XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 7/9/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 59 |
| G.7 | 760 |
| G.6 | 9314 0839 1468 |
| G.5 | 9037 |
| G.4 |
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
|
| G.3 | 88328 14787 |
| G.2 | 71169 |
| G.1 | 53998 |
| G.ĐB | 126254 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 7/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32, 37, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | 60, 68, 69 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 97, 98 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 6/9/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 86 |
| G.7 | 957 | 397 |
| G.6 | 4127 5583 3343 | 5457 7068 2080 |
| G.5 | 4962 | 4994 |
| G.4 |
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
|
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
|
| G.3 | 62755 84191 | 57849 73886 |
| G.2 | 63295 | 99174 |
| G.1 | 89402 | 22507 |
| G.ĐB | 916386 | 620936 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 6/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 43, 49 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 86, 87 |
| 9 | 91, 92, 95 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 6/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65, 68 |
| 7 | 73, 74 |
| 8 | 80, 82, 86 |
| 9 | 94, 97 |
Sản phẩm bán chạy
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 5/9/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 74 | 02 |
| G.7 | 002 | 991 | 102 |
| G.6 | 5373 9944 2758 | 4594 2498 4393 | 4436 5244 1093 |
| G.5 | 7974 | 2176 | 3509 |
| G.4 |
06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
|
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
|
24136
39524
11892
48111
34196
35197
16824
|
| G.3 | 12761 90912 | 54878 96471 | 84595 61335 |
| G.2 | 51480 | 87433 | 05538 |
| G.1 | 14602 | 94983 | 71288 |
| G.ĐB | 233795 | 717904 | 754721 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 5/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 55, 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73, 74, 78 |
| 8 | 80, 85, 89 |
| 9 | 94, 95, 97 |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 5/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 71, 74, 76, 78, 79 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 93, 94, 97, 98 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 5/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 35, 36, 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 92, 93, 95, 96, 97 |
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 4/9/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 18 |
| G.7 | 466 | 906 |
| G.6 | 5322 4021 4854 | 0529 3791 4098 |
| G.5 | 3846 | 0844 |
| G.4 |
08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178
|
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
|
| G.3 | 90264 32586 | 50069 56815 |
| G.2 | 64786 | 78376 |
| G.1 | 63977 | 30764 |
| G.ĐB | 466786 | 330744 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 4/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 22, 27, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 64, 66 |
| 7 | 70, 77, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 99 |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 4/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06 |
| 1 | 15, 16, 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 68, 69 |
| 7 | 71, 72, 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 95, 98 |
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 3/9/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 01 | 59 |
| G.7 | 275 | 436 | 372 |
| G.6 | 5816 7414 6273 | 3600 8111 0069 | 5249 9091 9102 |
| G.5 | 5568 | 8915 | 6507 |
| G.4 |
08636
79457
95340
63456
50943
17619
46072
|
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
|
92889
99113
85002
68617
21597
84617
07653
|
| G.3 | 65541 86244 | 27407 86734 | 19302 43551 |
| G.2 | 93977 | 39805 | 04582 |
| G.1 | 40345 | 41926 | 23320 |
| G.ĐB | 002328 | 307385 | 073799 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 3/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 16, 18, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40, 41, 43, 44, 45 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72, 73, 75, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 3/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 05, 07 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 34, 35, 36, 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 85 |
| 9 | 98 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 3/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 51, 53, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 72 |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 91, 97, 99 |
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 2/9/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 59 |
| G.7 | 980 | 635 |
| G.6 | 6577 1881 0816 | 6121 0678 1556 |
| G.5 | 1337 | 3233 |
| G.4 |
77878
29949
76346
60561
08741
98146
40239
|
33947
74556
48028
09860
73791
74437
58047
|
| G.3 | 80045 53273 | 71138 15100 |
| G.2 | 16297 | 16281 |
| G.1 | 55891 | 66571 |
| G.ĐB | 108538 | 026849 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 2/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 38, 39 |
| 4 | 41, 45, 46, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 73, 77, 78 |
| 8 | 80, 81, 86 |
| 9 | 91, 97 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 2/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 33, 35, 37, 38 |
| 4 | 47, 49 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 1/9/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 25 | 76 |
| G.7 | 003 | 043 |
| G.6 | 9286 8316 9225 | 0822 8507 6850 |
| G.5 | 4022 | 3084 |
| G.4 |
82315
28543
46927
43175
40814
90929
61975
|
84890
61943
41444
24716
37035
69536
18501
|
| G.3 | 83261 57409 | 32410 70431 |
| G.2 | 11034 | 50317 |
| G.1 | 63296 | 24575 |
| G.ĐB | 903809 | 065306 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 1/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | 14, 15, 16 |
| 2 | 22, 25, 27, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 1/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 07 |
| 1 | 10, 16, 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31, 35, 36 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!