XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 20/9/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 38 | 02 |
| G.7 | 120 | 578 |
| G.6 | 1979 0637 2031 | 8140 8841 0988 |
| G.5 | 6917 | 6304 |
| G.4 |
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
|
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
|
| G.3 | 33849 59078 | 01556 65043 |
| G.2 | 47012 | 66451 |
| G.1 | 72351 | 88612 |
| G.ĐB | 595460 | 921848 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 20/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 12, 17, 19 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 31, 37, 38, 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 20/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40, 41, 43, 48 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81, 88 |
| 9 | - |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 19/9/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 11 | 31 |
| G.7 | 748 | 236 | 561 |
| G.6 | 0445 0265 2238 | 7806 9198 2937 | 0650 4444 6562 |
| G.5 | 2011 | 7526 | 7212 |
| G.4 |
71064
26547
69240
72287
49195
91773
97406
|
87355
38052
28874
81274
30186
04605
96792
|
09506
88877
31912
59528
11259
68000
88391
|
| G.3 | 90063 87306 | 20504 73701 | 90094 27983 |
| G.2 | 99261 | 51019 | 26377 |
| G.1 | 76319 | 86113 | 04218 |
| G.ĐB | 159464 | 159585 | 020239 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 19/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 40, 45, 47, 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61, 63, 64, 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 87 |
| 9 | 95 |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 19/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 05, 06 |
| 1 | 11, 13, 19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 92, 98 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 19/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 94 |
Sản phẩm bán chạy
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 18/9/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 68 | 94 |
| G.7 | 840 | 621 |
| G.6 | 2278 0333 2231 | 7003 4063 6769 |
| G.5 | 7648 | 2571 |
| G.4 |
78949
39826
02935
36880
27691
44075
25115
|
54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934
|
| G.3 | 54625 77343 | 58974 12645 |
| G.2 | 97834 | 48808 |
| G.1 | 33285 | 48955 |
| G.ĐB | 049669 | 142554 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 18/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15 |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | 31, 33, 34, 35 |
| 4 | 40, 43, 48, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | 91 |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 18/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 45 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 63, 68, 69 |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94 |
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 17/9/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 68 | 48 |
| G.7 | 234 | 986 | 940 |
| G.6 | 6908 8207 4855 | 6003 0554 3130 | 0316 9554 6630 |
| G.5 | 6359 | 4904 | 5486 |
| G.4 |
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
|
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
|
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
|
| G.3 | 57579 03875 | 35294 48374 | 90480 24948 |
| G.2 | 86893 | 03156 | 56386 |
| G.1 | 03219 | 85307 | 41048 |
| G.ĐB | 100501 | 187794 | 343365 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 17/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 06, 07, 08, 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54, 55, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 72, 75, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 94 |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 17/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80, 81, 86 |
| 9 | 94, 96, 98 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 17/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 23, 26, 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | 95 |
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 16/9/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 65 |
| G.7 | 247 | 496 |
| G.6 | 6817 7711 0991 | 6657 2245 0105 |
| G.5 | 1052 | 4260 |
| G.4 |
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
|
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
|
| G.3 | 29235 57387 | 90697 62884 |
| G.2 | 04910 | 76617 |
| G.1 | 90069 | 01025 |
| G.ĐB | 173506 | 672316 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 16/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10, 11, 17, 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 91, 93, 94 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 16/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 45, 46 |
| 5 | 53, 57, 58 |
| 6 | 60, 65 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | 96, 97, 99 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 15/9/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 36 | 29 |
| G.7 | 463 | 945 |
| G.6 | 4581 5511 9577 | 2979 2793 1599 |
| G.5 | 6757 | 8053 |
| G.4 |
71728
03353
14760
06711
07421
26293
35966
|
00907
03094
05209
75625
06594
86167
95571
|
| G.3 | 94801 89143 | 28490 28487 |
| G.2 | 46393 | 83060 |
| G.1 | 32220 | 85630 |
| G.ĐB | 528841 | 309428 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 15/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11 |
| 2 | 20, 21, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | 60, 63, 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 15/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 28, 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 93, 94, 99 |
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 14/9/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 06 |
| G.7 | 597 |
| G.6 | 7086 3414 0252 |
| G.5 | 9449 |
| G.4 |
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
|
| G.3 | 86446 49392 |
| G.2 | 86507 |
| G.1 | 09500 |
| G.ĐB | 315501 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 14/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 06, 07 |
| 1 | 11, 12, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 45, 46, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 92, 97 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!