XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 26/9/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 35 | 76 |
| G.7 | 550 | 731 | 109 |
| G.6 | 9157 1669 1226 | 7067 1207 5570 | 8556 5323 9427 |
| G.5 | 1049 | 5567 | 2515 |
| G.4 |
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
|
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
|
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
|
| G.3 | 40620 78046 | 91692 48175 | 89503 43788 |
| G.2 | 74691 | 83000 | 47979 |
| G.1 | 90309 | 00717 | 59582 |
| G.ĐB | 517662 | 424087 | 965444 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 26/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 48, 49 |
| 5 | 50, 55, 57 |
| 6 | 62, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90, 91 |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 26/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61, 67 |
| 7 | 70, 75, 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92, 94 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 26/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 23, 27, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72, 76, 79 |
| 8 | 82, 84, 88 |
| 9 | 95 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 25/9/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 95 |
| G.7 | 217 | 947 |
| G.6 | 1901 2099 2205 | 2029 4629 3509 |
| G.5 | 6015 | 8504 |
| G.4 |
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
|
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
|
| G.3 | 51688 71432 | 60076 61855 |
| G.2 | 81957 | 97389 |
| G.1 | 90284 | 37378 |
| G.ĐB | 905589 | 783153 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 25/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05 |
| 1 | 13, 15, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 51, 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 88, 89 |
| 9 | 92, 99 |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 25/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 47 |
| 5 | 53, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 77, 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91, 95 |
Sản phẩm bán chạy
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 24/9/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 03 | 99 |
| G.7 | 850 | 169 | 026 |
| G.6 | 6724 0678 1108 | 3925 4587 2116 | 2200 3063 9989 |
| G.5 | 7166 | 7113 | 1776 |
| G.4 |
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
|
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
|
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
|
| G.3 | 05058 60400 | 83111 05456 | 05936 80970 |
| G.2 | 14561 | 25740 | 20922 |
| G.1 | 33001 | 17227 | 06702 |
| G.ĐB | 273746 | 662102 | 562479 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 24/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 08 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 20, 24, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 50, 58 |
| 6 | 60, 61, 63, 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 24/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03 |
| 1 | 11, 13, 16 |
| 2 | 22, 25, 27 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80, 87 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 24/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | 63, 66 |
| 7 | 70, 76, 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94, 99 |
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 23/9/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 35 |
| G.7 | 587 | 376 |
| G.6 | 4625 4606 9673 | 8070 3241 0194 |
| G.5 | 7725 | 4135 |
| G.4 |
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
|
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
|
| G.3 | 23603 12203 | 01756 64635 |
| G.2 | 35390 | 61216 |
| G.1 | 50920 | 10518 |
| G.ĐB | 756753 | 001370 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 23/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 25, 28 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 53, 57, 58, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 90 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 23/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 16, 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 75, 76 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | 94 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 22/9/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 09 | 14 |
| G.7 | 008 | 736 |
| G.6 | 1216 4238 5555 | 9930 9130 2767 |
| G.5 | 9521 | 7345 |
| G.4 |
35163
04139
80453
84450
91083
49243
04646
|
88296
48910
07375
70286
02929
96689
93455
|
| G.3 | 58849 58527 | 17663 53773 |
| G.2 | 45425 | 84127 |
| G.1 | 68607 | 10641 |
| G.ĐB | 256155 | 729996 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 22/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 08, 09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21, 25, 27 |
| 3 | 38, 39 |
| 4 | 43, 46, 49 |
| 5 | 50, 53, 55 |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 22/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 86, 89 |
| 9 | 96 |
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 21/9/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 92 |
| G.7 | 334 |
| G.6 | 8570 6420 5510 |
| G.5 | 1436 |
| G.4 |
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
|
| G.3 | 41132 95816 |
| G.2 | 27981 |
| G.1 | 12423 |
| G.ĐB | 291869 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 21/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 20, 21, 23 |
| 3 | 32, 34, 36 |
| 4 | 41, 46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92, 96 |
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 20/9/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 38 | 02 |
| G.7 | 120 | 578 |
| G.6 | 1979 0637 2031 | 8140 8841 0988 |
| G.5 | 6917 | 6304 |
| G.4 |
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
|
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
|
| G.3 | 33849 59078 | 01556 65043 |
| G.2 | 47012 | 66451 |
| G.1 | 72351 | 88612 |
| G.ĐB | 595460 | 921848 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 20/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 12, 17, 19 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 31, 37, 38, 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 20/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40, 41, 43, 48 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81, 88 |
| 9 | - |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!