XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 17/6/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 75 | 03 |
| G.7 | 563 | 572 |
| G.6 | 5961 6616 2393 | 6932 1660 3996 |
| G.5 | 9539 | 7717 |
| G.4 |
58344
39838
31489
49854
95641
80694
55855
|
98138
41482
89264
60801
17618
48564
80802
|
| G.3 | 06340 43842 | 98052 92923 |
| G.2 | 92700 | 13157 |
| G.1 | 76603 | 33934 |
| G.ĐB | 801196 | 089399 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 17/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 39 |
| 4 | 40, 41, 42, 44 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 61, 63 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 93, 94, 96 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 17/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 03 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | 32, 34, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 72 |
| 8 | 82 |
| 9 | 96, 99 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 16/6/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 87 |
| G.7 | 461 | 744 |
| G.6 | 0053 2702 2487 | 9500 3151 9896 |
| G.5 | 5725 | 7124 |
| G.4 |
05910
54946
14245
12851
11676
95066
03982
|
82129
08082
50839
57002
58088
51321
64948
|
| G.3 | 48089 76377 | 89155 87909 |
| G.2 | 30818 | 87648 |
| G.1 | 15993 | 13235 |
| G.ĐB | 503026 | 611482 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 16/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 18 |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 46, 48 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | 61, 66 |
| 7 | 76, 77 |
| 8 | 82, 87, 89 |
| 9 | 93 |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 16/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 24, 29 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 87, 88 |
| 9 | 96 |
Sản phẩm bán chạy
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 15/6/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 92 |
| G.7 | 137 |
| G.6 | 3955 4504 4931 |
| G.5 | 4233 |
| G.4 |
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
|
| G.3 | 47281 18143 |
| G.2 | 94955 |
| G.1 | 98313 |
| G.ĐB | 610770 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 15/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 33, 37 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 92 |
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 14/6/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 40 |
| G.7 | 627 | 390 |
| G.6 | 3585 6270 4861 | 7984 8651 4941 |
| G.5 | 8171 | 2833 |
| G.4 |
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
|
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
|
| G.3 | 14693 98939 | 70829 67954 |
| G.2 | 98657 | 96426 |
| G.1 | 74137 | 23860 |
| G.ĐB | 645395 | 309580 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 14/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 36, 37, 38, 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 93, 95 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 14/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 41, 45, 46 |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 84, 89 |
| 9 | 90, 91 |
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 13/6/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 40 | 82 |
| G.7 | 771 | 697 | 369 |
| G.6 | 0314 5674 4561 | 8275 2735 7230 | 8186 5142 6767 |
| G.5 | 1739 | 6783 | 5077 |
| G.4 |
03504
24539
43152
35112
61656
16675
70142
|
75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
|
77013
94082
90312
42347
78711
04158
32948
|
| G.3 | 65649 11585 | 00974 52562 | 74085 35643 |
| G.2 | 18514 | 87827 | 18493 |
| G.1 | 24884 | 40198 | 68094 |
| G.ĐB | 061809 | 861228 | 700077 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 13/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 12, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 52, 54, 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71, 74, 75 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 13/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24, 27, 28 |
| 3 | 30, 35 |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 97, 98 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 13/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 12, 13 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 42, 43, 47, 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82, 85, 86 |
| 9 | 93, 94 |
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 12/6/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 61 | 82 |
| G.7 | 316 | 790 |
| G.6 | 1390 4556 6261 | 2070 0454 6709 |
| G.5 | 3026 | 7687 |
| G.4 |
00525
94871
12185
56999
58094
65174
51356
|
45912
61970
70018
61473
22087
76955
25336
|
| G.3 | 51811 20208 | 60748 12396 |
| G.2 | 57096 | 89951 |
| G.1 | 20090 | 31014 |
| G.ĐB | 417965 | 200088 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 12/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11, 16 |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 94, 96, 99 |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 12/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12, 14, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 36 |
| 4 | 48 |
| 5 | 51, 54, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 82, 87, 88 |
| 9 | 90, 96 |
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 11/6/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 21 | 66 |
| G.7 | 089 | 771 | 167 |
| G.6 | 5450 5156 5680 | 1057 5157 4511 | 5060 7071 3964 |
| G.5 | 0361 | 3473 | 9383 |
| G.4 |
33968
65584
56910
54945
55688
05683
09241
|
72390
73815
79511
31305
76943
73139
85352
|
99854
45395
99601
94534
51455
16670
35999
|
| G.3 | 47466 01602 | 95425 24082 | 62856 15081 |
| G.2 | 01199 | 85371 | 05482 |
| G.1 | 01062 | 88231 | 40440 |
| G.ĐB | 752515 | 661167 | 362449 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 11/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 15 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 50, 56, 59 |
| 6 | 61, 62, 66, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 83, 84, 88, 89 |
| 9 | 99 |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 11/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 21, 25 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 11/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 40, 49 |
| 5 | 54, 55, 56 |
| 6 | 60, 64, 66, 67 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 81, 82, 83 |
| 9 | 95, 99 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!