XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 30/10/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 07 |
| G.7 | 902 | 592 |
| G.6 | 5481 0316 3115 | 6874 6479 1386 |
| G.5 | 6721 | 3489 |
| G.4 |
36621
66689
55800
63521
92941
26257
58963
|
76372
80344
18574
20480
00777
12508
27887
|
| G.3 | 05964 68264 | 46191 02704 |
| G.2 | 82122 | 23908 |
| G.1 | 79969 | 57583 |
| G.ĐB | 197158 | 721539 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 30/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 15, 16 |
| 2 | 21, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 57, 58 |
| 6 | 63, 64, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | - |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 30/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 08 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 72, 74, 77, 79 |
| 8 | 80, 83, 86, 87, 89 |
| 9 | 91, 92 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 29/10/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 95 | 92 |
| G.7 | 412 | 990 | 321 |
| G.6 | 5747 3515 5084 | 9038 2845 0595 | 3995 8486 2435 |
| G.5 | 6623 | 5732 | 7426 |
| G.4 |
64030
82462
07846
90956
82921
89461
68651
|
21663
91606
35598
66172
26963
66866
44114
|
06843
57676
38690
74245
09466
31421
33698
|
| G.3 | 87592 07545 | 26043 09675 | 46436 05013 |
| G.2 | 32282 | 06154 | 36928 |
| G.1 | 63319 | 19264 | 79792 |
| G.ĐB | 822002 | 157177 | 928924 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 29/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11, 12, 15, 19 |
| 2 | 21, 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45, 46, 47 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 84 |
| 9 | 92 |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 29/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 64, 66 |
| 7 | 72, 75, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 95, 98 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 29/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 21, 24, 26, 28 |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 92, 95, 98 |
Sản phẩm bán chạy
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 28/10/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 57 | 65 |
| G.7 | 842 | 669 |
| G.6 | 1678 8160 8757 | 9194 1747 2762 |
| G.5 | 3844 | 5152 |
| G.4 |
27199
76720
04738
59962
28888
65295
58601
|
61962
53917
51486
04006
07194
91004
30060
|
| G.3 | 93773 96756 | 75710 30192 |
| G.2 | 20446 | 48353 |
| G.1 | 55302 | 58388 |
| G.ĐB | 462811 | 392998 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 28/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42, 44, 46 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95, 99 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 28/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 52, 53 |
| 6 | 60, 62, 65, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 92, 94, 98 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 27/10/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 31 |
| G.7 | 090 | 579 |
| G.6 | 9216 2989 8099 | 2150 3877 7872 |
| G.5 | 3148 | 5199 |
| G.4 |
50460
12732
05374
32109
29375
25149
54926
|
49638
29199
30062
07789
61655
56734
87623
|
| G.3 | 24450 10484 | 68682 44300 |
| G.2 | 56089 | 72840 |
| G.1 | 17392 | 93444 |
| G.ĐB | 350422 | 903157 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 27/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 11, 16 |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | 90, 92, 99 |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 27/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 31, 34, 38 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 50, 55, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 72, 77, 79 |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 99 |
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 26/10/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 37 |
| G.7 | 702 |
| G.6 | 8661 7535 0949 |
| G.5 | 0744 |
| G.4 |
90117
57646
03361
40793
12118
40514
12656
|
| G.3 | 46194 53265 |
| G.2 | 73279 |
| G.1 | 00893 |
| G.ĐB | 837628 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 26/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 14, 17, 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 44, 46, 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 94 |
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 25/10/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 69 |
| G.7 | 201 | 426 |
| G.6 | 1077 6200 1300 | 7013 8752 1877 |
| G.5 | 6236 | 1148 |
| G.4 |
02117
81266
48530
36200
36488
49973
04938
|
46408
00446
12096
90156
46561
70173
54999
|
| G.3 | 05172 67915 | 80233 82965 |
| G.2 | 59851 | 56281 |
| G.1 | 09435 | 67213 |
| G.ĐB | 414830 | 570708 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 25/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 35, 36, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72, 73, 77 |
| 8 | 81, 88 |
| 9 | - |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 25/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 61, 65, 69 |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96, 99 |
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 24/10/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 66 | 17 |
| G.7 | 575 | 009 | 298 |
| G.6 | 0304 8285 0031 | 9942 0221 6134 | 2570 2127 0883 |
| G.5 | 3603 | 3712 | 0459 |
| G.4 |
53972
40552
75339
35295
84221
96778
30969
|
02755
49107
13433
48996
81245
90340
06100
|
74956
35846
35346
77372
30664
42383
01724
|
| G.3 | 79979 14357 | 83848 92610 | 11020 50313 |
| G.2 | 59777 | 47568 | 41609 |
| G.1 | 76764 | 78247 | 90776 |
| G.ĐB | 854823 | 597679 | 816594 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 24/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 23 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 64, 65, 69 |
| 7 | 72, 75, 77, 78, 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 24/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07, 09 |
| 1 | 10, 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 40, 42, 45, 47, 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 24/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 20, 24, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70, 72, 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 94, 98 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!