XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc hôm nay - SXMB
XSMB » XSMB thứ 5 » XSMB 18/6/2026
| Mã ĐB | 12CD-5CD-11CD-3CD-4CD-13CD |
| G.ĐB | 15032 |
| G.1 | 96675 |
| G.2 | 55836 27341 |
| G.3 |
30537
37226
15283
85155
07752
33106
|
| G.4 | 3023 3583 7460 2755 |
| G.5 |
5691
1765
4030
1091
2586
8796
|
| G.6 | 927 271 124 |
| G.7 | 33 08 05 68 |
Lô tô Hà Nội thứ 5, ngày 18/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 24, 26, 27 |
| 3 | 30, 32, 33, 36, 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52, 55 |
| 6 | 60, 65, 68 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 83, 86 |
| 9 | 91, 96 |
Xem thêm Dự đoán XSMB chính xác nhất ✅
Sản phẩm bán chạy
XSMB » XSMB thứ 4 » XSMB 17/6/2026
| Mã ĐB | 12CB-11CB-6CB-2CB-7CB-10CB |
| G.ĐB | 71203 |
| G.1 | 48645 |
| G.2 | 02687 31013 |
| G.3 |
58104
56401
02440
62235
29860
87115
|
| G.4 | 1081 7884 5564 8913 |
| G.5 |
0094
3786
7232
4336
3826
1492
|
| G.6 | 411 703 695 |
| G.7 | 21 16 61 97 |
Lô tô Bắc Ninh thứ 4, ngày 17/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 04 |
| 1 | 11, 13, 15, 16 |
| 2 | 21, 26 |
| 3 | 32, 35, 36 |
| 4 | 40, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 61, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 84, 86, 87 |
| 9 | 92, 94, 95, 97 |
XSMB » XSMB thứ 3 » XSMB 16/6/2026
| Mã ĐB | 12CA-3CA-9CA-11CA-8CA-5CA |
| G.ĐB | 80384 |
| G.1 | 75429 |
| G.2 | 65858 40175 |
| G.3 |
47665
24523
93872
29148
06321
40762
|
| G.4 | 1455 8744 3901 8229 |
| G.5 |
5223
8228
1786
0703
2196
6546
|
| G.6 | 710 036 784 |
| G.7 | 11 59 55 70 |
Lô tô Quảng Ninh thứ 3, ngày 16/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | 21, 23, 28, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44, 46, 48 |
| 5 | 55, 58, 59 |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | 70, 72, 75 |
| 8 | 84, 86 |
| 9 | 96 |
Sản phẩm bán chạy
XSMB » XSMB thứ 2 » XSMB 15/6/2026
| Mã ĐB | 17BZ-19BZ-11BZ-18BZ-12BZ-3BZ-15BZ-1BZ |
| G.ĐB | 71680 |
| G.1 | 62845 |
| G.2 | 66605 34138 |
| G.3 |
77489
01083
72269
88174
69623
43631
|
| G.4 | 1167 8613 8192 9024 |
| G.5 |
8441
9252
6691
7536
9217
5638
|
| G.6 | 774 907 243 |
| G.7 | 62 86 27 00 |
Lô tô Hà Nội thứ 2, ngày 15/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 07 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 23, 24, 27 |
| 3 | 31, 36, 38 |
| 4 | 41, 43, 45 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62, 67, 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80, 83, 86, 89 |
| 9 | 91, 92 |
XSMB » XSMB chủ nhật » XSMB 14/6/2026
| Mã ĐB | 15BY-5BY-4BY-2BY-11BY-9BY |
| G.ĐB | 63000 |
| G.1 | 45171 |
| G.2 | 00085 82483 |
| G.3 |
84939
85470
55445
27413
94402
54507
|
| G.4 | 5312 6012 9379 3924 |
| G.5 |
3000
3137
5537
8306
4500
1174
|
| G.6 | 169 931 202 |
| G.7 | 48 99 69 38 |
Lô tô Thái Bình chủ nhật, ngày 14/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 06, 07 |
| 1 | 12, 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31, 37, 38, 39 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 70, 71, 74, 79 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 99 |
Sản phẩm bán chạy
XSMB » XSMB thứ 7 » XSMB 13/6/2026
| Mã ĐB | 14BX-9BX-15BX-12BX-3BX-4BX |
| G.ĐB | 60014 |
| G.1 | 84688 |
| G.2 | 95376 48682 |
| G.3 |
23340
41352
45175
12906
49413
53150
|
| G.4 | 3980 2510 4104 6755 |
| G.5 |
3318
1833
3895
2365
6377
3321
|
| G.6 | 752 376 448 |
| G.7 | 01 44 93 72 |
Lô tô Nam Định thứ 7, ngày 13/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 06 |
| 1 | 10, 13, 14, 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 44, 48 |
| 5 | 50, 52, 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | 72, 75, 76, 77 |
| 8 | 80, 82, 88 |
| 9 | 93, 95 |
XSMB » XSMB thứ 6 » XSMB 12/6/2026
| Mã ĐB | 15BV-10BV-6BV-1BV-9BV-13BV |
| G.ĐB | 24889 |
| G.1 | 85605 |
| G.2 | 02191 00267 |
| G.3 |
14720
51087
55148
87196
13554
85044
|
| G.4 | 2523 7244 0015 9000 |
| G.5 |
8638
7823
3614
5702
9428
5732
|
| G.6 | 063 569 896 |
| G.7 | 76 89 26 47 |
Lô tô Hải Phòng thứ 6, ngày 12/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 05 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 20, 23, 26, 28 |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 44, 47, 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 67, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 87, 89 |
| 9 | 91, 96 |
Thông tin xổ số Miền Bắc
Xổ số miền bắc mở thưởng lúc 18h10 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Lịch mở thưởng XSMB
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Ba | Quảng Ninh |
| Thứ Tư | Bắc Ninh |
| Thứ Năm | Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Sáu | Hải Phòng |
| Thứ Bảy | Nam Định |
| Chủ Nhật | Thái Bình |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
Có 20 loại vé được phát hành vào ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 5 số | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) |
| Giải phụ ĐB | 25.000.000 | vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) |
| Giải Nhất | 10.000.000 | 5 số | 15 |
| Giải Nhì | 5.000.000 | 5 số | 30 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 5 số | 90 |
| Giải Tư | 400.000 | 4 số | 600 |
| Giải Năm | 200.000 | 4 số | 900 |
| Giải Sáu | 100.000 | 3 số | 4.500 |
| Giải Bảy | 40.000 | 2 số | 60.000 |
| Giải KK | 40.000 | vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB | 15.000 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).
Vé trúng nhiều giải được lãnh tất cả các giải