XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc hôm nay - SXMB
XSMB » XSMB chủ nhật » XSMB 8/3/2026
| Mã ĐB | 15XS-10XS-6XS-14XS-2XS-19XS-3XS-9XS |
| G.ĐB | 81336 |
| G.1 | 22075 |
| G.2 | 83524 88647 |
| G.3 |
52835
80805
90583
51289
63588
50162
|
| G.4 | 0519 3798 9052 7138 |
| G.5 |
1762
8391
8947
3527
8829
3753
|
| G.6 | 787 365 384 |
| G.7 | 74 27 24 42 |
Lô tô Thái Bình chủ nhật, ngày 8/3/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24, 27, 29 |
| 3 | 35, 36, 38 |
| 4 | 42, 47 |
| 5 | 52, 53 |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 83, 84, 87, 88, 89 |
| 9 | 91, 98 |
Xem thêm Dự đoán XSMB chính xác nhất ✅
XSMB » XSMB thứ 7 » XSMB 7/3/2026
| Mã ĐB | 20XT-17XT-7XT-13XT-11XT-2XT-14XT-16XT |
| G.ĐB | 51951 |
| G.1 | 40173 |
| G.2 | 72851 79896 |
| G.3 |
14269
77243
55128
30123
67715
38232
|
| G.4 | 3646 4663 3778 2128 |
| G.5 |
6631
6212
0620
2768
6603
8099
|
| G.6 | 491 495 597 |
| G.7 | 43 21 64 83 |
Lô tô Nam Định thứ 7, ngày 7/3/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12, 15 |
| 2 | 20, 21, 23, 28 |
| 3 | 31, 32 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | 51 |
| 6 | 63, 64, 68, 69 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 95, 96, 97, 99 |
XSMB » XSMB thứ 6 » XSMB 6/3/2026
| Mã ĐB | 12XU-19XU-6XU-5XU-15XU-7XU-16XU-1XU |
| G.ĐB | 38249 |
| G.1 | 53250 |
| G.2 | 01244 88779 |
| G.3 |
37366
95788
55078
78381
54571
85851
|
| G.4 | 2832 0865 5758 6646 |
| G.5 |
6585
1092
3994
2111
8745
1194
|
| G.6 | 854 610 140 |
| G.7 | 14 71 85 01 |
Lô tô Hải Phòng thứ 6, ngày 6/3/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10, 11, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 44, 45, 46, 49 |
| 5 | 50, 51, 54, 58 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 71, 78, 79 |
| 8 | 81, 85, 88 |
| 9 | 92, 94 |
XSMB » XSMB thứ 5 » XSMB 5/3/2026
| Mã ĐB | 8XV-1XV-17XV-13XV-12XV-7XV-14XV-15XV |
| G.ĐB | 16659 |
| G.1 | 15079 |
| G.2 | 45592 87782 |
| G.3 |
03563
95657
30432
94002
14594
66474
|
| G.4 | 4109 0582 6685 4430 |
| G.5 |
6808
1382
2571
1225
0270
0022
|
| G.6 | 331 968 885 |
| G.7 | 99 40 14 61 |
Lô tô Hà Nội thứ 5, ngày 5/3/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 30, 31, 32 |
| 4 | 40 |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | 61, 63, 68 |
| 7 | 70, 71, 74, 79 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 92, 94, 99 |
XSMB » XSMB thứ 4 » XSMB 4/3/2026
| Mã ĐB | 16XY-5XY-12XY-10XY-7XY-11XY-20XY-13XY |
| G.ĐB | 10619 |
| G.1 | 13245 |
| G.2 | 69150 47741 |
| G.3 |
26251
44791
25742
09992
40402
26367
|
| G.4 | 3409 4837 1862 5415 |
| G.5 |
8642
0031
0073
4613
7360
3672
|
| G.6 | 895 439 658 |
| G.7 | 05 26 91 35 |
Lô tô Bắc Ninh thứ 4, ngày 4/3/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05, 09 |
| 1 | 13, 15, 19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31, 35, 37, 39 |
| 4 | 41, 42, 45 |
| 5 | 50, 51, 58 |
| 6 | 60, 62, 67 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 92, 95 |
XSMB » XSMB thứ 3 » XSMB 3/3/2026
| Mã ĐB | 9XZ-4XZ-6XZ-14XZ-8XZ-18XZ-15XZ-13XZ |
| G.ĐB | 70078 |
| G.1 | 40950 |
| G.2 | 66118 40389 |
| G.3 |
31047
08184
43369
06141
22438
96241
|
| G.4 | 4710 1311 2871 3800 |
| G.5 |
3937
6820
5108
1978
0748
2759
|
| G.6 | 437 240 408 |
| G.7 | 21 36 77 79 |
Lô tô Quảng Ninh thứ 3, ngày 3/3/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08 |
| 1 | 10, 11, 18 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 36, 37, 38 |
| 4 | 40, 41, 47, 48 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71, 77, 78, 79 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | - |
XSMB » XSMB thứ 2 » XSMB 2/3/2026
| Mã ĐB | 8VA-17VA-18VA-2VA-6VA-3VA-12VA-1VA |
| G.ĐB | 75257 |
| G.1 | 18045 |
| G.2 | 52704 05590 |
| G.3 |
96296
27117
56279
77805
67303
39745
|
| G.4 | 7707 2749 1020 8081 |
| G.5 |
1983
7224
6773
6641
9130
1735
|
| G.6 | 205 397 508 |
| G.7 | 45 61 98 00 |
Lô tô Hà Nội thứ 2, ngày 2/3/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 04, 05, 07, 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 30, 35 |
| 4 | 41, 45, 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73, 79 |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 90, 96, 97, 98 |
Thông tin xổ số Miền Bắc
Xổ số miền bắc mở thưởng lúc 18h10 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Lịch mở thưởng XSMB
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Ba | Quảng Ninh |
| Thứ Tư | Bắc Ninh |
| Thứ Năm | Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Sáu | Hải Phòng |
| Thứ Bảy | Nam Định |
| Chủ Nhật | Thái Bình |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
Có 20 loại vé được phát hành vào ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 5 số | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) |
| Giải phụ ĐB | 25.000.000 | vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) |
| Giải Nhất | 10.000.000 | 5 số | 15 |
| Giải Nhì | 5.000.000 | 5 số | 30 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 5 số | 90 |
| Giải Tư | 400.000 | 4 số | 600 |
| Giải Năm | 200.000 | 4 số | 900 |
| Giải Sáu | 100.000 | 3 số | 4.500 |
| Giải Bảy | 40.000 | 2 số | 60.000 |
| Giải KK | 40.000 | vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB | 15.000 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).
Vé trúng nhiều giải được lãnh tất cả các giải