6999
6997
5730
4051
4344
|
| G.6 | 006 621 473 |
| G.7 | 30 19 98 74 |
Lô tô Hà Nội thứ 5, ngày 30/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13, 19 |
| 2 | 21, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 54, 56, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 74, 75, 79 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 92, 96, 97, 98, 99 |
XSMB » XSMB thứ 4 » XSMB 29/4/2026
| Mã ĐB | 13ZF-10ZF-4ZF-17ZF-18ZF-7ZF-2ZF-11ZF |
| G.ĐB | 86569 |
| G.1 | 66320 |
| G.2 | 56144 85128 |
| G.3 |
28242
61475
96836
01666
86733
63941
|
| G.4 | 7387 2584 9839 4387 |
| G.5 |
9817
9050
0924
7760
6055
4148
|
| G.6 | 277 058 312 |
| G.7 | 72 46 69 18 |
Lô tô Bắc Ninh thứ 4, ngày 29/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 17, 18 |
| 2 | 20, 24, 28 |
| 3 | 33, 36, 39 |
| 4 | 41, 42, 44, 46, 48 |
| 5 | 50, 55, 58 |
| 6 | 60, 66, 69 |
| 7 | 72, 75, 77 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | - |
XSMB » XSMB thứ 3 » XSMB 28/4/2026
| Mã ĐB | 9ZG-4ZG-8ZG-11ZG-5ZG-15ZG |
| G.ĐB | 45254 |
| G.1 | 05638 |
| G.2 | 40244 18921 |
| G.3 |
88125
66794
52609
59982
29787
70432
|
| G.4 | 4872 3132 0278 0398 |
| G.5 |
1236
5501
5959
0684
0948
2727
|
| G.6 | 290 806 898 |
| G.7 | 04 82 91 30 |
Lô tô Quảng Ninh thứ 3, ngày 28/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 06, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 25, 27 |
| 3 | 30, 32, 36, 38 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 78 |
| 8 | 82, 84, 87 |
| 9 | 90, 91, 94, 98 |
XSMB » XSMB thứ 2 » XSMB 27/4/2026
| Mã ĐB | 4ZH-5ZH-11ZH-10ZH-12ZH-3ZH |
| G.ĐB | 10059 |
| G.1 | 97664 |
| G.2 | 46804 53185 |
| G.3 |
67397
82511
78845
75249
32694
58156
|
| G.4 | 8498 9994 0470 1973 |
| G.5 |
2627
2460
5781
1928
8847
7793
|
| G.6 | 185 231 468 |
| G.7 | 34 46 28 71 |
Lô tô Hà Nội thứ 2, ngày 27/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | 45, 46, 47, 49 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 60, 64, 68 |
| 7 | 70, 71, 73 |
| 8 | 81, 85 |
| 9 | 93, 94, 97, 98 |
XSMB » XSMB chủ nhật » XSMB 26/4/2026
| Mã ĐB | 12ZK-3ZK-2ZK-8ZK-10ZK-1ZK |
| G.ĐB | 38228 |
| G.1 | 25708 |
| G.2 | 18653 91985 |
| G.3 |
13120
66145
38517
42208
31263
52271
|
| G.4 | 1375 6341 0243 1189 |
| G.5 |
0381
9484
0362
9648
8227
7191
|
| G.6 | 146 228 405 |
| G.7 | 30 86 05 77 |
Lô tô Thái Bình chủ nhật, ngày 26/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20, 27, 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41, 43, 45, 46, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62, 63 |
| 7 | 71, 75, 77 |
| 8 | 81, 84, 85, 86, 89 |
| 9 | 91 |
Thông tin xổ số Miền Bắc
Xổ số miền bắc mở thưởng lúc 18h10 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Lịch mở thưởng XSMB
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Ba | Quảng Ninh |
| Thứ Tư | Bắc Ninh |
| Thứ Năm | Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Sáu | Hải Phòng |
| Thứ Bảy | Nam Định |
| Chủ Nhật | Thái Bình |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
Có 20 loại vé được phát hành vào ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 5 số | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) |
| Giải phụ ĐB | 25.000.000 | vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) |
| Giải Nhất | 10.000.000 | 5 số | 15 |
| Giải Nhì | 5.000.000 | 5 số | 30 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 5 số | 90 |
| Giải Tư | 400.000 | 4 số | 600 |
| Giải Năm | 200.000 | 4 số | 900 |
| Giải Sáu | 100.000 | 3 số | 4.500 |
| Giải Bảy | 40.000 | 2 số | 60.000 |
| Giải KK | 40.000 | vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB | 15.000 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).
Vé trúng nhiều giải được lãnh tất cả các giải