XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 14/9/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 06 |
| G.7 | 597 |
| G.6 | 7086 3414 0252 |
| G.5 | 9449 |
| G.4 |
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
|
| G.3 | 86446 49392 |
| G.2 | 86507 |
| G.1 | 09500 |
| G.ĐB | 315501 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 14/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 06, 07 |
| 1 | 11, 12, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 45, 46, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 92, 97 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 13/9/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 47 |
| G.7 | 711 | 492 |
| G.6 | 4583 8601 3906 | 2363 4339 7619 |
| G.5 | 5626 | 3812 |
| G.4 |
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
|
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
|
| G.3 | 49781 45241 | 52074 54167 |
| G.2 | 27754 | 38802 |
| G.1 | 10834 | 52031 |
| G.ĐB | 609878 | 601414 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 13/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 09 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81, 83, 86 |
| 9 | 93 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 13/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 12, 14, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90, 92, 93, 95, 96 |
Sản phẩm bán chạy
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 12/9/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 67 | 20 |
| G.7 | 729 | 835 | 320 |
| G.6 | 9659 8420 5845 | 9224 9967 9311 | 1403 7681 6976 |
| G.5 | 2636 | 4830 | 5175 |
| G.4 |
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
|
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
|
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
|
| G.3 | 09820 44922 | 61884 49963 | 62181 21436 |
| G.2 | 38300 | 42205 | 08444 |
| G.1 | 39318 | 70058 | 76684 |
| G.ĐB | 968058 | 777730 | 036304 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 12/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 22, 25, 28, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50, 58, 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82, 85, 89 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 12/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 09 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 58, 59 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 12/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 81, 83, 84 |
| 9 | 99 |
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 11/9/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 20 | 10 |
| G.7 | 971 | 311 |
| G.6 | 4431 8429 8500 | 6956 5786 2818 |
| G.5 | 0840 | 5668 |
| G.4 |
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
|
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
|
| G.3 | 84423 64054 | 86963 19040 |
| G.2 | 30608 | 63607 |
| G.1 | 07715 | 91088 |
| G.ĐB | 824706 | 308363 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 11/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 02, 06, 08 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20, 23, 29 |
| 3 | 30, 31, 34 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 11/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 11, 14, 18 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 55, 56 |
| 6 | 63, 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 83, 86, 88 |
| 9 | 98 |
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 10/9/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 88 | 62 |
| G.7 | 002 | 602 | 129 |
| G.6 | 5681 0002 5700 | 2044 7872 7735 | 9525 8343 6730 |
| G.5 | 6242 | 7641 | 8544 |
| G.4 |
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
|
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
|
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
|
| G.3 | 38445 39349 | 47800 19695 | 83967 13940 |
| G.2 | 52001 | 69918 | 52774 |
| G.1 | 70432 | 34428 | 23670 |
| G.ĐB | 132406 | 428380 | 197163 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 10/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 02, 04, 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 42, 45, 49 |
| 5 | 57, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 81, 83, 85 |
| 9 | 90 |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 10/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 17, 18, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 70, 72, 75 |
| 8 | 80, 83, 88 |
| 9 | 95, 98 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 10/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 28, 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40, 43, 44, 47 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 62, 63, 64, 67 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 9/9/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 37 | 99 |
| G.7 | 891 | 027 |
| G.6 | 6215 9789 6150 | 7270 6293 7102 |
| G.5 | 6599 | 6754 |
| G.4 |
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
|
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
|
| G.3 | 25901 15757 | 30913 92876 |
| G.2 | 34294 | 65842 |
| G.1 | 37719 | 20955 |
| G.ĐB | 312908 | 366939 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 9/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 15, 18, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 87, 89 |
| 9 | 91, 94, 99 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 9/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 42, 47 |
| 5 | 53, 54, 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 93, 99 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 8/9/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 31 |
| G.7 | 981 | 739 |
| G.6 | 3304 0656 0585 | 0466 0295 7279 |
| G.5 | 7882 | 5181 |
| G.4 |
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
|
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
|
| G.3 | 51417 51799 | 16394 20158 |
| G.2 | 43963 | 39003 |
| G.1 | 51353 | 87871 |
| G.ĐB | 596463 | 820904 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 8/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 56 |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 82, 85 |
| 9 | 92, 99 |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 8/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 35, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71, 75, 79 |
| 8 | 81, 84 |
| 9 | 94, 95 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!