XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 14/8/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 24 |
| G.7 | 769 | 513 |
| G.6 | 2313 8297 3392 | 5000 4704 2198 |
| G.5 | 7511 | 0291 |
| G.4 |
67044
27066
13839
76280
95007
36612
60550
|
87147
96736
54443
05861
92817
06463
95181
|
| G.3 | 83427 02110 | 55531 16443 |
| G.2 | 09561 | 65769 |
| G.1 | 36532 | 57532 |
| G.ĐB | 284832 | 601011 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 14/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 11, 12, 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61, 66, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | 92, 97 |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 14/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | 11, 13, 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31, 32, 36 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 63, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 91, 98 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 13/8/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 97 | 76 |
| G.7 | 034 | 194 | 832 |
| G.6 | 9927 6332 6223 | 2135 1762 1482 | 2747 9262 2818 |
| G.5 | 2797 | 6425 | 1781 |
| G.4 |
14642
19390
11275
04178
15072
73705
70681
|
49627
65039
35655
01698
70845
84078
94188
|
86597
58229
73610
72612
11054
85951
26023
|
| G.3 | 09586 13916 | 74753 50453 | 44632 07426 |
| G.2 | 40556 | 97405 | 74496 |
| G.1 | 23204 | 98010 | 60530 |
| G.ĐB | 120731 | 618714 | 539203 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 13/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 31, 32, 34, 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 75, 78 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 90, 97 |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 13/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53, 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 94, 97, 98 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 13/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10, 12, 18 |
| 2 | 23, 26, 29 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 62 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96, 97 |
Sản phẩm bán chạy
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 12/8/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 54 |
| G.7 | 200 | 094 |
| G.6 | 4452 6288 3635 | 4929 8265 0425 |
| G.5 | 3898 | 6931 |
| G.4 |
34082
79981
32233
82963
50046
90615
93099
|
12335
71405
30931
35288
80849
84689
47702
|
| G.3 | 37076 31418 | 96102 75916 |
| G.2 | 13663 | 55076 |
| G.1 | 57872 | 48012 |
| G.ĐB | 637456 | 053232 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 12/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | 81, 82, 86, 88 |
| 9 | 98, 99 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 12/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 12, 16 |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 31, 32, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88, 89 |
| 9 | 94 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 11/8/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 09 | 52 |
| G.7 | 782 | 182 |
| G.6 | 0337 2072 5869 | 0071 6499 9663 |
| G.5 | 8101 | 8878 |
| G.4 |
64043
10752
87208
03827
00930
79717
05285
|
29487
10160
80203
62572
72851
24888
91185
|
| G.3 | 11611 85243 | 62431 70994 |
| G.2 | 72649 | 11788 |
| G.1 | 52814 | 65181 |
| G.ĐB | 090353 | 616054 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 11/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 09 |
| 1 | 11, 14, 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 43, 49 |
| 5 | 52, 53 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 11/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 52, 54 |
| 6 | 60, 63 |
| 7 | 71, 72, 78 |
| 8 | 81, 82, 85, 87, 88 |
| 9 | 94, 99 |
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 10/8/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 37 |
| G.7 | 219 |
| G.6 | 6812 2627 6504 |
| G.5 | 1403 |
| G.4 |
90040
45521
92971
48339
56122
42960
11209
|
| G.3 | 41297 73909 |
| G.2 | 91194 |
| G.1 | 76183 |
| G.ĐB | 917771 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 10/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 09 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 21, 22, 27 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 60 |
| 7 | 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | 94, 97 |
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 9/8/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 82 |
| G.7 | 451 | 158 |
| G.6 | 9716 0116 0761 | 4655 6444 2746 |
| G.5 | 1821 | 7914 |
| G.4 |
45732
82665
00543
95650
64597
92859
71668
|
79240
37977
05221
39659
31362
43082
58339
|
| G.3 | 70453 08729 | 62787 91361 |
| G.2 | 37586 | 55622 |
| G.1 | 30088 | 67223 |
| G.ĐB | 257468 | 610030 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 9/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 21, 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50, 51, 53, 59 |
| 6 | 61, 65, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 97 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 9/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 21, 22, 23 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 40, 44, 46 |
| 5 | 55, 58, 59 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | - |
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 8/8/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 61 | 16 |
| G.7 | 267 | 739 | 809 |
| G.6 | 1757 6202 9320 | 7660 8507 9184 | 2376 7714 8800 |
| G.5 | 4641 | 7302 | 0550 |
| G.4 |
33979
93348
45302
43071
47719
35005
47725
|
44990
74850
63660
07248
29127
85247
63554
|
32282
07661
24664
02956
03536
01802
05248
|
| G.3 | 48689 98145 | 91048 75760 | 74342 14035 |
| G.2 | 58314 | 12091 | 42224 |
| G.1 | 16186 | 98155 | 57323 |
| G.ĐB | 157130 | 404418 | 476562 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 8/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41, 45, 48, 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | 86, 89 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 8/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47, 48 |
| 5 | 50, 54, 55 |
| 6 | 60, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 90, 91 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 8/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 09 |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 50, 56 |
| 6 | 61, 62, 64 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!