XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 24/7/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 27 | 27 |
| G.7 | 364 | 076 |
| G.6 | 5901 5050 0958 | 8428 1105 7990 |
| G.5 | 1891 | 7363 |
| G.4 |
23480
42715
45253
48499
02729
49915
23676
|
50704
35971
02509
07937
98425
12200
60918
|
| G.3 | 00097 43149 | 54335 33420 |
| G.2 | 81506 | 98019 |
| G.1 | 05630 | 56005 |
| G.ĐB | 435804 | 334758 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 24/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50, 53, 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 97, 99 |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 24/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04, 05, 09 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 20, 25, 27, 28 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 90 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 23/7/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 21 | 53 |
| G.7 | 846 | 834 | 463 |
| G.6 | 9236 8384 9031 | 1253 5352 5266 | 0164 8723 1507 |
| G.5 | 1571 | 0750 | 7841 |
| G.4 |
89176
18205
47536
52340
69934
24202
30837
|
44854
11782
15414
01813
42552
85521
57456
|
84316
35845
08801
62909
89344
74148
50620
|
| G.3 | 16650 50595 | 47388 07663 | 31678 19516 |
| G.2 | 00346 | 08010 | 44265 |
| G.1 | 58993 | 64841 | 78965 |
| G.ĐB | 009270 | 225759 | 236912 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 23/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 31, 34, 36, 37 |
| 4 | 40, 46, 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 71, 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 93, 95 |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 23/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 13, 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50, 52, 53, 54, 56, 59 |
| 6 | 63, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 23/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07, 09 |
| 1 | 12, 16 |
| 2 | 20, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 44, 45, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63, 64, 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Sản phẩm bán chạy
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 22/7/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 02 | 93 |
| G.7 | 499 | 407 |
| G.6 | 4582 6567 5437 | 7349 0203 8432 |
| G.5 | 8936 | 8528 |
| G.4 |
92416
17316
10758
59476
95112
95923
11277
|
42730
71770
98134
14579
09120
16246
27927
|
| G.3 | 35517 14371 | 27325 94665 |
| G.2 | 34187 | 73353 |
| G.1 | 47182 | 41562 |
| G.ĐB | 441239 | 232147 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 22/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 12, 16, 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 36, 37, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71, 76, 77 |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | 99 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 22/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 25, 27, 28 |
| 3 | 30, 32, 34 |
| 4 | 46, 47, 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 21/7/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 07 | 96 |
| G.7 | 521 | 375 |
| G.6 | 2781 2176 2629 | 3928 7118 3976 |
| G.5 | 1860 | 1439 |
| G.4 |
35748
24957
15325
60936
79557
37963
65434
|
05558
22536
89219
80435
95426
89548
77975
|
| G.3 | 88300 79975 | 15619 18973 |
| G.2 | 99080 | 84453 |
| G.1 | 29210 | 01592 |
| G.ĐB | 827745 | 330877 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 21/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21, 25, 29 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60, 63 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 21/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 35, 36, 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 75, 76, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 96 |
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 20/7/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 88 |
| G.7 | 504 |
| G.6 | 2436 0682 7098 |
| G.5 | 5116 |
| G.4 |
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
|
| G.3 | 77045 86960 |
| G.2 | 96341 |
| G.1 | 94304 |
| G.ĐB | 666290 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 20/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 83, 87, 88 |
| 9 | 90, 92, 95, 98 |
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 19/7/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 44 |
| G.7 | 079 | 727 |
| G.6 | 5799 1977 3820 | 5410 8953 6326 |
| G.5 | 0842 | 4023 |
| G.4 |
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
|
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050
|
| G.3 | 67790 16032 | 38024 75151 |
| G.2 | 61793 | 02883 |
| G.1 | 93485 | 84290 |
| G.ĐB | 359736 | 048363 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 19/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 70, 77, 79 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 90, 92, 93, 99 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 19/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 23, 24, 26, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 51, 52, 53 |
| 6 | 60, 63, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | 90 |
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 18/7/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 24 | 06 |
| G.7 | 174 | 909 | 064 |
| G.6 | 6523 6682 2973 | 0569 3604 1039 | 4489 1272 5154 |
| G.5 | 2446 | 7496 | 5344 |
| G.4 |
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
|
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368
|
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973
|
| G.3 | 79830 62883 | 65665 92443 | 26532 13442 |
| G.2 | 50534 | 17832 | 32292 |
| G.1 | 82002 | 73420 | 19204 |
| G.ĐB | 874942 | 206975 | 858350 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 18/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 30, 32, 34, 38 |
| 4 | 42, 46 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 71, 73, 74 |
| 8 | 82, 83 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 18/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 32, 33, 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63, 65, 68, 69 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 97 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 18/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 50, 54, 56, 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72, 73, 79 |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | 92 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!