XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 4/9/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 18 |
| G.7 | 466 | 906 |
| G.6 | 5322 4021 4854 | 0529 3791 4098 |
| G.5 | 3846 | 0844 |
| G.4 |
08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178
|
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
|
| G.3 | 90264 32586 | 50069 56815 |
| G.2 | 64786 | 78376 |
| G.1 | 63977 | 30764 |
| G.ĐB | 466786 | 330744 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 4/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 22, 27, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 64, 66 |
| 7 | 70, 77, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 99 |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 4/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06 |
| 1 | 15, 16, 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 68, 69 |
| 7 | 71, 72, 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 95, 98 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 3/9/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 01 | 59 |
| G.7 | 275 | 436 | 372 |
| G.6 | 5816 7414 6273 | 3600 8111 0069 | 5249 9091 9102 |
| G.5 | 5568 | 8915 | 6507 |
| G.4 |
08636
79457
95340
63456
50943
17619
46072
|
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
|
92889
99113
85002
68617
21597
84617
07653
|
| G.3 | 65541 86244 | 27407 86734 | 19302 43551 |
| G.2 | 93977 | 39805 | 04582 |
| G.1 | 40345 | 41926 | 23320 |
| G.ĐB | 002328 | 307385 | 073799 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 3/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 16, 18, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40, 41, 43, 44, 45 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72, 73, 75, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 3/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 05, 07 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 34, 35, 36, 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 85 |
| 9 | 98 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 3/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 51, 53, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 72 |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 91, 97, 99 |
Sản phẩm bán chạy
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 2/9/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 59 |
| G.7 | 980 | 635 |
| G.6 | 6577 1881 0816 | 6121 0678 1556 |
| G.5 | 1337 | 3233 |
| G.4 |
77878
29949
76346
60561
08741
98146
40239
|
33947
74556
48028
09860
73791
74437
58047
|
| G.3 | 80045 53273 | 71138 15100 |
| G.2 | 16297 | 16281 |
| G.1 | 55891 | 66571 |
| G.ĐB | 108538 | 026849 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 2/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 38, 39 |
| 4 | 41, 45, 46, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 73, 77, 78 |
| 8 | 80, 81, 86 |
| 9 | 91, 97 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 2/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 33, 35, 37, 38 |
| 4 | 47, 49 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 1/9/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 25 | 76 |
| G.7 | 003 | 043 |
| G.6 | 9286 8316 9225 | 0822 8507 6850 |
| G.5 | 4022 | 3084 |
| G.4 |
82315
28543
46927
43175
40814
90929
61975
|
84890
61943
41444
24716
37035
69536
18501
|
| G.3 | 83261 57409 | 32410 70431 |
| G.2 | 11034 | 50317 |
| G.1 | 63296 | 24575 |
| G.ĐB | 903809 | 065306 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 1/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | 14, 15, 16 |
| 2 | 22, 25, 27, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 1/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 07 |
| 1 | 10, 16, 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31, 35, 36 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90 |
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 31/8/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 90 |
| G.7 | 062 |
| G.6 | 6272 4853 0247 |
| G.5 | 9267 |
| G.4 |
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
|
| G.3 | 22837 38481 |
| G.2 | 50811 |
| G.1 | 81505 |
| G.ĐB | 342609 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 31/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50, 53 |
| 6 | 62, 67, 69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 90, 92 |
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 30/8/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 08 | 24 |
| G.7 | 086 | 063 |
| G.6 | 8561 2557 1297 | 6067 7978 7218 |
| G.5 | 7320 | 5216 |
| G.4 |
59555
69936
30489
70738
51064
08155
55173
|
41879
09959
85223
06017
84354
58584
81179
|
| G.3 | 33200 20995 | 25491 93002 |
| G.2 | 08649 | 36080 |
| G.1 | 18872 | 64832 |
| G.ĐB | 867313 | 574100 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 30/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 61, 64 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 86, 89 |
| 9 | 95, 97 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 30/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 16, 17, 18 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 91 |
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 29/8/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 35 | 34 |
| G.7 | 213 | 462 | 046 |
| G.6 | 8598 2901 7846 | 4847 7585 7600 | 4332 0261 7575 |
| G.5 | 0394 | 5996 | 3248 |
| G.4 |
80096
16722
74822
20599
24132
65454
07362
|
53012
89608
13256
90944
23552
92842
68756
|
05969
39052
61478
74118
55362
13376
05720
|
| G.3 | 29740 98853 | 47881 97957 | 74864 79043 |
| G.2 | 44766 | 33785 | 86095 |
| G.1 | 43117 | 31212 | 60505 |
| G.ĐB | 718134 | 813621 | 755695 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 29/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13, 14, 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | 40, 46 |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 94, 96, 98, 99 |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 29/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42, 44, 47 |
| 5 | 52, 56, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 85 |
| 9 | 96 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 29/8/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | 43, 46, 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61, 62, 64, 69 |
| 7 | 75, 76, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!