XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 3/7/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 66 | 61 |
| G.7 | 887 | 554 |
| G.6 | 2679 7893 3378 | 0618 5735 6554 |
| G.5 | 3782 | 4301 |
| G.4 |
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
|
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
|
| G.3 | 42971 10479 | 27854 71139 |
| G.2 | 28369 | 49705 |
| G.1 | 23281 | 82731 |
| G.ĐB | 072277 | 364600 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 3/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 71, 77, 78, 79 |
| 8 | 81, 82, 86, 87, 89 |
| 9 | 93, 99 |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 3/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31, 35, 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60, 61, 63, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 2/7/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 52 | 10 |
| G.7 | 412 | 095 | 086 |
| G.6 | 5385 8150 8926 | 4990 0341 0124 | 3437 5069 0924 |
| G.5 | 3837 | 4626 | 0173 |
| G.4 |
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
|
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
|
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
|
| G.3 | 29187 69886 | 32658 48176 | 96109 92468 |
| G.2 | 20314 | 60820 | 97722 |
| G.1 | 23293 | 49940 | 88873 |
| G.ĐB | 709529 | 469855 | 702668 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 2/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 14 |
| 2 | 23, 26, 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 65, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82, 85, 86, 87 |
| 9 | 93 |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 2/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20, 24, 25, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 41, 48 |
| 5 | 52, 55, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 92, 95 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 2/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10, 15 |
| 2 | 22, 24, 26 |
| 3 | 35, 37, 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61, 68, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
Sản phẩm bán chạy
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 1/7/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 01 |
| G.7 | 204 | 495 |
| G.6 | 5821 3111 1127 | 1578 6872 1946 |
| G.5 | 4840 | 0837 |
| G.4 |
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
|
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095
|
| G.3 | 23603 40021 | 49671 03438 |
| G.2 | 89841 | 43844 |
| G.1 | 96472 | 51255 |
| G.ĐB | 310566 | 835168 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 1/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 41, 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 1/7/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 35, 37, 38 |
| 4 | 44, 46 |
| 5 | 54, 55, 59 |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | 71, 72, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 30/6/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 35 | 82 |
| G.7 | 865 | 097 |
| G.6 | 9766 0307 5832 | 1951 8183 1794 |
| G.5 | 9028 | 2154 |
| G.4 |
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139
|
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552
|
| G.3 | 19701 52102 | 76289 57019 |
| G.2 | 40839 | 58368 |
| G.1 | 25482 | 84371 |
| G.ĐB | 134812 | 926537 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 30/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 07 |
| 1 | 12, 14 |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 32, 35, 39 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 61, 65, 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82, 83 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 30/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 52, 54, 57 |
| 6 | 64, 68 |
| 7 | 70, 71, 77 |
| 8 | 82, 83, 89 |
| 9 | 94, 97 |
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 29/6/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 46 |
| G.7 | 245 |
| G.6 | 9055 9726 4392 |
| G.5 | 6977 |
| G.4 |
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
|
| G.3 | 31658 29350 |
| G.2 | 57931 |
| G.1 | 59091 |
| G.ĐB | 325404 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 29/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 31, 32, 34 |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 50, 55, 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | 91, 92, 99 |
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 28/6/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 61 | 51 |
| G.7 | 493 | 904 |
| G.6 | 0680 2198 1449 | 4025 8532 1027 |
| G.5 | 3106 | 6221 |
| G.4 |
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
|
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
|
| G.3 | 44397 48798 | 14592 47139 |
| G.2 | 70429 | 42723 |
| G.1 | 58856 | 64297 |
| G.ĐB | 738732 | 866764 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 28/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06, 08 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31, 32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80 |
| 9 | 93, 97, 98 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 28/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 22, 23, 25, 27 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 51, 52, 57 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 92, 97 |
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 27/6/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 86 | 49 |
| G.7 | 778 | 645 | 986 |
| G.6 | 8879 4045 3608 | 2816 6011 1525 | 4752 0142 2395 |
| G.5 | 6002 | 8829 | 4965 |
| G.4 |
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
|
00605
10644
43792
58812
08837
49727
77010
|
22069
82470
14797
67051
28982
53006
96717
|
| G.3 | 03858 31569 | 67174 95568 | 50222 49611 |
| G.2 | 88197 | 27835 | 53090 |
| G.1 | 43413 | 53823 | 57732 |
| G.ĐB | 911019 | 427822 | 985077 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 27/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 08 |
| 1 | 13, 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 56, 58 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 70, 78, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 97 |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 27/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10, 11, 12, 16 |
| 2 | 22, 23, 25, 27, 29 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 44, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 27/6/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | 90, 95, 97 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!