XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 19/4/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 03 |
| G.7 | 006 | 276 |
| G.6 | 3240 6516 5559 | 0548 0168 1089 |
| G.5 | 6385 | 7075 |
| G.4 |
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
|
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
|
| G.3 | 95545 12673 | 45634 07053 |
| G.2 | 98178 | 09173 |
| G.1 | 96380 | 49854 |
| G.ĐB | 901057 | 459645 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 19/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 45 |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 80, 81, 84, 85 |
| 9 | 92, 95 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 19/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 04 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 44, 45, 48 |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | 65, 68 |
| 7 | 70, 73, 74, 75, 76 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 18/4/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 64 | 26 |
| G.7 | 766 | 922 | 345 |
| G.6 | 0228 1567 2954 | 0002 5654 5147 | 9183 8717 2090 |
| G.5 | 8236 | 2358 | 5597 |
| G.4 |
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
|
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
|
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
|
| G.3 | 04564 99688 | 25625 66735 | 13948 20742 |
| G.2 | 80775 | 83801 | 51790 |
| G.1 | 85389 | 92394 | 30672 |
| G.ĐB | 265235 | 288358 | 150040 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 18/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06, 08, 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 64, 66, 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82, 88, 89 |
| 9 | 91, 96 |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 18/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 54, 57, 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | 88 |
| 9 | 94 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 18/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 40, 42, 45, 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90, 97 |
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 17/4/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 49 | 06 |
| G.7 | 929 | 034 |
| G.6 | 3309 8953 8902 | 5514 8314 0607 |
| G.5 | 9052 | 6592 |
| G.4 |
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
|
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
|
| G.3 | 34342 22010 | 38006 70564 |
| G.2 | 21023 | 12319 |
| G.1 | 00505 | 40973 |
| G.ĐB | 286307 | 541793 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 17/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05, 06, 07, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23, 27, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 50, 52, 53 |
| 6 | 65 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 17/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 33, 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 64 |
| 7 | 73, 75, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 93 |
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 16/4/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 81 | 30 |
| G.7 | 244 | 047 | 980 |
| G.6 | 1979 5767 3967 | 2908 7713 2383 | 8532 6956 8289 |
| G.5 | 7239 | 2200 | 0826 |
| G.4 |
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
|
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
|
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
|
| G.3 | 14517 44343 | 76302 32986 | 09074 36235 |
| G.2 | 16121 | 02466 | 93587 |
| G.1 | 47148 | 61984 | 76065 |
| G.ĐB | 936497 | 451920 | 188509 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 16/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 21, 23 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | 43, 44, 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 67 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 97 |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 16/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 83, 84, 86 |
| 9 | 97 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 16/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 32, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 80, 87, 89 |
| 9 | 91, 97, 98 |
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 15/4/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 80 |
| G.7 | 074 | 049 |
| G.6 | 4529 9214 0629 | 3849 7188 8671 |
| G.5 | 8685 | 1402 |
| G.4 |
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
|
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
|
| G.3 | 24176 98352 | 02256 51834 |
| G.2 | 15405 | 67088 |
| G.1 | 45337 | 22308 |
| G.ĐB | 424885 | 665456 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 15/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 80, 82, 84, 85 |
| 9 | - |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 15/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 08 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 80, 83, 88 |
| 9 | 92 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 14/4/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 75 |
| G.7 | 742 | 942 |
| G.6 | 8878 3092 0961 | 8921 7697 2023 |
| G.5 | 3376 | 0304 |
| G.4 |
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
|
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
|
| G.3 | 88064 65078 | 99420 58991 |
| G.2 | 86787 | 10783 |
| G.1 | 67739 | 10198 |
| G.ĐB | 426865 | 359577 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 14/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52, 53 |
| 6 | 61, 64, 65 |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92, 95 |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 14/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 21, 23 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 44, 46, 48 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 72, 73, 75, 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 97, 98 |
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 13/4/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 80 |
| G.7 | 847 |
| G.6 | 2329 1942 8380 |
| G.5 | 0962 |
| G.4 |
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
| G.3 | 72830 41721 |
| G.2 | 34106 |
| G.1 | 24327 |
| G.ĐB | 524115 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 13/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21, 27, 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 42, 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80, 81, 88, 89 |
| 9 | 90 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!