XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc hôm nay - SXMB
XSMB » XSMB thứ 4 » XSMB 7/1/2026
| Mã ĐB | 13TK-14TK-8TK-10TK-19TK-20TK-5TK-18TK |
| G.ĐB | 14389 |
| G.1 | 06509 |
| G.2 | 13267 17968 |
| G.3 |
74323
08916
08345
44717
73749
32966
|
| G.4 | 8786 8627 4145 5444 |
| G.5 |
9205
9877
6869
9819
0107
1776
|
| G.6 | 065 764 088 |
| G.7 | 39 64 24 57 |
Lô tô Bắc Ninh thứ 4, ngày 7/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07, 09 |
| 1 | 16, 17, 19 |
| 2 | 23, 24, 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44, 45, 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 64, 65, 66, 67, 68, 69 |
| 7 | 76, 77 |
| 8 | 86, 88, 89 |
| 9 | - |
Xem thêm Dự đoán XSMB chính xác nhất ✅
XSMB » XSMB thứ 3 » XSMB 6/1/2026
| Mã ĐB | 20TL-10TL-12TL-4TL-14TL-9TL-2TL-7TL |
| G.ĐB | 78447 |
| G.1 | 97482 |
| G.2 | 34133 85357 |
| G.3 |
43618
20625
56308
68669
45345
60368
|
| G.4 | 1998 6601 4650 4973 |
| G.5 |
1571
3798
3675
1466
2197
2606
|
| G.6 | 354 932 356 |
| G.7 | 50 10 65 12 |
Lô tô Quảng Ninh thứ 3, ngày 6/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 08 |
| 1 | 10, 12, 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 45, 47 |
| 5 | 50, 54, 56, 57 |
| 6 | 65, 66, 68, 69 |
| 7 | 71, 73, 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 97, 98 |
XSMB » XSMB thứ 2 » XSMB 5/1/2026
| Mã ĐB | 20TM-13TM-10TM-3TM-16TM-19TM-5TM-13TM |
| G.ĐB | 70505 |
| G.1 | 05501 |
| G.2 | 48493 16909 |
| G.3 |
18738
29020
86274
90525
03324
31558
|
| G.4 | 7048 4168 1108 5083 |
| G.5 |
5260
2009
1307
7469
7284
2745
|
| G.6 | 525 408 194 |
| G.7 | 47 43 65 27 |
Lô tô Hà Nội thứ 2, ngày 5/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 07, 08, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 24, 25, 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 45, 47, 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60, 65, 68, 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 93, 94 |
XSMB » XSMB chủ nhật » XSMB 4/1/2026
| Mã ĐB | 11TN-10TN-2TN-9TN-7TN-5TN-4TN-15TN |
| G.ĐB | 72397 |
| G.1 | 89278 |
| G.2 | 16329 48048 |
| G.3 |
97159
17185
89076
75782
16654
21201
|
| G.4 | 1843 2975 4502 1658 |
| G.5 |
8385
1584
4326
7132
5751
8036
|
| G.6 | 239 577 634 |
| G.7 | 68 34 77 25 |
Lô tô Thái Bình chủ nhật, ngày 4/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 26, 29 |
| 3 | 32, 34, 36, 39 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 51, 54, 58, 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 76, 77, 78 |
| 8 | 82, 84, 85 |
| 9 | 97 |
XSMB » XSMB thứ 7 » XSMB 3/1/2026
| Mã ĐB | 17TP-12TP-8TP-13TP-16TP-19TP-7TP-9TP |
| G.ĐB | 00949 |
| G.1 | 15457 |
| G.2 | 85851 82350 |
| G.3 |
69570
81764
65786
46220
74631
60683
|
| G.4 | 4812 4200 2174 3735 |
| G.5 |
6454
1685
1007
6152
1401
3802
|
| G.6 | 512 176 433 |
| G.7 | 46 33 92 48 |
Lô tô Nam Định thứ 7, ngày 3/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 02, 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 33, 35 |
| 4 | 46, 48, 49 |
| 5 | 50, 51, 52, 54, 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70, 74, 76 |
| 8 | 83, 85, 86 |
| 9 | 92 |
XSMB » XSMB thứ 6 » XSMB 2/1/2026
| Mã ĐB | 14TQ-19TQ-12TQ-10TQ-2TQ-4TQ-1TQ15TQ |
| G.ĐB | 45748 |
| G.1 | 11781 |
| G.2 | 80531 23392 |
| G.3 |
76928
84288
38636
47152
36104
66867
|
| G.4 | 0981 5060 0292 2714 |
| G.5 |
5289
9150
7983
5222
5023
9475
|
| G.6 | 641 853 159 |
| G.7 | 29 24 38 22 |
Lô tô Hải Phòng thứ 6, ngày 2/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 23, 24, 28, 29 |
| 3 | 31, 36, 38 |
| 4 | 41, 48 |
| 5 | 50, 52, 53, 59 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81, 83, 88, 89 |
| 9 | 92 |
XSMB » XSMB thứ 5 » XSMB 1/1/2026
| Mã ĐB | 16TR-17TR-7TR-10TR-18TR-9TR-6TR-15TR |
| G.ĐB | 57068 |
| G.1 | 42408 |
| G.2 | 08125 48752 |
| G.3 |
87572
04842
46588
59776
95131
80235
|
| G.4 | 1801 6138 3976 3634 |
| G.5 |
7525
4363
7217
8796
5253
7828
|
| G.6 | 731 617 253 |
| G.7 | 91 25 69 67 |
Lô tô Hà Nội thứ 5, ngày 1/1/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 25, 28 |
| 3 | 31, 34, 35, 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52, 53 |
| 6 | 63, 67, 68, 69 |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 96 |
Thông tin xổ số Miền Bắc
Xổ số miền bắc mở thưởng lúc 18h10 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Lịch mở thưởng XSMB
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Ba | Quảng Ninh |
| Thứ Tư | Bắc Ninh |
| Thứ Năm | Thủ đô Hà Nội |
| Thứ Sáu | Hải Phòng |
| Thứ Bảy | Nam Định |
| Chủ Nhật | Thái Bình |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
Có 20 loại vé được phát hành vào ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
| Giải | Trúng thưởng (VNĐ) | Trùng số | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 5 số | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) |
| Giải phụ ĐB | 25.000.000 | vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) |
| Giải Nhất | 10.000.000 | 5 số | 15 |
| Giải Nhì | 5.000.000 | 5 số | 30 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 5 số | 90 |
| Giải Tư | 400.000 | 4 số | 600 |
| Giải Năm | 200.000 | 4 số | 900 |
| Giải Sáu | 100.000 | 3 số | 4.500 |
| Giải Bảy | 40.000 | 2 số | 60.000 |
| Giải KK | 40.000 | vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB | 15.000 |
Điều kiện lãnh thưởng
Vé xổ số lĩnh thưởng phải là vé được phát hành hợp pháp bởi các công ty xổ số, các thông tin trên tờ vé phải phù hợp với kỳ quay số mở thưởng, ngày mở thưởng, có các chữ số dự thưởng trùng với một trong các giải của kết quả quay số mở thưởng do Công ty XSKT công bố và phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa và còn trong thời hạn lĩnh thưởng theo quy định (thời hạn lĩnh thưởng của vé xổ số trúng thưởng là 30 ngày).
Vé trúng nhiều giải được lãnh tất cả các giải