XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 21/7/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 07 | 96 |
| G.7 | 521 | 375 |
| G.6 | 2781 2176 2629 | 3928 7118 3976 |
| G.5 | 1860 | 1439 |
| G.4 |
35748
24957
15325
60936
79557
37963
65434
|
05558
22536
89219
80435
95426
89548
77975
|
| G.3 | 88300 79975 | 15619 18973 |
| G.2 | 99080 | 84453 |
| G.1 | 29210 | 01592 |
| G.ĐB | 827745 | 330877 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 21/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21, 25, 29 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60, 63 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 21/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 35, 36, 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 75, 76, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 96 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 20/7/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 88 |
| G.7 | 504 |
| G.6 | 2436 0682 7098 |
| G.5 | 5116 |
| G.4 |
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
|
| G.3 | 77045 86960 |
| G.2 | 96341 |
| G.1 | 94304 |
| G.ĐB | 666290 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 20/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 83, 87, 88 |
| 9 | 90, 92, 95, 98 |
Sản phẩm bán chạy
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 19/7/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 44 |
| G.7 | 079 | 727 |
| G.6 | 5799 1977 3820 | 5410 8953 6326 |
| G.5 | 0842 | 4023 |
| G.4 |
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
|
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050
|
| G.3 | 67790 16032 | 38024 75151 |
| G.2 | 61793 | 02883 |
| G.1 | 93485 | 84290 |
| G.ĐB | 359736 | 048363 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 19/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 70, 77, 79 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 90, 92, 93, 99 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 19/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 23, 24, 26, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 51, 52, 53 |
| 6 | 60, 63, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | 90 |
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 18/7/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 24 | 06 |
| G.7 | 174 | 909 | 064 |
| G.6 | 6523 6682 2973 | 0569 3604 1039 | 4489 1272 5154 |
| G.5 | 2446 | 7496 | 5344 |
| G.4 |
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
|
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368
|
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973
|
| G.3 | 79830 62883 | 65665 92443 | 26532 13442 |
| G.2 | 50534 | 17832 | 32292 |
| G.1 | 82002 | 73420 | 19204 |
| G.ĐB | 874942 | 206975 | 858350 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 18/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 30, 32, 34, 38 |
| 4 | 42, 46 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 71, 73, 74 |
| 8 | 82, 83 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 18/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 32, 33, 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63, 65, 68, 69 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 97 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 18/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 50, 54, 56, 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72, 73, 79 |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | 92 |
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 17/7/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 86 |
| G.7 | 605 | 743 |
| G.6 | 5750 7951 0006 | 2035 2386 5987 |
| G.5 | 0305 | 1402 |
| G.4 |
14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877
|
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
|
| G.3 | 60706 63268 | 95282 43636 |
| G.2 | 47082 | 81978 |
| G.1 | 15304 | 36380 |
| G.ĐB | 592264 | 235581 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 17/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 06 |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | 64, 66, 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | - |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 17/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 80, 81, 82, 86, 87, 88 |
| 9 | 93 |
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 16/7/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 75 | 50 |
| G.7 | 361 | 159 | 441 |
| G.6 | 3790 3751 6381 | 4138 3118 4314 | 2776 2747 8717 |
| G.5 | 5182 | 5761 | 7759 |
| G.4 |
26851
73967
71546
07664
99089
91077
00822
|
56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122
|
18431
46516
13064
62489
19468
31789
65155
|
| G.3 | 98559 04854 | 76033 25272 | 72165 34773 |
| G.2 | 54531 | 91804 | 51087 |
| G.1 | 09083 | 10533 | 48830 |
| G.ĐB | 715419 | 199063 | 751697 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 16/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51, 54, 59 |
| 6 | 61, 64, 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81, 82, 83, 89 |
| 9 | 90 |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 16/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04, 07 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 61, 63 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 93 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 16/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | 50, 55, 59 |
| 6 | 64, 65, 68 |
| 7 | 73, 76 |
| 8 | 87, 89 |
| 9 | 97 |
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 15/7/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 57 |
| G.7 | 402 | 482 |
| G.6 | 6751 2917 5233 | 4395 1897 3188 |
| G.5 | 5676 | 8957 |
| G.4 |
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
|
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596
|
| G.3 | 35232 20142 | 56183 77559 |
| G.2 | 89357 | 25997 |
| G.1 | 02324 | 92329 |
| G.ĐB | 257930 | 193826 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 15/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 30, 32, 33 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51, 54, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 15/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 25, 26, 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 40, 46 |
| 5 | 55, 57, 59 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 83, 88 |
| 9 | 95, 96, 97 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!