XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 8/11/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 33 |
| G.7 | 012 | 657 |
| G.6 | 3032 4099 7422 | 0379 4090 6204 |
| G.5 | 7905 | 5956 |
| G.4 |
46237
07277
58996
41885
36911
35234
65422
|
15703
39207
00738
24385
67655
37626
20350
|
| G.3 | 24697 26336 | 88519 93164 |
| G.2 | 56631 | 23065 |
| G.1 | 03825 | 54196 |
| G.ĐB | 991390 | 111831 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 8/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11, 12, 19 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 31, 32, 34, 36, 37 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 96, 97, 99 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 8/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31, 33, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 55, 56, 57 |
| 6 | 64, 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 96 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 7/11/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 50 | 72 |
| G.7 | 624 | 338 | 082 |
| G.6 | 7910 5064 5020 | 6701 7076 1416 | 3223 3990 2381 |
| G.5 | 0046 | 3996 | 8064 |
| G.4 |
99236
36851
75955
12095
53110
76848
50389
|
60478
35842
80929
23785
62291
51353
93285
|
06291
14517
59096
34912
49036
43901
82806
|
| G.3 | 77043 36321 | 08939 96743 | 00435 00514 |
| G.2 | 95289 | 18330 | 45442 |
| G.1 | 66715 | 52731 | 96350 |
| G.ĐB | 399936 | 567396 | 367695 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 7/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 15, 16 |
| 2 | 20, 21, 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43, 46, 48 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 95 |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 7/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30, 31, 38, 39 |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | 50, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91, 96 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 7/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06 |
| 1 | 12, 14, 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 90, 91, 95, 96 |
Sản phẩm bán chạy
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 6/11/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 13 |
| G.7 | 711 | 231 |
| G.6 | 8052 7452 0151 | 5338 7012 7437 |
| G.5 | 0872 | 3317 |
| G.4 |
56207
82923
59355
76289
17255
65809
03538
|
85670
41298
38099
02586
75644
69884
30379
|
| G.3 | 78876 94526 | 59735 54509 |
| G.2 | 36135 | 68933 |
| G.1 | 21552 | 03210 |
| G.ĐB | 794521 | 084040 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 6/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 23, 26 |
| 3 | 35, 38, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 52, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 6/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10, 12, 13, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 33, 35, 37, 38 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 84, 86 |
| 9 | 98, 99 |
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 5/11/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 71 | 15 |
| G.7 | 220 | 222 | 153 |
| G.6 | 6064 2267 0838 | 7883 8530 5929 | 4951 6801 2424 |
| G.5 | 5837 | 3831 | 3613 |
| G.4 |
45780
15014
90154
19718
09767
49073
00225
|
33728
01633
44333
50185
34969
94882
76858
|
64273
49237
99781
11093
98114
25069
97904
|
| G.3 | 69828 57130 | 37586 00276 | 28569 52271 |
| G.2 | 47051 | 81053 | 75204 |
| G.1 | 56360 | 06859 | 36831 |
| G.ĐB | 055600 | 881888 | 525640 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 5/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 20, 25, 28 |
| 3 | 30, 37, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 60, 63, 64, 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 5/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 22, 28, 29 |
| 3 | 30, 31, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 58, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71, 76 |
| 8 | 82, 83, 85, 86, 88 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 5/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 13, 14, 15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31, 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 4/11/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 45 |
| G.7 | 972 | 377 |
| G.6 | 4083 2702 5963 | 3179 3755 8169 |
| G.5 | 0967 | 8215 |
| G.4 |
67496
15718
36495
52047
93795
82059
60799
|
82980
27297
57223
12635
56882
78335
05057
|
| G.3 | 03737 19007 | 94386 52087 |
| G.2 | 16464 | 31993 |
| G.1 | 48238 | 21556 |
| G.ĐB | 689975 | 377102 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 4/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 64, 67 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 83 |
| 9 | 95, 96, 99 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 4/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55, 56, 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 80, 82, 86, 87 |
| 9 | 93, 97 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 3/11/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 83 |
| G.7 | 514 | 476 |
| G.6 | 9040 1037 1189 | 7191 3508 9829 |
| G.5 | 3801 | 1743 |
| G.4 |
55261
63899
77434
90519
21467
65751
02480
|
97300
51778
91102
62965
73937
34499
30841
|
| G.3 | 62679 97277 | 71780 77428 |
| G.2 | 57605 | 19113 |
| G.1 | 71519 | 03387 |
| G.ĐB | 067365 | 698154 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 3/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 65, 67 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | 99 |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 3/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 80, 83, 87 |
| 9 | 91, 99 |
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 2/11/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 55 |
| G.7 | 898 |
| G.6 | 9437 4408 9350 |
| G.5 | 8102 |
| G.4 |
25017
83448
32274
53969
30880
57951
34970
|
| G.3 | 47113 76367 |
| G.2 | 56297 |
| G.1 | 73311 |
| G.ĐB | 498721 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 2/11/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08 |
| 1 | 11, 13, 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 51, 55 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 97, 98 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!