XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc hôm nay - SXMB
XSMB » XSMB chủ nhật » XSMB 1/2/2026
| Mã ĐB | 14UE-6UE-2UE-9UE-19UE-4UE-20UE-8UE |
| G.ĐB | 01377 |
| G.1 | 62903 |
| G.2 | 18387 07354 |
| G.3 |
10059
81560
41701
37260
17099
22989
|
| G.4 | 6605 3887 2927 2963 |
| G.5 |
1390
7638
4761
2703
7094
7161
|
| G.6 | 431 107 573 |
| G.7 | 58 03 47 05 |
Lô tô Thái Bình chủ nhật, ngày 1/2/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 05, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54, 58, 59 |
| 6 | 60, 61, 63 |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | 87, 89 |
| 9 | 90, 94, 99 |
Xem thêm Dự đoán XSMB chính xác nhất ✅
XSMB » XSMB thứ 7 » XSMB 31/1/2026
| Mã ĐB | 20UF-1UF-17UF-5UF-16UF-2UF-13UF-8UF |
| G.ĐB | 42754 |
| G.1 | 61405 |
| G.2 | 48285 19114 |
| G.3 |
63110
04075
60220
89022
77279
42944
|
| G.4 | 9182 5276 3737 0947 |
| G.5 |
9007
2156
2640
4549
0879
4558
|
| G.6 | 813 258 481 |
| G.7 | 77 51 67 47 |
Lô tô Nam Định thứ 7, ngày 31/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 10, 13, 14 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40, 44, 47, 49 |
| 5 | 51, 54, 56, 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 75, 76, 77, 79 |
| 8 | 81, 82, 85 |
| 9 | - |
XSMB » XSMB thứ 6 » XSMB 30/1/2026
| Mã ĐB | 3UG-6UG-13UG-5UG-19UG-2UG-9UG-11UG |
| G.ĐB | 32845 |
| G.1 | 52609 |
| G.2 | 21294 57124 |
| G.3 |
44933
42993
38923
00615
76743
98146
|
| G.4 | 1848 2378 6699 3168 |
| G.5 |
1980
7505
3079
8601
7435
3241
|
| G.6 | 392 255 854 |
| G.7 | 03 82 85 81 |
Lô tô Hải Phòng thứ 6, ngày 30/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 05, 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 41, 43, 45, 46, 48 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 80, 81, 82, 85 |
| 9 | 92, 93, 94, 99 |
XSMB » XSMB thứ 5 » XSMB 29/1/2026
| Mã ĐB | 15UH-16UH-11UH-19UH-1UH-7UH-20UH-5UH |
| G.ĐB | 38814 |
| G.1 | 56490 |
| G.2 | 15380 53895 |
| G.3 |
00054
67007
77876
10229
39014
06875
|
| G.4 | 9294 3693 0251 7935 |
| G.5 |
4267
3594
6926
7551
7419
9582
|
| G.6 | 206 200 971 |
| G.7 | 81 87 60 32 |
Lô tô Hà Nội thứ 5, ngày 29/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06, 07 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | 32, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 71, 75, 76 |
| 8 | 80, 81, 82, 87 |
| 9 | 90, 93, 94, 95 |
XSMB » XSMB thứ 4 » XSMB 28/1/2026
| Mã ĐB | 7UK-8UK-1UK-16UK-9UK-6UK-20UK-11UK |
| G.ĐB | 24121 |
| G.1 | 96394 |
| G.2 | 18979 53028 |
| G.3 |
17851
36689
93457
43975
85524
91533
|
| G.4 | 3309 9602 5037 3432 |
| G.5 |
2740
8739
6150
3804
2269
4778
|
| G.6 | 801 295 993 |
| G.7 | 76 47 21 77 |
Lô tô Bắc Ninh thứ 4, ngày 28/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 04, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 24, 28 |
| 3 | 32, 33, 37, 39 |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 50, 51, 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 75, 76, 77, 78, 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 93, 94, 95 |
XSMB » XSMB thứ 3 » XSMB 27/1/2026
| Mã ĐB | 16UL-3UL-5UL-15UL-6UL-18UL-20UL-19UL |
| G.ĐB | 39380 |
| G.1 | 69281 |
| G.2 | 70859 75870 |
| G.3 |
82722
33319
97062
92220
40431
67129
|
| G.4 | 0741 2920 6534 9310 |
| G.5 |
4422
5543
2892
1930
4862
5929
|
| G.6 | 733 014 672 |
| G.7 | 22 20 16 61 |
Lô tô Quảng Ninh thứ 3, ngày 27/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 14, 16, 19 |
| 2 | 20, 22, 29 |
| 3 | 30, 31, 33, 34 |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 92 |
XSMB » XSMB thứ 2 » XSMB 26/1/2026
| Mã ĐB | 7UM-11UM-10UM-12UM-2UM-18UM-16UM-15UM |
| G.ĐB | 00974 |
| G.1 | 79993 |
| G.2 | 49666 66441 |
| G.3 |
60369
22957
67805
87161
45582
58420
|
| G.4 | 9302 9362 5044 4481 |
| G.5 |
2285
6013
9685
3732
8265
1017
|
| G.6 | 294 739 215 |
| G.7 | 85 67 56 63 |
Lô tô Hà Nội thứ 2, ngày 26/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 13, 15, 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 61, 62, 63, 65, 66, 67, 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81, 82, 85 |
| 9 | 93, 94 |
Thông tin xổ số Miền Bắc
Xổ số miền bắc mở thưởng lúc 18h10 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Lịch mở thưởng XSMB
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Ba | Quảng Ninh |
| Thứ Tư | Bắc Ninh |
| Thứ Năm | Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Sáu | Hải Phòng |
| Thứ Bảy | Nam Định |
| Chủ Nhật | Thái Bình |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
Có 20 loại vé được phát hành vào ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 5 số | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) |
| Giải phụ ĐB | 25.000.000 | vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) |
| Giải Nhất | 10.000.000 | 5 số | 15 |
| Giải Nhì | 5.000.000 | 5 số | 30 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 5 số | 90 |
| Giải Tư | 400.000 | 4 số | 600 |
| Giải Năm | 200.000 | 4 số | 900 |
| Giải Sáu | 100.000 | 3 số | 4.500 |
| Giải Bảy | 40.000 | 2 số | 60.000 |
| Giải KK | 40.000 | vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB | 15.000 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).
Vé trúng nhiều giải được lãnh tất cả các giải