XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay - SXMT
XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 17/10/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 34 | 63 |
| G.7 | 308 | 776 | 203 |
| G.6 | 3010 6759 3390 | 3328 6091 5316 | 8093 5136 3519 |
| G.5 | 2440 | 8643 | 2911 |
| G.4 |
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349
|
03514
56632
59845
34395
79540
28698
16169
|
58679
31395
58604
40201
85168
62080
92901
|
| G.3 | 21927 06414 | 54074 22729 | 62913 97611 |
| G.2 | 15009 | 66862 | 30922 |
| G.1 | 62572 | 60175 | 61504 |
| G.ĐB | 755140 | 193979 | 377551 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 7, ngày 17/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09 |
| 1 | 10, 13, 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 49 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 60, 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 90 |
Lô tô Quảng Ngãi thứ 7, ngày 17/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | 40, 43, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 69 |
| 7 | 74, 75, 76, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 95, 98 |
Lô tô Đắk Nông thứ 7, ngày 17/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 04 |
| 1 | 11, 13, 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 63, 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 93, 95 |
Xem thêm Dự đoán XSMT chính xác nhất ✅
XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 16/10/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 90 |
| G.7 | 120 | 129 |
| G.6 | 2828 5814 6363 | 1506 5662 9624 |
| G.5 | 4787 | 9169 |
| G.4 |
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
|
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
|
| G.3 | 46678 68824 | 77989 61907 |
| G.2 | 30082 | 24493 |
| G.1 | 35668 | 48431 |
| G.ĐB | 403215 | 171770 |
Lô tô Gia Lai thứ 6, ngày 16/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 20, 24, 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 63, 68 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | 92, 93 |
Lô tô Ninh Thuận thứ 6, ngày 16/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 12, 14, 15 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 62, 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | 90, 92, 93, 96 |
Sản phẩm bán chạy
XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 15/10/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 17 | 03 |
| G.7 | 643 | 478 | 065 |
| G.6 | 1699 9300 2086 | 9186 0938 4731 | 5589 0371 9293 |
| G.5 | 5029 | 5180 | 4891 |
| G.4 |
42060
17088
49129
61992
99298
21555
80161
|
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
|
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
|
| G.3 | 69010 39360 | 72251 36453 | 10808 25760 |
| G.2 | 33809 | 52680 | 01686 |
| G.1 | 91823 | 71612 | 57066 |
| G.ĐB | 438678 | 316331 | 314660 |
Lô tô Bình Định thứ 5, ngày 15/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 61 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 92, 98, 99 |
Lô tô Quảng Trị thứ 5, ngày 15/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 84, 86, 87 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Bình thứ 5, ngày 15/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 60, 65, 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 85, 86, 89 |
| 9 | 91, 93, 99 |
XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 14/10/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 54 | 43 |
| G.7 | 835 | 694 |
| G.6 | 2074 1126 5636 | 9976 6083 9286 |
| G.5 | 0880 | 3840 |
| G.4 |
79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
|
71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
|
| G.3 | 24124 73876 | 91149 16863 |
| G.2 | 00411 | 53665 |
| G.1 | 05429 | 61326 |
| G.ĐB | 214252 | 077039 |
Lô tô Đà Nẵng thứ 4, ngày 14/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | 24, 26, 29 |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 54, 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 91 |
Lô tô Khánh Hòa thứ 4, ngày 14/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 12 |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40, 43, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61, 63, 65 |
| 7 | 76, 79 |
| 8 | 83, 86 |
| 9 | 94, 95 |
XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 13/10/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 01 |
| G.7 | 190 | 519 |
| G.6 | 1807 1423 5330 | 2929 3235 2087 |
| G.5 | 4770 | 5252 |
| G.4 |
63597
46463
61205
36930
44102
17003
53193
|
86318
47185
96951
80922
64639
90289
14482
|
| G.3 | 02191 24739 | 94731 85378 |
| G.2 | 56145 | 67927 |
| G.1 | 64274 | 96716 |
| G.ĐB | 888136 | 555708 |
Lô tô Đắk Lắk thứ 3, ngày 13/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 05, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 30, 36, 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 91, 93, 97 |
Lô tô Quảng Nam thứ 3, ngày 13/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 16, 18, 19 |
| 2 | 22, 27, 29 |
| 3 | 31, 35, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 82, 85, 87, 89 |
| 9 | - |
XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 12/10/2026
| Giải | Phú Yên |
|---|---|
| G.8 | 10 |
| G.7 | 261 |
| G.6 | 6460 2934 9574 |
| G.5 | 5719 |
| G.4 |
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
|
| G.3 | 78377 67207 |
| G.2 | 86949 |
| G.1 | 54312 |
| G.ĐB | 841328 |
Lô tô Phú Yên thứ 2, ngày 12/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 08 |
| 1 | 10, 12, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | 44, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 61 |
| 7 | 74, 77, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 11/10/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 91 | 52 |
| G.7 | 556 | 262 |
| G.6 | 8287 0369 4055 | 0053 5866 8381 |
| G.5 | 5723 | 6993 |
| G.4 |
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
|
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
|
| G.3 | 06124 43310 | 12000 59108 |
| G.2 | 80979 | 64472 |
| G.1 | 20441 | 48405 |
| G.ĐB | 336941 | 158572 |
Lô tô Kon Tum chủ nhật, ngày 11/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 13 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 48 |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | 61, 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 87, 88 |
| 9 | 91, 97 |
Lô tô Khánh Hòa chủ nhật, ngày 11/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 08 |
| 1 | 16, 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 52, 53, 59 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 93 |
Thông tin xổ số Miền Trung
Xổ số miền trung mở thưởng lúc 17h20 tất cả các ngày trong tuần, từ thứ hai đến chủ nhật.
Mệnh giá vé: 10.000 VNĐ.
Số lượng vé: 1.000.000 vé mỗi đài.
Để tham gia chơi xổ số Miền Trung, người chơi có thể mua vé tại các điểm bán vé hoặc người bán vé số dạo.
Lịch mở thưởng XSMT
| Thứ | Đài |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên, TT.Huế |
| Thứ Ba | Quảng Nam, Đắk Lắk |
| Thứ Tư | Khánh Hòa, Đà Nẵng |
| Thứ Năm | Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Khánh Hòa, Kon Tum |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Tổng số giải thưởng trong mỗi kỳ quay của mỗi đài là 11.565 giải, tông giải thưởng XSMT có thể chi trả cho người chơi lên đến 50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng).
Chúc quý khách chơi xổ số miền Trung vui vẻ và may mắn!