XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 23/8/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 68 | 79 |
| G.7 | 644 | 772 |
| G.6 | 7017 0487 7867 | 7942 8163 6039 |
| G.5 | 8922 | 3650 |
| G.4 |
37742
64718
83401
59351
53736
72071
40141
|
59268
40203
89413
71465
55962
00223
07540
|
| G.3 | 79072 01699 | 70794 03891 |
| G.2 | 51649 | 56719 |
| G.1 | 36170 | 34133 |
| G.ĐB | 755884 | 050049 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 23/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41, 42, 44, 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | 70, 71, 72 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | 99 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 23/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 13, 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33, 39 |
| 4 | 40, 42, 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 62, 63, 65, 68 |
| 7 | 72, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 94 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 22/8/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 11 | 15 |
| G.7 | 620 | 593 | 215 |
| G.6 | 5442 7372 0665 | 6762 2466 3452 | 5775 8326 4615 |
| G.5 | 2616 | 5013 | 0176 |
| G.4 |
10420
61101
22062
63853
14198
11481
97223
|
80926
61970
86596
54117
07981
70249
61772
|
28153
10687
95338
75853
54576
08549
22909
|
| G.3 | 78638 03374 | 92461 71964 | 65199 86807 |
| G.2 | 04052 | 57247 | 95342 |
| G.1 | 25266 | 06322 | 82713 |
| G.ĐB | 863899 | 689177 | 117666 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 22/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52, 53, 57 |
| 6 | 62, 65, 66 |
| 7 | 72, 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 98, 99 |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 22/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 13, 17 |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61, 62, 64, 66 |
| 7 | 70, 72, 77 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93, 96 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 22/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 26 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 87 |
| 9 | 99 |
Sản phẩm bán chạy
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 21/8/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 60 |
| G.7 | 475 | 240 |
| G.6 | 1510 5994 1817 | 4307 9217 9873 |
| G.5 | 5790 | 9035 |
| G.4 |
87979
88725
46194
30754
58934
22504
40778
|
56053
49743
49830
41511
60329
05213
66442
|
| G.3 | 03671 92783 | 76572 50305 |
| G.2 | 47811 | 52158 |
| G.1 | 09847 | 49828 |
| G.ĐB | 996587 | 621899 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 21/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10, 11, 17 |
| 2 | 25, 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 75, 78, 79 |
| 8 | 83, 87 |
| 9 | 90, 94 |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 21/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 11, 13, 17 |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 30, 35 |
| 4 | 40, 42, 43 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 20/8/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 16 | 99 |
| G.7 | 793 | 756 | 456 |
| G.6 | 6715 7742 6604 | 4761 9258 3032 | 9903 0690 9329 |
| G.5 | 0854 | 4080 | 7873 |
| G.4 |
21310
83229
94035
57465
62083
40457
88024
|
89620
80257
76428
03531
47367
75567
60247
|
65772
21747
27004
62193
35221
00034
42722
|
| G.3 | 07498 21798 | 95938 07625 | 83935 55858 |
| G.2 | 04650 | 74859 | 62029 |
| G.1 | 54980 | 92090 | 48917 |
| G.ĐB | 607848 | 560658 | 028821 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 20/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10, 15 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 50, 54, 57 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 83 |
| 9 | 93, 98 |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 20/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 25, 28 |
| 3 | 31, 32, 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56, 57, 58, 59 |
| 6 | 61, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | 90 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 20/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 21, 22, 29 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 93, 99 |
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 19/8/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 97 | 27 |
| G.7 | 864 | 929 |
| G.6 | 1568 3622 7908 | 8108 7489 8764 |
| G.5 | 3582 | 0848 |
| G.4 |
04988
31741
98955
15111
50515
90363
53923
|
49719
42269
35555
19769
86416
42497
21332
|
| G.3 | 75959 05244 | 09943 35933 |
| G.2 | 33212 | 60622 |
| G.1 | 94170 | 10559 |
| G.ĐB | 624308 | 167249 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 19/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11, 12, 15 |
| 2 | 22, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 63, 64, 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 97 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 19/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 16, 19 |
| 2 | 22, 27, 29 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 43, 48, 49 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 97 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 18/8/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 02 | 23 |
| G.7 | 652 | 833 |
| G.6 | 1093 5590 9551 | 4750 2482 6797 |
| G.5 | 1153 | 9045 |
| G.4 |
46582
89906
14267
08593
75873
81509
81850
|
28608
22663
69840
87473
09037
99232
11503
|
| G.3 | 63540 84849 | 25975 67093 |
| G.2 | 74115 | 03217 |
| G.1 | 43091 | 26867 |
| G.ĐB | 528380 | 908977 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 18/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 40, 49 |
| 5 | 50, 51, 52, 53 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 90, 91, 93 |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 18/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 32, 33, 37 |
| 4 | 40, 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 73, 75, 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93, 97 |
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 17/8/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 51 |
| G.7 | 529 |
| G.6 | 3606 1566 7885 |
| G.5 | 2043 |
| G.4 |
59092
66876
72781
63605
36836
25241
74799
|
| G.3 | 56944 37659 |
| G.2 | 79625 |
| G.1 | 68967 |
| G.ĐB | 683471 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 17/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41, 43, 44 |
| 5 | 51, 59 |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 71, 76 |
| 8 | 81, 85 |
| 9 | 92, 99 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!