XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 6/5/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 85 |
| G.7 | 038 | 578 |
| G.6 | 8848 5140 5947 | 6597 8802 9435 |
| G.5 | 6072 | 2937 |
| G.4 |
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191
|
06472
88012
26720
68748
02550
61911
01131
|
| G.3 | 46941 70159 | 16079 72434 |
| G.2 | 61571 | 62629 |
| G.1 | 74446 | 35184 |
| G.ĐB | 669069 | 102504 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 6/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40, 41, 45, 46, 47, 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71, 72, 73, 79 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 96 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 6/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | 31, 34, 35, 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 78, 79 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | 97 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 5/5/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 53 |
| G.7 | 759 | 144 |
| G.6 | 8698 6386 0152 | 3760 9086 2149 |
| G.5 | 9738 | 0275 |
| G.4 |
70977
05632
06080
95220
64448
81085
56253
|
68808
11878
63339
06430
26129
72910
48618
|
| G.3 | 16510 92733 | 26889 49746 |
| G.2 | 04862 | 04795 |
| G.1 | 30932 | 54793 |
| G.ĐB | 747878 | 328943 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 5/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32, 33, 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | 52, 53, 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | 80, 85, 86, 89 |
| 9 | 98 |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 5/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10, 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 43, 44, 46, 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60 |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | 86, 89 |
| 9 | 93, 95 |
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 4/5/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 41 |
| G.7 | 013 |
| G.6 | 2437 0049 8094 |
| G.5 | 8824 |
| G.4 |
73619
43749
04479
10459
40203
77341
82202
|
| G.3 | 29793 94486 |
| G.2 | 66216 |
| G.1 | 27829 |
| G.ĐB | 063739 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 4/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03 |
| 1 | 13, 16, 19 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 41, 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 93, 94 |
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 3/5/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 09 |
| G.7 | 465 | 478 |
| G.6 | 0392 9478 0614 | 2119 5897 5221 |
| G.5 | 2895 | 4053 |
| G.4 |
71739
43171
60700
84895
69784
09985
62744
|
57963
19399
86601
08508
84531
97071
10787
|
| G.3 | 90443 39872 | 86920 54637 |
| G.2 | 36642 | 82285 |
| G.1 | 84952 | 22453 |
| G.ĐB | 122248 | 150982 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 3/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 43, 44, 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71, 72, 78 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | 92, 95 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 3/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 31, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 82, 85, 87 |
| 9 | 97, 99 |
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 2/5/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 74 | 26 |
| G.7 | 628 | 480 | 651 |
| G.6 | 7449 4197 7923 | 0826 0256 2762 | 2363 2888 9462 |
| G.5 | 7453 | 7599 | 4723 |
| G.4 |
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990
|
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257
|
13007
46804
89312
82326
94789
83425
69454
|
| G.3 | 20842 35094 | 68514 04791 | 92811 72035 |
| G.2 | 00104 | 47875 | 87445 |
| G.1 | 01079 | 41084 | 72144 |
| G.ĐB | 192479 | 802963 | 178608 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 2/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 24, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 42, 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62, 67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 94, 97 |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 2/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56, 57, 58 |
| 6 | 62, 63 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 91, 99 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 2/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 08 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | 23, 25, 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44, 45 |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 62, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 89 |
| 9 | - |
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 1/5/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 23 |
| G.7 | 254 | 697 |
| G.6 | 9730 1290 0796 | 6891 6318 4407 |
| G.5 | 8793 | 9095 |
| G.4 |
07565
33404
37563
31233
80393
65075
11471
|
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
|
| G.3 | 19600 53384 | 71220 02427 |
| G.2 | 22491 | 84193 |
| G.1 | 50961 | 09391 |
| G.ĐB | 071730 | 249317 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 1/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 61, 63, 65 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90, 91, 93, 96 |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 1/5/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 20, 23, 25, 27, 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 91, 93, 95, 97 |
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 30/4/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 31 | 91 |
| G.7 | 222 | 943 | 436 |
| G.6 | 7512 5067 4773 | 1132 5040 0159 | 6951 8572 9602 |
| G.5 | 3565 | 7056 | 2172 |
| G.4 |
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
|
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
|
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
|
| G.3 | 06179 10894 | 91117 41606 | 63193 35298 |
| G.2 | 73329 | 46897 | 80790 |
| G.1 | 81275 | 88233 | 95326 |
| G.ĐB | 502849 | 675956 | 486953 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 30/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22, 27, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 60, 65, 67 |
| 7 | 73, 75, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 97 |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 30/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 32, 33, 37 |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | 51, 56, 59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 30/4/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 53, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 91, 93, 97, 98 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!