XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 2/10/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 92 |
| G.7 | 933 | 252 |
| G.6 | 6038 1409 2019 | 6683 9386 3012 |
| G.5 | 6916 | 6477 |
| G.4 |
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
|
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
|
| G.3 | 75706 86911 | 64827 40399 |
| G.2 | 11544 | 61240 |
| G.1 | 42267 | 95440 |
| G.ĐB | 518348 | 254403 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 2/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09 |
| 1 | 11, 16, 17, 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 67, 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 99 |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 2/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 40, 46, 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 82, 83, 86 |
| 9 | 92, 99 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 1/10/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 05 | 05 |
| G.7 | 958 | 481 | 724 |
| G.6 | 8495 3765 4697 | 1112 0087 9786 | 0785 9771 0548 |
| G.5 | 2470 | 8143 | 8682 |
| G.4 |
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
|
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
|
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
|
| G.3 | 67244 46733 | 36643 58437 | 81960 30912 |
| G.2 | 59112 | 16447 | 54642 |
| G.1 | 43702 | 42669 | 96546 |
| G.ĐB | 067632 | 114471 | 382536 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 1/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 03, 06 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32, 33, 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 97 |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 1/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | 71, 75, 79 |
| 8 | 81, 86, 87 |
| 9 | 98 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 1/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40, 42, 46, 48 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 82, 83, 85 |
| 9 | - |
Sản phẩm bán chạy
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 30/9/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 75 | 61 |
| G.7 | 451 | 238 |
| G.6 | 0206 0140 0882 | 7161 4922 7302 |
| G.5 | 1340 | 4923 |
| G.4 |
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
|
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
|
| G.3 | 08889 52752 | 21821 14590 |
| G.2 | 69542 | 81929 |
| G.1 | 90146 | 67015 |
| G.ĐB | 682963 | 903468 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 30/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 07 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 40, 42, 46 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 81, 82, 89 |
| 9 | 97, 99 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 30/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21, 22, 23, 26, 29 |
| 3 | 35, 38 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 61, 67, 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 29/9/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 63 | 98 |
| G.7 | 528 | 956 |
| G.6 | 9122 0187 0133 | 9791 6638 4557 |
| G.5 | 7897 | 6470 |
| G.4 |
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849
|
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282
|
| G.3 | 50137 76589 | 10948 00530 |
| G.2 | 53245 | 14015 |
| G.1 | 29672 | 68019 |
| G.ĐB | 600990 | 776132 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 29/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 28 |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 52, 55 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 72 |
| 8 | 84, 87, 89 |
| 9 | 90, 97 |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 29/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30, 32, 38 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 82 |
| 9 | 91, 98, 99 |
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 28/9/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 39 |
| G.7 | 155 |
| G.6 | 2381 9245 5291 |
| G.5 | 2074 |
| G.4 |
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
|
| G.3 | 84968 94724 |
| G.2 | 19751 |
| G.1 | 31964 |
| G.ĐB | 197498 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 28/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51, 55, 56 |
| 6 | 62, 64, 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91, 98 |
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 27/9/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 88 |
| G.7 | 695 | 426 |
| G.6 | 4797 7724 6628 | 0522 0255 1992 |
| G.5 | 2311 | 7057 |
| G.4 |
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
|
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
|
| G.3 | 71807 49675 | 59462 39997 |
| G.2 | 12750 | 04851 |
| G.1 | 99139 | 89395 |
| G.ĐB | 595822 | 239458 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 27/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | 22, 24, 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 95, 97 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 27/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 51, 55, 57, 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73 |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | 91, 92, 95, 97 |
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 26/9/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 35 | 76 |
| G.7 | 550 | 731 | 109 |
| G.6 | 9157 1669 1226 | 7067 1207 5570 | 8556 5323 9427 |
| G.5 | 1049 | 5567 | 2515 |
| G.4 |
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
|
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
|
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
|
| G.3 | 40620 78046 | 91692 48175 | 89503 43788 |
| G.2 | 74691 | 83000 | 47979 |
| G.1 | 90309 | 00717 | 59582 |
| G.ĐB | 517662 | 424087 | 965444 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 26/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 48, 49 |
| 5 | 50, 55, 57 |
| 6 | 62, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90, 91 |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 26/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61, 67 |
| 7 | 70, 75, 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92, 94 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 26/9/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 23, 27, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72, 76, 79 |
| 8 | 82, 84, 88 |
| 9 | 95 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!