XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 3/5/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 09 |
| G.7 | 465 | 478 |
| G.6 | 0392 9478 0614 | 2119 5897 5221 |
| G.5 | 2895 | 4053 |
| G.4 |
71739
43171
60700
84895
69784
09985
62744
|
57963
19399
86601
08508
84531
97071
10787
|
| G.3 | 90443 39872 | 86920 54637 |
| G.2 | 36642 | 82285 |
| G.1 | 84952 | 22453 |
| G.ĐB | 122248 | 150982 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 3/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 43, 44, 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71, 72, 78 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | 92, 95 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 3/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 31, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 82, 85, 87 |
| 9 | 97, 99 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 2/5/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 74 | 26 |
| G.7 | 628 | 480 | 651 |
| G.6 | 7449 4197 7923 | 0826 0256 2762 | 2363 2888 9462 |
| G.5 | 7453 | 7599 | 4723 |
| G.4 |
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990
|
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257
|
13007
46804
89312
82326
94789
83425
69454
|
| G.3 | 20842 35094 | 68514 04791 | 92811 72035 |
| G.2 | 00104 | 47875 | 87445 |
| G.1 | 01079 | 41084 | 72144 |
| G.ĐB | 192479 | 802963 | 178608 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 2/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 24, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 42, 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62, 67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 94, 97 |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 2/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56, 57, 58 |
| 6 | 62, 63 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 91, 99 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 2/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 08 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | 23, 25, 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44, 45 |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 62, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 89 |
| 9 | - |
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 1/5/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 23 |
| G.7 | 254 | 697 |
| G.6 | 9730 1290 0796 | 6891 6318 4407 |
| G.5 | 8793 | 9095 |
| G.4 |
07565
33404
37563
31233
80393
65075
11471
|
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
|
| G.3 | 19600 53384 | 71220 02427 |
| G.2 | 22491 | 84193 |
| G.1 | 50961 | 09391 |
| G.ĐB | 071730 | 249317 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 1/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 61, 63, 65 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90, 91, 93, 96 |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 1/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 20, 23, 25, 27, 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 91, 93, 95, 97 |
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 30/4/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 31 | 91 |
| G.7 | 222 | 943 | 436 |
| G.6 | 7512 5067 4773 | 1132 5040 0159 | 6951 8572 9602 |
| G.5 | 3565 | 7056 | 2172 |
| G.4 |
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
|
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
|
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
|
| G.3 | 06179 10894 | 91117 41606 | 63193 35298 |
| G.2 | 73329 | 46897 | 80790 |
| G.1 | 81275 | 88233 | 95326 |
| G.ĐB | 502849 | 675956 | 486953 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 30/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22, 27, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 60, 65, 67 |
| 7 | 73, 75, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 97 |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 30/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 32, 33, 37 |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | 51, 56, 59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 30/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 53, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 91, 93, 97, 98 |
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 29/4/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 88 | 74 |
| G.7 | 635 | 139 |
| G.6 | 1838 3225 3044 | 6302 5348 0067 |
| G.5 | 4902 | 0698 |
| G.4 |
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
|
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
|
| G.3 | 40276 36842 | 02538 49793 |
| G.2 | 28600 | 67106 |
| G.1 | 80526 | 54085 |
| G.ĐB | 618399 | 933564 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 29/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 24, 25, 26 |
| 3 | 35, 38 |
| 4 | 42, 44, 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 92, 99 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 29/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 38, 39 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 62, 64, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 93, 98 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 28/4/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 02 | 68 |
| G.7 | 520 | 097 |
| G.6 | 4340 9796 9082 | 0665 9130 2616 |
| G.5 | 8317 | 9569 |
| G.4 |
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
|
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
|
| G.3 | 00408 36509 | 44401 98947 |
| G.2 | 51530 | 72294 |
| G.1 | 79985 | 27660 |
| G.ĐB | 271506 | 242897 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 28/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 08, 09 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 30, 35 |
| 4 | 40, 45, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 92, 96 |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 28/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | 47, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 65, 68, 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 94, 97 |
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 27/4/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 42 |
| G.7 | 196 |
| G.6 | 4842 8842 2771 |
| G.5 | 8073 |
| G.4 |
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
|
| G.3 | 90193 90461 |
| G.2 | 63186 |
| G.1 | 96151 |
| G.ĐB | 551680 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 27/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 62, 64 |
| 7 | 71, 72, 73 |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | 93, 95, 96, 97 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!