XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 2/11/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 55 |
| G.7 | 898 |
| G.6 | 9437 4408 9350 |
| G.5 | 8102 |
| G.4 |
25017
83448
32274
53969
30880
57951
34970
|
| G.3 | 47113 76367 |
| G.2 | 56297 |
| G.1 | 73311 |
| G.ĐB | 498721 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 2/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08 |
| 1 | 11, 13, 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 51, 55 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 97, 98 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 1/11/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 57 | 94 |
| G.7 | 605 | 588 |
| G.6 | 9218 0891 8245 | 2837 4099 9211 |
| G.5 | 1262 | 9570 |
| G.4 |
96175
38277
29045
50713
99688
03422
90100
|
94688
24173
25259
30880
91822
92035
06719
|
| G.3 | 56901 33353 | 47179 51885 |
| G.2 | 88817 | 37682 |
| G.1 | 48795 | 17563 |
| G.ĐB | 064116 | 155421 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 1/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 05 |
| 1 | 13, 16, 17, 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 95 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 1/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | 21, 22 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70, 73, 79 |
| 8 | 80, 82, 85, 88 |
| 9 | 94, 99 |
Sản phẩm bán chạy
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 31/10/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 28 | 13 |
| G.7 | 429 | 390 | 986 |
| G.6 | 6883 9774 8737 | 2720 0005 7864 | 8077 3066 4724 |
| G.5 | 6931 | 1604 | 6308 |
| G.4 |
26722
36639
40294
81038
89750
79884
75924
|
06240
21951
02911
98614
13245
92144
66231
|
30336
20796
69745
14518
71851
47849
68162
|
| G.3 | 62314 61179 | 88958 90670 | 53858 91834 |
| G.2 | 77601 | 71403 | 83119 |
| G.1 | 83587 | 42435 | 12944 |
| G.ĐB | 068840 | 375560 | 892021 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 31/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 24, 29 |
| 3 | 31, 37, 38, 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 83, 84, 87 |
| 9 | 94 |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 31/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 05 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 20, 28 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 40, 44, 45 |
| 5 | 51, 58 |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 90 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 31/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 18, 19 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 44, 45, 49 |
| 5 | 51, 58 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 |
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 30/10/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 07 |
| G.7 | 902 | 592 |
| G.6 | 5481 0316 3115 | 6874 6479 1386 |
| G.5 | 6721 | 3489 |
| G.4 |
36621
66689
55800
63521
92941
26257
58963
|
76372
80344
18574
20480
00777
12508
27887
|
| G.3 | 05964 68264 | 46191 02704 |
| G.2 | 82122 | 23908 |
| G.1 | 79969 | 57583 |
| G.ĐB | 197158 | 721539 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 30/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 15, 16 |
| 2 | 21, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 57, 58 |
| 6 | 63, 64, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | - |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 30/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 08 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 72, 74, 77, 79 |
| 8 | 80, 83, 86, 87, 89 |
| 9 | 91, 92 |
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 29/10/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 95 | 92 |
| G.7 | 412 | 990 | 321 |
| G.6 | 5747 3515 5084 | 9038 2845 0595 | 3995 8486 2435 |
| G.5 | 6623 | 5732 | 7426 |
| G.4 |
64030
82462
07846
90956
82921
89461
68651
|
21663
91606
35598
66172
26963
66866
44114
|
06843
57676
38690
74245
09466
31421
33698
|
| G.3 | 87592 07545 | 26043 09675 | 46436 05013 |
| G.2 | 32282 | 06154 | 36928 |
| G.1 | 63319 | 19264 | 79792 |
| G.ĐB | 822002 | 157177 | 928924 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 29/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11, 12, 15, 19 |
| 2 | 21, 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45, 46, 47 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 84 |
| 9 | 92 |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 29/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 64, 66 |
| 7 | 72, 75, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 95, 98 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 29/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 21, 24, 26, 28 |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 92, 95, 98 |
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 28/10/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 57 | 65 |
| G.7 | 842 | 669 |
| G.6 | 1678 8160 8757 | 9194 1747 2762 |
| G.5 | 3844 | 5152 |
| G.4 |
27199
76720
04738
59962
28888
65295
58601
|
61962
53917
51486
04006
07194
91004
30060
|
| G.3 | 93773 96756 | 75710 30192 |
| G.2 | 20446 | 48353 |
| G.1 | 55302 | 58388 |
| G.ĐB | 462811 | 392998 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 28/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42, 44, 46 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95, 99 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 28/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 52, 53 |
| 6 | 60, 62, 65, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 92, 94, 98 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 27/10/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 31 |
| G.7 | 090 | 579 |
| G.6 | 9216 2989 8099 | 2150 3877 7872 |
| G.5 | 3148 | 5199 |
| G.4 |
50460
12732
05374
32109
29375
25149
54926
|
49638
29199
30062
07789
61655
56734
87623
|
| G.3 | 24450 10484 | 68682 44300 |
| G.2 | 56089 | 72840 |
| G.1 | 17392 | 93444 |
| G.ĐB | 350422 | 903157 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 27/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 11, 16 |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | 90, 92, 99 |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 27/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 31, 34, 38 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 50, 55, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 72, 77, 79 |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 99 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!