XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 6/4/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 83 |
| G.7 | 108 |
| G.6 | 4516 2153 5657 |
| G.5 | 9135 |
| G.4 |
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
|
| G.3 | 26392 21102 |
| G.2 | 13378 |
| G.1 | 38414 |
| G.ĐB | 840838 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 6/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08 |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 81, 83, 88, 89 |
| 9 | 90, 92, 94, 98 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 5/4/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 12 | 22 |
| G.7 | 433 | 075 |
| G.6 | 9361 7270 0125 | 3501 8515 3974 |
| G.5 | 7027 | 1146 |
| G.4 |
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
|
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
|
| G.3 | 99111 55025 | 73839 34242 |
| G.2 | 48895 | 84197 |
| G.1 | 16646 | 47288 |
| G.ĐB | 003667 | 106834 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 5/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | 46, 47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 97 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 5/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22, 28 |
| 3 | 34, 36, 39 |
| 4 | 42, 46 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 93, 97 |
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 4/4/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 01 | 70 |
| G.7 | 672 | 237 | 577 |
| G.6 | 3118 9747 4966 | 5724 3719 5834 | 6802 5508 0912 |
| G.5 | 3487 | 1124 | 5013 |
| G.4 |
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
|
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
|
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
|
| G.3 | 82551 90730 | 43027 83706 | 76996 87394 |
| G.2 | 63911 | 14171 | 73424 |
| G.1 | 62877 | 06784 | 27610 |
| G.ĐB | 295755 | 306938 | 573173 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 4/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 11, 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30, 35 |
| 4 | 45, 47 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72, 77 |
| 8 | 80, 87 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 4/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24, 25, 27 |
| 3 | 34, 37, 38 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | 98 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 4/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08 |
| 1 | 10, 12, 13, 15, 16 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70, 71, 73, 77, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 96 |
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 3/4/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 37 | 04 |
| G.7 | 881 | 756 |
| G.6 | 9309 6099 8091 | 5795 0634 1773 |
| G.5 | 0883 | 7769 |
| G.4 |
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
|
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
|
| G.3 | 65787 42561 | 02037 77341 |
| G.2 | 03107 | 55021 |
| G.1 | 79883 | 23815 |
| G.ĐB | 579069 | 054553 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 3/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 07, 09 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 61, 67, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 83, 87 |
| 9 | 91, 96, 99 |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 3/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21, 24, 29 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53, 56, 58 |
| 6 | 63, 65, 68, 69 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 2/4/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 09 | 21 |
| G.7 | 785 | 214 | 464 |
| G.6 | 6737 1307 6912 | 4120 9959 9393 | 6360 7112 5230 |
| G.5 | 6343 | 5625 | 4637 |
| G.4 |
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
|
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
|
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
|
| G.3 | 98932 49389 | 36796 59236 | 00470 59471 |
| G.2 | 40579 | 57569 | 14768 |
| G.1 | 46129 | 82739 | 38282 |
| G.ĐB | 932159 | 358418 | 775098 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 2/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32, 33, 37 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 81, 85, 89 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 2/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 17, 18 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 57, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 93, 96 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 2/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 60, 63, 64, 68 |
| 7 | 70, 71, 77 |
| 8 | 82, 83, 84 |
| 9 | 98 |
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 1/4/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 97 |
| G.7 | 412 | 969 |
| G.6 | 1980 4185 6894 | 3061 1132 1822 |
| G.5 | 8098 | 0207 |
| G.4 |
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
|
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
|
| G.3 | 89867 53495 | 11864 79213 |
| G.2 | 60276 | 52567 |
| G.1 | 20763 | 27697 |
| G.ĐB | 941738 | 339568 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 1/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 80, 83, 85 |
| 9 | 91, 94, 95, 98 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 1/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 07 |
| 1 | 12, 13 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 31, 32 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 61, 64, 67, 68, 69 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 95, 97 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 31/3/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 14 |
| G.7 | 339 | 136 |
| G.6 | 1087 1726 1187 | 8566 9685 7329 |
| G.5 | 0869 | 0484 |
| G.4 |
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
|
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
|
| G.3 | 23164 53514 | 57985 15708 |
| G.2 | 89692 | 28330 |
| G.1 | 59024 | 90856 |
| G.ĐB | 268201 | 608151 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 31/3/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21, 24, 26 |
| 3 | 38, 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 64, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | 92, 99 |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 31/3/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30, 34, 36 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | 51, 53, 56, 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | - |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!