XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 29/4/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 88 | 74 |
| G.7 | 635 | 139 |
| G.6 | 1838 3225 3044 | 6302 5348 0067 |
| G.5 | 4902 | 0698 |
| G.4 |
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
|
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
|
| G.3 | 40276 36842 | 02538 49793 |
| G.2 | 28600 | 67106 |
| G.1 | 80526 | 54085 |
| G.ĐB | 618399 | 933564 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 29/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 24, 25, 26 |
| 3 | 35, 38 |
| 4 | 42, 44, 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 92, 99 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 29/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 38, 39 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 62, 64, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 93, 98 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 28/4/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 02 | 68 |
| G.7 | 520 | 097 |
| G.6 | 4340 9796 9082 | 0665 9130 2616 |
| G.5 | 8317 | 9569 |
| G.4 |
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
|
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
|
| G.3 | 00408 36509 | 44401 98947 |
| G.2 | 51530 | 72294 |
| G.1 | 79985 | 27660 |
| G.ĐB | 271506 | 242897 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 28/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 08, 09 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 30, 35 |
| 4 | 40, 45, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 92, 96 |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 28/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | 47, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 65, 68, 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 94, 97 |
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 27/4/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 42 |
| G.7 | 196 |
| G.6 | 4842 8842 2771 |
| G.5 | 8073 |
| G.4 |
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
|
| G.3 | 90193 90461 |
| G.2 | 63186 |
| G.1 | 96151 |
| G.ĐB | 551680 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 27/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 62, 64 |
| 7 | 71, 72, 73 |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | 93, 95, 96, 97 |
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 26/4/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 47 |
| G.7 | 023 | 682 |
| G.6 | 6214 8550 9032 | 2399 6445 6230 |
| G.5 | 9981 | 1871 |
| G.4 |
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
|
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
|
| G.3 | 87591 01484 | 15623 36831 |
| G.2 | 25582 | 10575 |
| G.1 | 47568 | 33562 |
| G.ĐB | 683004 | 676666 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 26/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14 |
| 2 | 23 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 81, 82, 84 |
| 9 | 90, 91 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 26/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 23, 26, 28 |
| 3 | 30, 31, 32 |
| 4 | 45, 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 82, 83 |
| 9 | 99 |
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 25/4/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 86 | 17 |
| G.7 | 338 | 656 | 071 |
| G.6 | 1389 9243 3450 | 4362 3166 7090 | 8649 8487 3328 |
| G.5 | 7047 | 9943 | 4898 |
| G.4 |
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
|
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
|
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
|
| G.3 | 46669 29249 | 05723 64755 | 82234 72030 |
| G.2 | 09449 | 20344 | 65954 |
| G.1 | 81563 | 38503 | 63224 |
| G.ĐB | 671181 | 853918 | 963857 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 25/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 38 |
| 4 | 43, 45, 47, 49 |
| 5 | 50, 56, 57 |
| 6 | 63, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 25/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 55, 56, 59 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | 90, 98 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 25/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 21, 24, 28 |
| 3 | 30, 34, 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 98, 99 |
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 24/4/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 52 |
| G.7 | 861 | 606 |
| G.6 | 4937 7652 7342 | 3466 5482 4886 |
| G.5 | 9083 | 2209 |
| G.4 |
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
|
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
|
| G.3 | 26725 47032 | 04268 31809 |
| G.2 | 40941 | 71471 |
| G.1 | 36416 | 39466 |
| G.ĐB | 738100 | 132410 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 24/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07 |
| 1 | 16 |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | 32, 34, 37, 38 |
| 4 | 41, 42, 46 |
| 5 | 50, 52, 54 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 24/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09 |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 65, 66, 68 |
| 7 | 71, 75, 77 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | - |
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 23/4/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 93 | 25 |
| G.7 | 705 | 675 | 834 |
| G.6 | 7382 2766 5622 | 7276 8151 9891 | 3154 2236 4701 |
| G.5 | 4578 | 7495 | 7755 |
| G.4 |
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
|
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
|
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
|
| G.3 | 33800 10535 | 52383 17553 | 60937 43939 |
| G.2 | 64937 | 68533 | 73627 |
| G.1 | 40748 | 26102 | 52080 |
| G.ĐB | 547020 | 982118 | 719913 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 23/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 33, 34, 35, 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 23/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 16, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 35, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72, 75, 76 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 91, 93, 95 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 23/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 34, 36, 37, 39 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | - |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!